Đức Phật tu khổ hạnh sáu năm rồi bỏ, vì sao Ngài bỏ khổ hạnh?
Theo lời kinh, Đức Phật bỏ khổ hạnh vì khổ hạnh đã đi đến cùng mà vẫn không đưa đến giác ngộ. Ngài nhớ lại niềm an lạc của thiền thuở nhỏ, rồi ăn lại để có sức tu tiếp. Con số sáu năm không nằm trong lời kinh, mà thuộc về chú giải và truyền thống.
Câu hỏi về sáu năm khổ hạnh cần được đặt lại cho đúng
Nhiều bạn nghe kể rằng Đức Phật tu khổ hạnh sáu năm rồi bỏ, và bạn thắc mắc vì sao Ngài bỏ một lối tu mà Ngài đã theo lâu như vậy. Người viết xin nói rõ ngay một điểm quan trọng: con số sáu năm không nằm trong lời kinh Đại Kinh Saccaka, tức bài kinh mà chính Đức Phật kể lại hành trình của Ngài. Con số này thuộc về chú giải và truyền thống kể lại về sau. Khi bài này nói lời kinh, người viết chỉ dựa vào những đoạn kinh được dẫn bằng dấu trích, còn khi nói đến con số sáu năm, người viết ghi rõ đó là điều chú giải và truyền thống ghi nhận, không phải lời kinh. Cách phân biệt này giúp bạn không nhầm điều truyền thống kể lại với điều kinh nói, và cũng giúp câu hỏi được trả lời đúng chỗ: kinh không đếm năm, kinh kể lại lý do Ngài bỏ khổ hạnh.
Toàn bộ phần trình bày dưới đây đều nằm trong kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, ngôn ngữ mà kinh gốc được ghi lại, và người viết không thêm giáo lý nào ngoài những bộ kinh ấy. Bài này đi theo đúng thứ tự của kinh: trước hết là lời dạy về hai lối cực đoan trong Kinh Chuyển Pháp Luân, sau đó là lời Ngài tự kể trong Đại Kinh Saccaka, từ lúc hành khổ hạnh đến lúc nhận ra con đường khác, rồi ăn lại để có sức tu.
Kinh Chuyển Pháp Luân gọi khổ hạnh là lối cực đoan
Bài kinh đầu tiên cần nhắc đến là Kinh Chuyển Pháp Luân, bài kinh ghi lại bài giảng đầu tiên của Đức Phật sau khi Ngài giác ngộ. Trong bài kinh ấy, Đức Phật gọi tên hai lối sống cực đoan mà người tu cần tránh, và một trong hai lối ấy chính là khổ hạnh: “Một là đắm say trong các dục (kàmesu), hạ liệt, đê tiện, phàm phu, không xứng bậc Thánh, không liên hệ đến mục đích. Hai là tự hành khổ mình, khổ đau, không xứng bậc Thánh, không liên hệ đến mục đích.” (SN 56.11:2.3; Pāli: Yo cāyaṁ kāmesu kāmasukhallikānuyogo hīno gammo pothujjaniko anariyo anatthasaṁhito, yo cāyaṁ attakilamathānuyogo dukkho anariyo anatthasaṁhito) Lời kinh này đặt khổ hạnh vào đúng vị trí của nó, không phải là con đường đưa đến mục đích, mà là một cực đoan cần tránh, giống như lối đắm say trong các dục ở phía đối diện. Theo cách đọc của người viết, điểm đáng chú ý ở đây là Đức Phật không chê khổ hạnh vì khổ hạnh khó, mà vì khổ hạnh không liên hệ đến mục đích, tức không đưa đến giác ngộ.
Điều này cũng giúp bạn hiểu vì sao câu chuyện bỏ khổ hạnh không làm giảm giá trị của sự tinh tấn. Theo cách đọc của người viết, việc tránh cả hai lối cực đoan mở ra một con đường ở giữa, và con đường ở giữa ấy chính là hướng mà toàn bộ câu chuyện trong Đại Kinh Saccaka đang đi tới. Bạn có thể đọc nguyên văn bài kinh này tại Kinh Chuyển Pháp Luân, và đọc thêm về hành trình tìm đạo của Ngài trong Kinh Thánh Cầu.
Đại Kinh Saccaka kể lại hành trình khổ hạnh của Đức Phật
Đại Kinh Saccaka là bài kinh mà Đức Phật tự kể lại hành trình của Ngài cho một người đối thoại tên là Saccaka, và phần kể về khổ hạnh nằm ở giữa hành trình ấy. Trước khi đến với khổ hạnh, Ngài đã từ bỏ đời sống gia đình để đi tìm con đường thoát khổ. Ngài chuyển sang hành khổ hạnh khốc liệt, theo cách đọc của người viết, với niềm tin rằng càng ép xác thì càng gần giải thoát. Kinh kể lại hành trình này bằng giọng của chính người đã trải qua, không phải bằng giọng của người ngoài kể lại, nên bạn đọc được thấy cả sự quyết liệt lẫn sự xét lại của Ngài trong cùng một câu chuyện.
Người viết xin nhấn mạnh một điểm: kinh kể chuyện khổ hạnh không phải để bạn bắt chước, mà để bạn thấy rõ một phép thử đã được làm đến cùng. Ngài bỏ khổ hạnh sau khi đã thực hành đến mức thân thể suy kiệt mà vẫn chưa thấy giác ngộ, và sau khi đã tự hỏi một cách nghiêm túc rằng có con đường nào khác hay không. Chính sự nghiêm túc ấy làm cho quyết định bỏ khổ hạnh có sức nặng, và chính nó cũng là điều mà phần tiếp theo của bài kinh kể lại.
Điểm quay: khổ hạnh đến cùng mà vẫn chưa giác ngộ
Điểm quay của câu chuyện nằm ở một lần tự xét rất thẳng thắn của Đức Phật sau thời gian dài hành khổ hạnh. Ngài nhìn lại kết quả tu tập của chính Ngài và nhận ra rằng khổ hạnh khốc liệt vẫn chưa đưa Ngài đến đâu, dù Ngài đã đi đến tận cùng của lối tu ấy: “Nhưng Ta, với sự khổ hạnh khốc liệt như thế này, vẫn không chứng được pháp thượng nhân, tri kiến thù thắng xứng đáng bậc Thánh. Hay là có đạo lộ nào khác đưa đến giác ngộ?” (MN 36:30.5–30.6; Pāli: Na kho panāhaṁ imāya kaṭukāya dukkarakārikāya adhigacchāmi uttari manussadhammā alamariyañāṇadassanavisesaṁ. Siyā nu kho añño maggo bodhāyāti?) Câu hỏi này không phải là lời than, mà là một câu hỏi có phương pháp: nếu lối tu này đã làm hết sức mà vẫn không chứng được pháp thượng nhân, thì có lẽ con đường nằm ở nơi khác, và người tu cần can đảm đi tìm nơi khác ấy. Theo cách đọc của người viết, đây là thái độ mà người học Phật hôm nay có thể học được: xét kết quả thật sự của việc tu, thay vì chỉ xét mức độ vất vả của việc tu.
Bạn cần lưu ý rằng câu hỏi của Ngài không phủ nhận giá trị của sự nỗ lực, mà chỉ phủ nhận một phương pháp cụ thể sau khi phương pháp ấy đã được thử đến cùng. Ngài chỉ nói rằng, với chính Ngài, khổ hạnh khốc liệt đã không đưa đến tri kiến thù thắng xứng đáng bậc Thánh, nên Ngài cần tìm một đạo lộ khác. Sự phân biệt này rất quan trọng, vì nó giữ cho câu chuyện không bị đọc thành một lời khuyên chung chung rằng cứ thấy khó thì bỏ.
Con đường được nhớ lại: thiền ly dục thuở nhỏ
Sau câu hỏi ấy, Đức Phật nhớ lại một trải nghiệm từ thuở nhỏ, khi Ngài ngồi dưới bóng cây diêm-phù-đề và tâm Ngài an trú trong một niềm an lạc ly dục, tức niềm an lạc không nương vào dục lạc. Ký ức ấy trở thành một gợi ý lớn: có thể chính trạng thái an lạc ly dục ấy mới là con đường, chứ không phải khổ hạnh. Ngài tự hỏi về gợi ý ấy một cách cẩn trọng, và rồi một nhận thức rõ ràng khởi lên nơi Ngài: “Khi an trú như vậy, Ta nghĩ: “Đạo lộ này có thể đưa đến giác ngộ chăng?” Và này Aggivessana, tiếp theo ý niệm ấy, ý thức này khởi lên nơi Ta: “Đây là đạo lộ đưa đến giác ngộ”.” (MN 36:31.3–31.5; Pāli: Siyā nu kho eso maggo bodhāyāti? Tassa mayhaṁ, aggivessana, satānusāri viññāṇaṁ ahosi: eseva maggo bodhāyāti) Theo cách đọc của người viết, điểm hay ở đây là Ngài không vội tin ngay vào ký ức ấy, mà Ngài xét lại ký ức ấy bằng câu hỏi, rồi mới xác nhận rằng đây là đạo lộ đưa đến giác ngộ.
Chỗ này cũng là chỗ dễ hiểu lầm nhất trong cả câu chuyện, nên kinh dành riêng một đoạn để gỡ mối hiểu lầm ấy. Nhiều người nghe đến chữ lạc thọ thì nghĩ ngay đến dục lạc, và cho rằng Đức Phật đã quay lại hưởng thụ sau khi bỏ khổ hạnh. Theo cách đọc của người viết, kinh phân biệt hai thứ lạc thọ khác nhau: một thứ nương vào dục, một thứ ly dục và ly pháp bất thiện. Ngài tự hỏi Ngài có sợ lạc thọ ly dục ấy hay không, và Ngài tự trả lời rằng Ngài không sợ nó: “Này Aggivessana, rồi Ta suy nghĩ: “Ta có sợ chăng lạc thọ này, một lạc thọ ly dục, ly pháp bất thiện?” Này Aggivessana, rồi Ta suy nghĩ: “Ta không sợ lạc thọ này, một lạc thọ ly dục, ly pháp bất thiện”.” (MN 36:32.1–32.4; Pāli: Tassa mayhaṁ, aggivessana, etadahosi: kiṁ nu kho ahaṁ tassa sukhassa bhāyāmi, yaṁ taṁ sukhaṁ aññatreva kāmehi aññatra akusalehi dhammehīti? Tassa mayhaṁ, aggivessana, etadahosi: na kho ahaṁ tassa sukhassa bhāyāmi, yaṁ taṁ sukhaṁ aññatreva kāmehi aññatra akusalehi dhammehīti) Nhờ sự phân biệt này, bạn thấy rằng con đường Ngài chọn lại không phải là quay về hưởng thụ, mà là đi vào một niềm an lạc không nương vào dục và không nương vào điều bất thiện.
Ăn lại để có sức tu và cái giá của quyết định ấy
Khi đã nhận ra con đường, Đức Phật gặp một vấn đề rất thực tế: thân thể Ngài đã suy kiệt đến mức không còn đủ sức để đi trên con đường ấy. Ngài suy nghĩ một cách thẳng thắn rằng với thân thể ốm yếu như vậy thì thật không dễ gì chứng đạt lạc thọ ly dục, và Ngài quyết định ăn lại để có sức tu: “Rồi này Aggivessana, Ta suy nghĩ: “Nay thật không dễ gì chứng đạt lạc thọ ấy, với thân thể ốm yếu kinh khủng như thế này. Ta hãy ăn thô thực, ăn cơm chua”.” (MN 36:33.1–33.2; Pāli: Tassa mayhaṁ, aggivessana, etadahosi: na kho taṁ sukaraṁ sukhaṁ adhigantuṁ evaṁ adhimattakasimānaṁ pattakāyena, yannūnāhaṁ oḷārikaṁ āhāraṁ āhāreyyaṁ odanakummāsanti) Theo cách đọc của người viết, quyết định này cho thấy con đường ở giữa không phải là một khẩu hiệu, mà là một việc làm cụ thể: nuôi dưỡng thân thể vừa đủ để tâm có sức an trú, thay vì tiếp tục ép xác đến kiệt quệ. Người viết xin nói rõ rằng bài này chỉ kể lại điều kinh kể, không đưa ra lời khuyên nào về ăn uống hay nhịn ăn cho bạn, vì kinh kể chuyện của Đức Phật chứ không dạy một chế độ ăn cho người đọc.
Quyết định ăn lại cũng có một cái giá mà kinh không giấu: nhóm bạn đồng tu từng hầu cận Ngài đã rời Ngài mà đi, vì họ cho rằng Ngài đã thối chuyển và quay về hưởng thụ (tóm ý theo MN 36, đoạn 33.6–33.7, không phải trích nguyên văn). Nhưng câu chuyện không dừng ở đó: chính sau khi ăn lại và có sức, Ngài mới đi tiếp trên con đường thiền ly dục và cuối cùng giác ngộ. Theo cách đọc của người viết, chính kết quả ấy về sau đã trả lời cho sự hiểu lầm của nhóm bạn đồng tu. Bạn có thể đọc thêm về Ngài là ai và con đường Ngài dạy tại Đức Phật là ai và Bát chánh đạo trong đời thường.
Người đọc hôm nay nên hiểu chuyện này ra sao
Nếu bạn chỉ giữ lại một điều từ bài này, người viết mong bạn giữ lại điều này: Đức Phật bỏ khổ hạnh không phải vì Ngài sợ khổ, mà vì Ngài đã thử khổ hạnh đến cùng và thấy rằng khổ hạnh không đưa đến giác ngộ. Câu chuyện này dạy người học Phật một cách xét việc tu rất thực tế: xét bằng kết quả, tức xem lối tu ấy có đưa tâm đến gần giác ngộ hay không, thay vì xét bằng mức độ vất vả hay bằng sự tán thưởng của người chung quanh.
Cuối cùng, người viết xin nhắc lại ranh giới của bài này để bạn không đọc quá lời kinh. Kinh chỉ kể rằng Ngài đã hành khổ hạnh khốc liệt, đã tự hỏi có đạo lộ nào khác, đã nhớ lại thiền ly dục thuở nhỏ, đã ăn lại để có sức, và đã đi tiếp trên con đường ấy. Giữ đúng ranh giới ấy cũng là một cách tôn trọng kinh: nói đúng phần nào là lời kinh, nói đúng phần nào là điều truyền thống kể thêm, và để kết quả tu tập tự nói lên giá trị của con đường.
Hỏi nhanh
Đức Phật tu khổ hạnh đúng sáu năm phải không?
Con số sáu năm không nằm trong lời kinh Đại Kinh Saccaka, mà thuộc về chú giải và truyền thống kể lại về sau. Kinh chỉ kể rằng Ngài đã hành khổ hạnh khốc liệt rồi nhận ra lối tu ấy chưa đưa đến giác ngộ (MN 36, đoạn 30.5–30.6).
Vì sao Ngài bỏ khổ hạnh?
Ngài bỏ khổ hạnh vì khổ hạnh đã đi đến cùng mà vẫn không chứng được pháp thượng nhân và tri kiến thù thắng xứng đáng bậc Thánh (MN 36, đoạn 30.5–30.6). Theo cách đọc của người viết, Ngài không bỏ vì chán nản, mà bỏ sau khi đã tự hỏi có đạo lộ nào khác đưa đến giác ngộ hay không.
Lạc thọ ly dục mà Ngài nhớ lại có phải là dục lạc không?
Không phải, vì đó là lạc thọ ly dục và ly pháp bất thiện, nên Ngài tự xét rằng Ngài không sợ lạc thọ ấy (MN 36, đoạn 32.1–32.4). Theo cách đọc của người viết, kinh phân biệt lạc thọ này với dục lạc, nên con đường Ngài chọn lại không phải là quay về hưởng thụ.
Ngài ăn lại rồi thì chuyện gì xảy ra?
Ngài ăn thô thực và cơm chua để thân có sức tu tiếp, vì với thân thể ốm yếu như vậy thì thật không dễ gì chứng đạt lạc thọ ly dục (MN 36, đoạn 33.1–33.2). Nhóm bạn đồng tu từng hầu cận Ngài đã rời Ngài mà đi, vì họ cho rằng Ngài đã thối chuyển (tóm ý theo MN 36, đoạn 33.6–33.7, không phải trích nguyên văn).
Câu chốt: Đức Phật bỏ khổ hạnh vì khổ hạnh đã đi đến cùng mà vẫn không đưa đến giác ngộ.
Biên soạn: Hoan Hỉ
Nguồn trích dẫn
- Trung Bộ 36, Đại Kinh Saccaka (Mahāsaccaka Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, MN 36 trên SuttaCentral; bản Pāli MN 36 Pāli.
- Tương Ưng Bộ 56.11, Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, SN 56.11 trên SuttaCentral; bản Pāli SN 56.11 Pāli.
- Các câu trong ngoặc kép là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm câu Pāli gốc (bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral) và số đoạn (segment) của bản Pāli ấy. Phần ngoài ngoặc kép là diễn giải của người viết; chỗ ghi “cách đọc của người viết” là suy luận. Số đoạn viết trong ngoặc đơn không kèm câu Pāli (ví dụ “đoạn 3.2–3.5”) là tóm ý, không phải trích nguyên văn.