La-hầu-la và người mẹ: một đứa trẻ được dạy bằng cái gương
Đức Phật cũng là một người cha. Những bài kinh Ngài dạy La-hầu-la cho thấy một cách dạy con kiên nhẫn, cụ thể, đi từ chuyện không nói dối đến tận sự giải thoát.
Kinh, Luật và chú giải nói gì về người mẹ
Đây là chỗ nên phân biệt rõ nguồn. Trong Luật tạng, phần Đại Phẩm, khi Đức Phật về Ca-tỳ-la-vệ, bà được gọi là “hoàng hậu, mẹ của Rāhula” (rāhulamātā devī), không có tên riêng (Đại Phẩm, Kd 1, đoạn 54.1.5). Phật Sử (Buddhavaṃsa), một tập trong Tiểu Bộ, khi Đức Phật kể về đời mình, ghi: “người vợ tên Bhaddakañcanā, người con tên Rāhula” (Bv 27, kệ 15). Tên Yasodharā, Da-du-đà-la, mà người Việt quen gọi, xuất hiện trong Apadāna (Thánh Nhân Ký Sự), phần Trưởng Lão Ni, nơi bà tự giới thiệu: “Bạch bậc Anh hùng, con là Yasodharā, người vợ của Ngài thời tại gia” (Thi-ap 28, kệ 17). Apadāna là một tập trong Tiểu Bộ, thường được xem là hình thành muộn; tên này cũng được dùng rộng rãi trong chú giải. Bốn bộ Nikāya chính và Luật tạng không ghi tên riêng của bà.
Tăng Chi Bộ có ghi Tỷ-kheo-ni Bhaddakaccānā là bậc nhất về đại thắng trí (AN 1.245, đoạn 1.1). Theo chú giải, vị Tỷ-kheo-ni này chính là mẹ của La-hầu-la, về sau xuất gia và chứng quả A-la-hán. Kinh không nói rõ điều ấy.
“Hãy xin con phần thừa kế”
Luật tạng kể: bà nói với cậu bé: “Này Rāhula, đây là cha con. Hãy đến xin phần thừa kế.” Cậu đến đứng trước Đức Phật và nói: “Thưa Sa-môn, bóng của Ngài thật mát.” Khi Đức Phật đứng dậy đi, cậu theo sau xin mãi: “Xin Sa-môn cho con phần thừa kế” (Kd 1, đoạn 54.1.5–54.2.6). Đức Phật bảo Ngài Xá-lợi-phất (Sāriputta) cho cậu xuất gia (đoạn 54.2.8). Phần thừa kế Đức Phật trao cho con là con đường, không phải tài sản.
Luật tạng cũng ghi lời của vua Tịnh Phạn (Suddhodana), ông nội La-hầu-la: khi Thế Tôn xuất gia, rồi Nanda xuất gia, ông đã đau lòng, nay đến La-hầu-la thì còn đau hơn, vì tình thương con cái cắt qua da, qua thịt, đến tận tủy xương. Ông xin từ nay đừng cho trẻ xuất gia khi cha mẹ chưa cho phép, và Đức Phật chấp thuận (đoạn 54.5.1–54.6.5). Một quy định của Tăng đoàn ra đời từ nỗi lòng của một người ông.
Chậu nước và cái gương
Trong Trung Bộ 61, Đức Phật đến thăm La-hầu-la, rửa chân, rồi để lại một chút nước trong chậu và hỏi: con có thấy chút nước ít ỏi này không? Phẩm chất Sa-môn của người không biết hổ thẹn khi cố ý nói dối cũng ít ỏi như vậy (MN 61, đoạn 3.1–3.4). Rồi Ngài đổ nước đi, úp chậu xuống, lật chậu lên trống rỗng, mỗi lần một hình ảnh. Lời dặn cuối: “Con sẽ không nói dối, dù chỉ để đùa vui; này Rāhula, con hãy tự rèn luyện như vậy” (đoạn 7.10–7.11).
Tiếp theo là cái gương. Đức Phật hỏi: cái gương dùng để làm gì? La-hầu-la đáp: để soi lại chính mình. Cũng vậy, hãy soi xét đi soi xét lại rồi mới làm một việc bằng thân, bằng lời, bằng ý (đoạn 8.1–8.4): trước khi làm, trong khi làm, và sau khi làm, việc ấy có hại mình, hại người, hay hại cả hai không. Nếu đã lỡ làm điều hại, hãy thú nhận với bậc thầy hoặc bạn đồng tu có trí, và giữ gìn về sau (đoạn 11.6–11.7).
Là cha mẹ, bạn sẽ thấy cách dạy này quen thuộc: không la mắng, chỉ một đồ vật trong nhà, một câu hỏi, và để con tự trả lời.
Những bài kệ dặn dò
Kinh Tập 2.11 ghi những bài kệ Đức Phật thường dặn La-hầu-la: “Con có vì sống gần lâu ngày mà xem thường bậc hiền trí không?” La-hầu-la đáp con luôn tôn kính người cầm đuốc soi đường cho nhân loại (Snp 2.11, kệ 1–2). Rồi lời dặn: hãy gần gũi bạn lành, ở nơi thanh vắng, biết đủ trong ăn uống; đừng khát khao y áo, đồ ăn, chỗ ở (kệ 4–5); hãy tu tập vô tướng, từ bỏ mạn tùy miên, rồi con sẽ sống an tịnh (kệ 8).
Ngày người con giải thoát
Trung Bộ 147 kể một ngày Đức Phật nghĩ: những pháp làm chín muồi giải thoát đã chín nơi La-hầu-la. Ngài dẫn con vào rừng Andhavana và hỏi từng câu: mắt là thường hay vô thường? Cái gì vô thường, khổ, biến đổi, có nên xem là “cái này là của tôi, tôi là cái này, đây là tự ngã của tôi” không? (MN 147, đoạn 1.3–2.13). Cứ thế qua sáu căn, sáu trần. Nghe xong, tâm La-hầu-la giải thoát khỏi các lậu hoặc nhờ không chấp thủ (đoạn 9.11). Cách hỏi ấy giống hệt Kinh Vô Ngã Tướng.
Một gợi ý nhỏ
Tối nay, trước khi ngủ, bạn thử “soi gương” một ngày của mình theo ba câu hỏi trong MN 61: điều mình đã làm, đã nói, đã nghĩ có hại mình, hại người không. Nếu có con nhỏ, hãy thử dạy con một điều bằng một đồ vật trong nhà, như Đức Phật dùng chậu nước. Bài Dạy con theo lời Phật có thêm gợi ý.
Viết bởi Diệu Hạnh
Nguồn trích dẫn
- Trung Bộ 61, Kinh Giáo Giới La-hầu-la ở Ambalaṭṭhikā, MN 61 trên SuttaCentral.
- Trung Bộ 147, Tiểu Kinh Giáo Giới La-hầu-la, MN 147 trên SuttaCentral.
- Kinh Tập 2.11, Kinh Rāhula, Snp 2.11 trên SuttaCentral.
- Tăng Chi Bộ 1.209 và 1.245, phẩm Bậc Nhất, AN 1.209–218 trên SuttaCentral, AN 1.235–247 trên SuttaCentral.
- Luật tạng, Đại Phẩm, chương thứ nhất (Mahākhandhaka), chuyện Rāhula, Kd 1 trên SuttaCentral.
- Phật Sử 27 (Gotamabuddhavaṃsa), Bv 27 trên SuttaCentral.
- Apadāna, Trưởng Lão Ni, chuyện Yasodharā, Thi-ap 28 trên SuttaCentral.
- Việc đồng nhất mẹ của Rāhula với Tỷ-kheo-ni Bhaddakaccānā: theo chú giải.
- Các đoạn trích do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli, đối chiếu bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato.