Mười Ba-la-mật

Tâm xả Ba-la-mật: như cán cân đứng thăng bằng

Được khen, bị chê, có lợi, mất lợi: đời ai cũng gặp đủ. Tâm xả là Ba-la-mật cuối cùng, dạy ta đứng vững giữa những ngọn gió ấy như cán cân giữ thăng bằng.

Tóm lại: Tâm xả (upekkhā) là sự bình thản không nghiêng về thương hay ghét. Theo Hạnh Tạng, Bồ-tát từng nằm giữa bãi tha ma, có người đến làm khổ, có người mang hương hoa thức ăn, mà lòng vẫn như nhau với tất cả. Lời kinh Nikāya dạy tâm xả qua tám pháp thế gian và hình ảnh tâm không dao động trong Kinh Điềm Lành.

Chữ upekkhā nghĩa là gì

Upekkhā ghép từ “upa” và gốc “nhìn”: nhìn từ một khoảng, nhìn một cách cân bằng. Hạnh Tạng và Phật Sử dùng chữ tulābhūta, “như cán cân”. Phật Sử ví tâm xả với mặt đất: người ta đặt lên đó vật dơ hay vật sạch, đất đều đón nhận như nhau, không giận cũng không ưa; cũng vậy, trước vui và khổ, hãy luôn như cán cân thăng bằng (Bv 2, đoạn 162–164).

Tâm xả là Ba-la-mật cuối cùng trong mười pháp, và vị trí ấy có ý nghĩa. Bố thí, nhẫn nại, tâm từ đều cần đến một tâm không bị cuốn đi: cho mà không mong đáp đền, thương mà không bám víu.

Chuyện Mahālomahaṃsa (Hạnh Tạng, Cp 35)

Chuyện cuối cùng của Hạnh Tạng rất ngắn. Bồ-tát kể: ta nằm ngủ ở bãi tha ma, gối đầu lên xương người chết. Người trong làng kéo đến; có kẻ bày ra đủ trò để làm khổ ta, có người vui mừng mang đến hương hoa và đủ loại thức ăn (Cp 35, đoạn 1.1–2.4). Bồ-tát kể tiếp:

Ta đều bình đẳng đối với tất cả những ai gây ra khổ đau cho ta cũng như những ai đem lại cho ta an lạc; thương và giận đều không được biết đến.

Là thăng bằng giữa an lạc và khổ đau, giữa các danh thơm và những tiếng xấu, ta đều bình đẳng trong mọi trường hợp; điều này là sự toàn hảo về hành xả của ta.

Hạnh Tạng, Cp 35, đoạn 3.1–4.4

Bài học không phải là đi ngủ ở nghĩa địa, mà là nhìn thấy: lời khen và lời chê, quà tặng và sự quấy phá đều đến từ bên ngoài, còn sự thăng bằng thì nằm bên trong.

Tám ngọn gió đời

Tăng Chi Bộ 8.6 nói về tám pháp thế gian xoay quanh thế gian: được và mất, danh và vô danh, chê và khen, vui và khổ (AN 8.6, đoạn 1.3). Phàm phu chưa nghe pháp và vị Thánh đệ tử đã nghe pháp đều gặp đủ tám điều ấy. Khác biệt là vị Thánh đệ tử suy xét: điều này đã đến với ta, nó vô thường, là khổ, sẽ đổi thay (đoạn 5.1–5.4). Nhờ vậy, tám điều ấy không chiếm lấy tâm; không say mê được, không chống đối mất (đoạn 6.1–6.5).

Kinh Điềm Lành nói gọn trong một câu kệ: “Khi gặp chuyện thăng trầm của đời, tâm không hề dao động, không sầu, không nhiễm, an ổn, là điềm lành cao quý nhất” (Snp 2.4, kệ 12). Gốc của sự không dao động ấy là thấy vô thường, như Kinh Vô Ngã Tướng dạy: điều gì vô thường, đổi thay, thì không nên xem là “của tôi, là tôi”.

Hiểu đúng: xả không phải thờ ơ

Trong Kinh Kālāma, tâm xả đứng chung với tâm từ, tâm bi, tâm hỷ: người tu rải cả bốn tâm ấy khắp mười phương, rộng lớn, vô lượng, không oán thù (AN 3.65, đoạn 42.1–42.4). Tâm xả vì thế không phải lạnh lùng. Một người mẹ có tâm xả vẫn chăm con hết lòng, nhưng không sụp đổ khi con chọn con đường khác mình mong. Một người quản lý có tâm xả vẫn làm hết sức cho dự án, nhưng không để một lời khen làm mình kiêu hay một lần thất bại làm mình gục.

Tâm xả trong đời sống hôm nay

  • Khi nhận lời khen, hãy nhớ: đây là một trong tám ngọn gió, nó sẽ qua. Khi bị chê cũng vậy.
  • Với những điều ngoài tầm tay, như kết quả xét nghiệm, quyết định của cấp trên, hãy làm phần mình rồi để yên phần còn lại.
  • Xả với người thân: thương mà không kiểm soát, giúp mà không đòi người khác phải sống theo ý mình.

Gợi ý thực hành

Trong một tuần, mỗi khi điều gì làm bạn vui hay buồn mạnh, hãy gọi tên nó theo tám pháp thế gian: “được”, “mất”, “khen”, “chê”… rồi thầm nói: “Điều này vô thường.” Cái tên nhỏ ấy tạo ra một khoảng cách vừa đủ để bạn đứng thăng bằng, như cán cân.

Viết bởi Chánh Tín

Nguồn trích dẫn

  1. Phật Sử (Buddhavaṃsa), chương 2, chuyện ẩn sĩ Sumedha, Bv 2 trên SuttaCentral.
  2. Hạnh Tạng, chuyện Mahālomahaṃsa (Mahālomahaṃsacariya), Cp 35 trên SuttaCentral.
  3. Tăng Chi Bộ 8.6, Kinh Tám Pháp Thế Gian, AN 8.6 trên SuttaCentral.
  4. Kinh Tập 2.4, Kinh Điềm Lành, Snp 2.4 trên SuttaCentral.
  5. Tăng Chi Bộ 3.65, Kinh Kālāma, AN 3.65 trên SuttaCentral.
  6. Tương Ưng Bộ 22.59, Kinh Vô Ngã Tướng, SN 22.59 trên SuttaCentral.
  7. Các đoạn Hạnh Tạng trích trong khung: bản dịch tiếng Việt của Tỳ khưu Indacanda (Tam Tạng Pāli - Việt, tamtangpaliviet.net), trích đăng để phụng sự Pháp thí; nếu chủ sở hữu bản quyền có yêu cầu, xin liên hệ 0902 332 970 để điều chỉnh.
  8. Các câu dẫn ngắn trong thân bài do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli Mahāsaṅgīti.
  9. Các đoạn trích do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli, đối chiếu bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato.

Đọc nguyên văn bài kinh