Hiểu đúng

Lời kinh được gìn giữ thế nào qua hơn hai mươi lăm thế kỷ

Đức Phật không viết sách. Vậy những bài kinh ta đọc hôm nay từ đâu mà có, và vì sao có thể tin rằng chúng gần với lời Ngài? Câu trả lời là một chuỗi gìn giữ cẩn trọng kéo dài hơn hai mươi lăm thế kỷ.

Tóm lại: Lời Phật được gìn giữ qua bốn chặng chính: Kết tập lần thứ nhất tại Rājagaha trong mùa an cư sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, với năm trăm vị Tỷ-kheo; truyền khẩu qua nhiều thế hệ; chép thành sách ở Sri Lanka vào khoảng thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên; và các lần kết tập về sau, gần nhất là Kết tập lần thứ sáu tại Yangon, Myanmar, năm 1954–1956.

“Tôi nghe như vầy”

Gần như mọi bài kinh đều mở đầu bằng câu “Tôi nghe như vầy” (Evaṃ me sutaṃ). Câu ấy nói lên bản chất của kinh điển: đây là lời được nghe, được nhớ và được tụng lại, không phải văn bản do Đức Phật tự tay viết. Ngài dạy bằng lời nói, suốt nhiều thập kỷ, cho đủ mọi hạng người.

Chính Đức Phật đã chuẩn bị cho việc gìn giữ ấy. Trong Kinh Đại Bát-niết-bàn, Ngài dặn: sau khi Ta đi rồi, Pháp và Luật Ta đã dạy sẽ là thầy của các con (DN 16, đoạn 6.1.5). Ngài còn dạy cách thẩm định: nếu có ai nói “tôi nghe chính Đức Thế Tôn dạy điều này”, thì đừng vội tán thành hay bác bỏ, mà hãy học kỹ từng chữ, rồi đối chiếu với kinh và luật; nếu không phù hợp thì đó không phải lời Phật (DN 16, đoạn 4.8.1–4.8.9).

Kết tập lần thứ nhất tại Rājagaha

Luật tạng, Tiểu phẩm (Cūḷavagga), chương Năm Trăm Vị, kể lại sự việc qua lời Tôn giả Mahākassapa. Trên đường từ Pāvā đến Kusinārā cùng năm trăm vị Tỷ-kheo, Tôn giả nhận tin Đức Phật đã nhập Niết-bàn được bảy ngày. Trong đoàn, có một vị xuất gia lúc tuổi già tên Subhadda lại nói: từ nay không còn ai bảo chúng ta điều này được làm, điều kia không được làm nữa. Kể lại chuyện ấy với chư Tăng, Tôn giả Mahākassapa đề nghị: chúng ta hãy cùng nhau tụng đọc Pháp và Luật, trước khi điều phi pháp lấn át điều đúng pháp.

Ngài chọn bốn trăm chín mươi chín vị A-la-hán, và theo lời thỉnh của chư Tăng, chọn thêm Tôn giả Ānanda, khi ấy chưa chứng A-la-hán nhưng đã học được rất nhiều Pháp và Luật từ chính Đức Phật. Chư Tăng quyết định an cư mùa mưa tại Rājagaha để tụng đọc Pháp và Luật. Tháng đầu, các vị sửa sang chỗ ở; sang tháng giữa thì họp lại. Theo chú giải Luật (Samantapāsādikā), kết tập bắt đầu vào tháng thứ hai của mùa an cư, tức khoảng ba tháng sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn. Đêm trước ngày họp, Tôn giả Ānanda chứng quả A-la-hán. Trong hội nghị, Tôn giả Mahākassapa hỏi, Tôn giả Upāli trả lời về Luật: mỗi điều học được chế ở đâu, vì ai, về việc gì; Tôn giả Ānanda trả lời về Pháp: mỗi bài kinh được nói ở đâu, với ai, lần lượt qua năm bộ kinh. Vì có năm trăm vị cùng tham dự, cuộc kết tập này được gọi là “kết tập năm trăm vị”.

Truyền khẩu: cả một cộng đồng cùng nhớ

Sau kết tập, kinh điển tiếp tục được truyền khẩu qua nhiều thế hệ. Trong kinh đã nhắc đến những vị Tỷ-kheo “học rộng, thông thuộc truyền thống, thuộc lòng Pháp, thuộc lòng Luật” (DN 16, đoạn 4.10.2). Theo chú giải, các bộ kinh được giao cho từng nhóm người tụng đọc chuyên trách.

Lối văn của kinh cũng giúp việc ghi nhớ: các đoạn lặp lại, các danh sách đánh số (bốn Thánh đế, tám chi phần, năm uẩn), các câu kệ có vần nhịp. Ví dụ đời thường: bạn có thể quên một trang sách vừa đọc, nhưng hiếm khi quên bài hát thuộc từ nhỏ, nhất là khi cả lớp cùng hát mỗi ngày. Khi hàng trăm vị cùng tụng một bài, một người nhớ sai sẽ được người khác sửa ngay.

Luật tạng cũng ghi lại rằng khi Đức Phật nhập Niết-bàn được một trăm năm, chư Tăng họp tại Vesālī để giải quyết tranh luận về mười điều giới luật (Tiểu phẩm, chương Bảy Trăm Vị). Truyền thống Nam truyền còn kể về một lần kết tập dưới thời vua Asoka.

Lá bối ở Sri Lanka

Theo hai bộ biên niên sử Sri Lanka là Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa, vào thời vua Vaṭṭagāmaṇi, khoảng thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên, chư Tăng thấy việc truyền khẩu có nguy cơ bị gián đoạn, nên đã chép Tam tạng cùng chú giải thành sách. Truyền thống Sri Lanka gắn sự kiện này với chùa Aluvihāra, gần Matale. Từ đó, kinh điển Pāli được gìn giữ bằng cả lời tụng lẫn văn bản chép tay trên lá bối, được sao chép qua nhiều thế kỷ ở Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia.

Kết tập lần thứ sáu tại Yangon

Từ năm 1954 đến 1956, chư Tăng từ các nước Phật giáo Nam truyền họp tại Yangon, Myanmar, trong cuộc Kết tập lần thứ sáu (Chaṭṭha Saṅgāyana). Các vị đối chiếu những bản Tam tạng của nhiều nước, tụng đọc và hiệu đính toàn bộ. Văn bản Pāli từ cuộc kết tập này là nền tảng của nhiều ấn bản ngày nay, trong đó có bản Mahāsaṅgīti mà Hoan Hỉ dùng để dịch.

Ở Việt Nam, Hòa thượng Thích Minh Châu đã dịch các bộ Nikāya từ Pāli sang tiếng Việt, mở đường cho nhiều thế hệ Phật tử Việt đọc được kinh Nam truyền bằng tiếng mẹ đẻ.

Một gợi ý nhỏ

Lần tới khi đọc một bài kinh, như Kinh Chuyển Pháp Luân, hãy dừng ở câu “Tôi nghe như vầy” và nhớ rằng câu ấy đã đi qua hơn hai mươi lăm thế kỷ, qua giọng tụng của biết bao thế hệ chư Tăng, mới đến được với bạn. Đọc chậm một chút, và nếu được, đọc thành tiếng. Bạn cũng đang góp một giọng vào dòng truyền thừa ấy.

Viết bởi Chánh Tín

Nguồn trích dẫn

  1. Luật tạng, Tiểu phẩm (Cūḷavagga), chương Năm Trăm Vị (Pañcasatikakkhandhaka), Kd 21 trên SuttaCentral.
  2. Luật tạng, Tiểu phẩm (Cūḷavagga), chương Bảy Trăm Vị (Sattasatikakkhandhaka), Kd 22 trên SuttaCentral.
  3. Trường Bộ 16, Kinh Đại Bát-niết-bàn, DN 16 trên SuttaCentral.
  4. Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa, biên niên sử Sri Lanka, về việc chép Tam tạng dưới triều vua Vaṭṭagāmaṇi.
  5. Kết tập lần thứ sáu (Chaṭṭha Saṅgāyana), Yangon, Myanmar, 1954–1956.
  6. Các đoạn trích do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli, đối chiếu bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato.

Đọc nguyên văn bài kinh