Chép kinh, nghe kinh có phước không? Kinh nói rõ lợi ích của việc nghe pháp
Kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, không nhắc việc chép kinh và không hứa số phước nào cho việc chép. Ngược lại, kinh nói thẳng năm lợi ích của việc nghe pháp, và điều giữ Chánh pháp lâu dài là sống tôn trọng Pháp, vâng lời Pháp.
Chép kinh: kinh Nikāya không nhắc việc chép để lấy phước
Nhiều người chép kinh với mong muốn tạo phước, và việc chép tay có thể giúp người chép đọc chậm lại, nhớ câu chữ lâu hơn. Theo cách đọc của người viết, đó là lợi ích của việc học chậm, không phải điều kinh hứa. Kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, không nhắc việc chép kinh và không đặt số phước cho số trang đã chép. Tục chép kinh phổ biến ở Bắc truyền, nhưng bài viết không dùng tục ấy làm lời Phật.
Vì vậy, nếu bạn chép kinh, bạn có thể coi đó là cách học của riêng bạn, còn điều kinh dạy rõ là nghe pháp và làm theo pháp.
Kinh Nghe Pháp (AN 5.202) nói năm lợi ích của việc nghe pháp
Kinh nêu thẳng lợi ích của việc nghe pháp “Này các Tỷ-kheo, nghe pháp có năm lợi ích này. Thế nào là năm?” (AN 5.202:1.1–1.2; Pāli: Pañcime, bhikkhave, ānisaṁsā dhammassavane. Katame pañca?), rồi nêu rõ từng lợi ích “Được nghe điều chưa nghe, làm cho trong sạch điều được nghe, đoạn trừ nghi, làm cho tri kiến chánh trực, làm cho tâm tịnh tín.” (AN 5.202:1.3; Pāli: Assutaṁ suṇāti, sutaṁ pariyodāpeti, kaṅkhaṁ vitarati, diṭṭhiṁ ujuṁ karoti, cittamassa pasīdati). Theo cách đọc của người viết, năm lợi ích ấy đều nằm ở sự hiểu biết và tâm được trong sạch, chứ không hứa một số phước đếm được. Nếu bạn muốn có một thời khóa đọc tụng đều đặn, bài viết về tụng kinh mỗi ngày có thể giúp bạn bắt đầu.
Kinh Kimbila (AN 5.201) nói điều giữ Chánh pháp lâu dài
Trong Kinh Kimbila, có người hỏi do nhân gì, do duyên gì mà sau khi Đức Phật nhập diệt, Chánh pháp được an trú lâu ngày “Do nhân gì, do duyên gì, bạch Thế Tôn, sau khi Như Lai nhập diệt, Chánh pháp được an trú lâu ngày?” (AN 5.201:2.1; Pāli: Ko pana, bhante, hetu ko paccayo, yena tathāgate parinibbute saddhammo ciraṭṭhitiko hotīti?). Kinh trả lời rằng Chánh pháp ở lâu dài nhờ người học sống tôn trọng Pháp và vâng lời Pháp, nghĩa là học rồi làm theo, chứ không nhờ hình thức bên ngoài.
Ví dụ của người viết: nghe để hiểu rồi làm theo
Ví dụ của người viết, không phải chuyện trong kinh. Chị Lan mỗi sáng nghe một bài pháp ngắn, ghi lại một điều hiểu được rồi tập làm theo trong ngày, thay vì đếm số trang đã chép. Theo cách đọc của người viết, cách học ấy gần với năm lợi ích mà Kinh Nghe Pháp nêu, vì trọng tâm nằm ở hiểu và làm theo.
Hỏi nhanh
Chép kinh có phước không?
Kinh Nikāya không nhắc việc chép kinh và không hứa phước cho việc chép, nên bài viết không khẳng định điều kinh không nói. Điều kinh nói rõ là lợi ích của việc nghe pháp và sống theo Pháp.
Nghe pháp có lợi ích gì theo kinh?
Kinh Nghe Pháp nêu năm lợi ích của việc nghe pháp “Được nghe điều chưa nghe, làm cho trong sạch điều được nghe, đoạn trừ nghi, làm cho tri kiến chánh trực, làm cho tâm tịnh tín.” (AN 5.202:1.3; Pāli: Assutaṁ suṇāti, sutaṁ pariyodāpeti, kaṅkhaṁ vitarati, diṭṭhiṁ ujuṁ karoti, cittamassa pasīdati). Các lợi ích ấy thuộc về sự hiểu biết và tâm được trong sạch.
Nên chép hay nghe kinh nào?
Bạn nên chọn bài kinh thuộc kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, rồi đọc hoặc nghe để hiểu nghĩa và làm theo. Trọng tâm nằm ở hiểu và làm theo, không nằm ở số lượng đã chép hay đã nghe.
Chép kinh để nhớ bài có được không?
Bài viết không gọi việc chép là sai, vì kinh không nhắc việc này. Bài viết chỉ nói rõ kinh không hứa phước cho việc chép và không đặt việc chép thành con đường giữ Chánh pháp lâu dài.
Câu chốt: Nghe để hiểu, hiểu rồi làm theo, đó là điều kinh dạy rõ, còn việc chép chỉ là cách học của riêng bạn nếu bạn chọn nó.
Biên soạn: Hoan Hỉ
Nguồn trích dẫn
- Tăng Chi Bộ 5.202, Kinh Nghe Pháp (Dhammassavana Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, AN 5.202 trên SuttaCentral; bản Pāli AN 5.202 Pāli.
- Tăng Chi Bộ 5.201, Kinh Kimbila (Kimila Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, AN 5.201 trên SuttaCentral; bản Pāli AN 5.201 Pāli.
- Các câu trong ngoặc kép là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm câu Pāli gốc (bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral) và số đoạn (segment) của bản Pāli ấy. Phần ngoài ngoặc kép là diễn giải của người viết; chỗ ghi “cách đọc của người viết” là suy luận. Số đoạn viết trong ngoặc đơn không kèm câu Pāli (ví dụ “đoạn 3.2–3.5”) là tóm ý, không phải trích nguyên văn. Chị Lan là ví dụ của người viết, không có trong kinh.