Người mới bắt đầu

Phật giáo dạy ta điều gì? Tránh hai cực đoan và thấy rõ Bốn Thánh đế

Phật giáo dạy con đường giữa, tránh hai cực đoan, và dạy bốn sự thật về khổ, nguyên nhân của khổ, sự chấm dứt khổ và con đường đưa đến sự chấm dứt ấy. Bài giảng đầu tiên của Đức Phật đã nêu khung này, và bài giảng thứ hai bổ sung thêm sự thật về vô ngã.

Tóm lại: Phật giáo dạy tránh hai cực đoan để đi con đường giữa, rồi thấy rõ khổ, nguyên nhân của khổ là ái, và khổ có thể chấm dứt (SN 56.11, đoạn 4.1–4.2, SN 56.11, đoạn 4.3–4.5, SN 56.11, đoạn 4.6–4.7). Bài giảng thứ hai dạy thêm rằng thân không phải là ngã, vì thân không theo ý muốn của người sở hữu nó (SN 22.59, đoạn 2.4–2.5).

Bài giảng đầu tiên mở đầu bằng việc tránh hai cực đoan

Khi người mới hỏi Phật giáo dạy điều gì, câu trả lời gọn nhất nên bắt đầu từ bài giảng đầu tiên của Đức Phật, tức Kinh Chuyển Pháp Luân thuộc Tương Ưng Bộ. Thứ tự bài giảng đầu tiên và bài giảng thứ hai được ghi theo truyền thống ghi trong Luật tạng. Bài kinh này không mở đầu bằng một hệ thống triết lý dài, mà mở đầu bằng một lời dặn thực tế. Kinh ghi rõ “Có hai cực đoan này, này các Tỷ-kheo, một người xuất gia không nên thực hành theo. Thế nào là hai?” (SN 56.11:2.1–2.2; Pāli: Dveme, bhikkhave, antā pabbajitena na sevitabbā. Katame dve?) Kinh nêu hai cực đoan ấy ở câu kế tiếp, rồi chỉ ra con đường giữa, tức lối sống không đắm chìm trong dục lạc mà cũng không hành hạ thân xác. Theo cách đọc của người viết, lời dặn này đặt nền cho toàn bộ giáo lý về sau, vì một tâm còn nghiêng hẳn về một phía thì khó thấy rõ sự thật một cách bình tĩnh.

Bài này chỉ tóm gọn khung giáo lý để bạn có một bản đồ tổng quan. Bạn có thể đọc chi tiết từng phần tại Tứ diệu đế là gì: bốn sự thật và bốn việc cần làm, Bát chánh đạo trong đời thường: con đường của Thánh đế thứ tư và Phật giáo là gì? Con đường trung đạo đưa đến an tịnh và giác ngộ. Toàn văn bài kinh đầu tiên có tại Kinh Chuyển Pháp Luân.

Thánh đế thứ nhất trong Kinh Chuyển Pháp Luân nói về khổ

Sau lời dặn tránh hai cực đoan, Kinh Chuyển Pháp Luân trình bày Thánh đế thứ nhất, tức sự thật về khổ. Tiếng Pāli, tức ngôn ngữ cổ mà kinh gốc được ghi lại, gọi khổ là dukkha, tức trạng thái không vừa ý, bức bách và không bền vững. Kinh ghi rõ “Đây là Thánh đế về Khổ, này các Tỷ-kheo. Sanh là khổ, già là khổ, bệnh là khổ, chết là khổ, sầu, bi, khổ, ưu, não là khổ, oán gặp nhau là khổ, ái biệt ly là khổ, cầu không được là khổ. Tóm lại, năm thủ uẩn là khổ.” (SN 56.11:4.1–4.2; Pāli: Idaṁ kho pana, bhikkhave, dukkhaṁ ariyasaccaṁ— jātipi dukkhā, jarāpi dukkhā, byādhipi dukkho, maraṇampi dukkhaṁ, appiyehi sampayogo dukkho, piyehi vippayogo dukkho, yampicchaṁ na labhati tampi dukkhaṁ—saṅkhittena pañcupādānakkhandhā dukkhā) Danh sách trong câu kinh này rất đời thường, gồm sanh, già, bệnh, chết, gặp điều không ưa, xa điều ưa thích và cầu mà không được. Câu kết của đoạn kinh gom tất cả lại trong năm thủ uẩn, tức năm nhóm (sắc, thọ, tưởng, hành, thức), theo cách đọc của người viết, không phải câu trong kinh.

Người viết xin lưu ý rằng lời dạy về khổ không phải lời than về đời sống. Theo cách đọc của người viết, kinh nói thẳng về khổ để người nghe nhìn đúng sự thật, chứ không phải để người nghe chán nản. Theo cách đọc của người viết, chỉ khi thấy rõ khổ đang có mặt ở đâu thì người ta mới có thể tìm đúng nguyên nhân và đúng con đường thoát ra, thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh hay trốn tránh bằng một thú vui tạm thời.

Thánh đế thứ hai trong Kinh Chuyển Pháp Luân nói về ái

Thánh đế thứ hai nêu nguyên nhân của khổ, và nguyên nhân ấy được kinh gọi bằng một chữ duy nhất là ái. Tiếng Pāli gọi ái là taṇhā, tức sự khao khát, mong muốn và bám víu. Kinh ghi rõ “Đây là Thánh đế về Khổ tập, này các Tỷ-kheo, chính là ái này đưa đến tái sanh, câu hữu với hỷ và tham, tìm cầu hỷ lạc chỗ này chỗ kia. Tức là dục ái, hữu ái, phi hữu ái.” (SN 56.11:4.3–4.5; Pāli: Idaṁ kho pana, bhikkhave, dukkhasamudayaṁ ariyasaccaṁ— yāyaṁ taṇhā ponobbhavikā nandirāgasahagatā tatratatrābhinandinī, seyyathidaṁ— kāmataṇhā, bhavataṇhā, vibhavataṇhā) Ba dạng ái mà kinh kể ra gồm ái đối với dục lạc, ái đối với sự hiện hữu và ái đối với sự không hiện hữu. Theo cách đọc của người viết, ba dạng này bao quát gần hết những mong muốn thường ngày của con người, từ việc muốn có thêm một món đồ, muốn giữ mãi một vị trí, cho đến muốn một điều khó chịu biến mất ngay lập tức.

Điểm quan trọng của Thánh đế thứ hai là khổ không được kinh đổ cho một thế lực bên ngoài. Khổ sinh khởi từ chính sự khao khát bên trong, và vì vậy con đường thoát khổ cũng bắt đầu từ việc thấy rõ và buông dần sự khao khát ấy. Bạn có thể đọc thêm về mối liên hệ giữa khổ và ái trong bài về Tứ diệu đế đã dẫn ở trên.

Theo cách đọc của người viết, việc xác định đúng nguyên nhân cũng giúp người học tránh hai thái độ cực đoan trong thực tập. Một thái độ là trách móc hoàn cảnh và chờ hoàn cảnh thay đổi rồi tâm mới an, thái độ còn lại là tự trách bản thân một cách nặng nề mỗi khi khổ khởi lên. Theo cách đọc của người viết, kinh hướng người học về việc nhìn thẳng vào ái đang vận hành trong khoảnh khắc hiện tại, rồi buông dần từng chút một bằng giới, định và tuệ trong đời sống hằng ngày. Sự buông dần này không diễn ra trong một lần quyết tâm, mà diễn ra qua nhiều lần nhận biết và quay lại với việc làm đúng.

Thánh đế thứ ba trong Kinh Chuyển Pháp Luân nói khổ có thể chấm dứt

Nếu giáo lý chỉ dừng ở hai Thánh đế đầu, người nghe có thể nghĩ rằng khổ là định mệnh không thay đổi được. Thánh đế thứ ba phá bỏ ý nghĩ ấy bằng một khẳng định rõ ràng. Kinh ghi rõ “Đây là Thánh đế về Khổ diệt, này các Tỷ-kheo, chính là ly tham, đoạn diệt, không có dư tàn khát ái ấy, sự quăng bỏ, từ bỏ, giải thoát, không có chấp trước.” (SN 56.11:4.6–4.7; Pāli: Idaṁ kho pana, bhikkhave, dukkhanirodhaṁ ariyasaccaṁ— yo tassāyeva taṇhāya asesavirāganirodho cāgo paṭinissaggo mutti anālayo) Những chữ mà kinh dùng ở đây đều nói về việc buông bỏ, gồm ly tham, đoạn diệt, quăng bỏ, từ bỏ và giải thoát. Không có chữ nào nói về việc cầu xin một ai đó lấy khổ đi giùm. Theo cách đọc của người viết, Thánh đế thứ ba vì vậy vừa là một tin vui vừa là một trách nhiệm, vì khổ có thể chấm dứt nhưng sự chấm dứt ấy đến từ việc buông ái, chứ không đến từ một phép lạ bên ngoài.

Bài này không trình bày chi tiết con đường đưa đến sự chấm dứt khổ, vì bài về Bát chánh đạo trong đời thường đã làm việc đó. Bạn chỉ cần nhớ khung tổng thể ở đây: thấy rõ khổ, thấy rõ ái là nguyên nhân, thấy rõ khổ có thể chấm dứt, và đi theo con đường mà kinh đã vạch ra.

Bài giảng thứ hai trong Kinh Vô Ngã Tướng nói về vô ngã

Sau bài giảng đầu tiên, Đức Phật giảng bài kinh thứ hai, tức Kinh Vô Ngã Tướng thuộc Tương Ưng Bộ, và bài kinh này bổ sung một sự thật nền tảng nữa. Tiếng Pāli gọi vô ngã là anattā, tức không phải là ngã, không thuộc về một cái ta bền vững. Kinh lấy sắc (rūpa), tạm hiểu là thân, làm ví dụ đầu tiên, vì thân là thứ người ta dễ chấp là của bản thân nhất. Kinh ghi rõ “Và này các Tỷ-kheo, vì sắc là vô ngã. Do vậy sắc đi đến bệnh hoạn, và không thể có được các sắc: “Mong rằng sắc của tôi như thế này! Mong rằng sắc của tôi chẳng phải như thế này!”” (SN 22.59:2.4–2.5; Pāli: Yasmā ca kho, bhikkhave, rūpaṁ anattā, tasmā rūpaṁ ābādhāya saṁvattati, na ca labbhati rūpe: evaṁ me rūpaṁ hotu, evaṁ me rūpaṁ mā ahosīti) Lý luận của kinh rất đơn giản và có thể kiểm chứng ngay trong đời sống. Nếu thân thật sự là ngã và hoàn toàn thuộc về bản thân, người ấy phải có thể ra lệnh cho thân đừng bệnh. Thực tế thì thân vẫn bệnh dù người ấy không muốn, và chính sự không theo ý muốn ấy cho thấy thân không phải là ngã.

Toàn văn bài kinh này có tại Kinh Vô Ngã Tướng, và bạn có thể đọc thêm bài giải thích riêng tại Vô ngã là gì: giải thích theo bài kinh thứ hai của Đức Phật. Theo cách đọc của người viết, vô ngã không có nghĩa là con người không tồn tại, mà có nghĩa là không có một cái ta cố định đứng sau thân và tâm để ra lệnh cho mọi việc theo ý của bản thân.

Ví dụ đời thường về ái và khổ trong một ngày làm việc

Ví dụ của người viết, không phải chuyện trong kinh. Một người đặt mục tiêu phải được cấp trên khen trong cuộc họp sáng, và khi lời khen không đến, người ấy cảm thấy cả ngày làm việc trở nên nặng nề. Sự nặng nề ấy không đến trực tiếp từ cuộc họp, mà đến từ sự khao khát được khen đã không được thỏa mãn. Khi người ấy nhận ra bản thân đang bám vào lời khen, sự nặng nề bớt đi một phần, và người ấy có thể quay lại với công việc một cách bình tĩnh hơn. Ví dụ này không hứa một kết quả tu tập nào, mà chỉ minh họa cách ái vận hành trong một tình huống quen thuộc.

Tóm gọn giáo lý nền tảng trong một trang để người mới bắt đầu

Nếu phải tóm gọn Phật giáo trong một trang, người viết sẽ tóm như sau. Đức Phật dạy tránh hai cực đoan để đi con đường giữa. Trên con đường ấy, người học thấy rõ khổ đang có mặt, thấy rõ ái là nguyên nhân của khổ, thấy rõ khổ có thể chấm dứt khi ái được buông bỏ, và đi theo con đường đưa đến sự chấm dứt ấy. Bài giảng thứ hai bổ sung thêm rằng thân không phải là ngã, vì thân không theo ý muốn của một cái ta cố định.

Khung này đủ để người mới định hướng, và cũng đủ để người học lâu năm soi lại việc tu tập của bản thân. Khi gặp một lời dạy nào đó mà bạn chưa rõ có phải lời Phật hay không, bạn có thể đối chiếu với khung này và với nguyên văn kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, rồi hỏi thêm người có kinh nghiệm trước khi tin theo.

Người mới cũng nên nhớ rằng việc học giáo lý và việc sống theo giáo lý là hai việc đi cùng nhau. Một người thuộc lòng khung Bốn Thánh đế mà vẫn để ái dẫn dắt trong từng quyết định hằng ngày thì khung ấy chưa trở thành con đường sống. Ngược lại, theo cách đọc của người viết, một người sống hiền lành và chân thật mà chưa biết tên gọi của các Thánh đế thì việc học thêm chỉ giúp người ấy đi vững hơn. Vì vậy bài này kết thúc bằng một lời mời thực tế, đó là mỗi ngày chọn một việc nhỏ để buông bớt một mong cầu không cần thiết, và xem tâm của bạn nhẹ đi ra sao sau một thời gian.

Hỏi nhanh

Phật giáo dạy điều gì, nói gọn nhất là gì?

Phật giáo dạy tránh hai cực đoan, thấy rõ Bốn Thánh đế và thấy rõ vô ngã. Khung này nằm trong hai bài giảng đầu tiên của Đức Phật.

Vì sao kinh nói về khổ mà không phải là bi quan?

Theo cách đọc của người viết, kinh nói về khổ để người nghe nhìn đúng sự thật, rồi tìm đúng nguyên nhân và đúng con đường thoát ra, chứ không phải để chán nản.

Nguyên nhân của khổ là gì theo kinh?

Nguyên nhân của khổ là ái, tức sự khao khát đưa đến tái sanh và tìm cầu hỷ lạc chỗ này chỗ kia (SN 56.11, đoạn 4.3–4.5).

Vô ngã có nghĩa là con người không tồn tại không?

Kinh ở đoạn này chỉ nói sắc là vô ngã, vì sắc đi đến bệnh hoạn (SN 22.59, đoạn 2.4–2.5).

Câu chốt: Phật giáo dạy con đường giữa, thấy rõ khổ, buông ái để khổ chấm dứt, và thấy rõ thân không phải là ngã.

Biên soạn: Hoan Hỉ

Nguồn trích dẫn

  1. Tương Ưng Bộ 56.11, Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, SN 56.11 trên SuttaCentral; bản Pāli SN 56.11 Pāli.
  2. Tương Ưng Bộ 22.59, Kinh Vô Ngã Tướng (Anattalakkhaṇa Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, SN 22.59 trên SuttaCentral; bản Pāli SN 22.59 Pāli.
  3. Các câu trong ngoặc kép là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm câu Pāli gốc (bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral) và số đoạn (segment) của bản Pāli ấy. Phần ngoài ngoặc kép là diễn giải của người viết; chỗ ghi “cách đọc của người viết” là suy luận. Số đoạn viết trong ngoặc đơn không kèm câu Pāli (ví dụ “đoạn 3.2–3.5”) là tóm ý, không phải trích nguyên văn.

Bài kinh liên quan trên Hoan Hỉ

Đọc thêm