Mười Ba-la-mật

Tâm từ Ba-la-mật: như nước mát cho cả người lành lẫn kẻ dữ

Tâm từ không phải cảm xúc ngọt ngào dành cho người mình thích. Đó là lòng mong mọi chúng sinh được an vui, kể cả người làm mình tổn thương.

Tóm lại: Tâm từ (mettā) là lòng mong mọi chúng sinh được an vui. Theo truyện tiền thân, Bồ-tát là chàng Sāma sống giữa rừng với muông thú mà không ai sợ ai, và khi bị bắn trọng thương vẫn không nói một lời oán giận. Kinh Từ Bi (Snp 1.8) là lời kinh nền tảng cho Ba-la-mật này.

Chữ mettā nghĩa là gì

Mettā đến từ mitta, “bạn”. Tâm từ là thái độ của một người bạn tốt đối với mọi người: mong họ được bình an, không mong họ gặp điều xấu. Phật Sử ví tâm từ với nước: nước làm mát đều cho người lành và kẻ ác, và gột sạch bụi bẩn; cũng vậy, hãy tu tâm từ đồng đều với người thân thiện lẫn người không thân thiện (Bv 2, đoạn 158–159). Nếu bạn muốn tìm hiểu kỹ hơn về khái niệm này, bài Tâm từ là gì trong mục Hỏi đáp trình bày chi tiết.

Chuyện chàng Sāma (Jātaka 540)

Hạnh Tạng có hai chuyện cho tâm từ Ba-la-mật. Chuyện đầu kể ngắn gọn: Bồ-tát là Sāma sống trong rừng, rải tâm từ đến sư tử, cọp, báo, gấu, trâu rừng, nai, heo rừng; muông thú vây quanh, không con nào sợ chàng, chàng cũng không sợ con nào, “được sức mạnh của tâm từ nâng đỡ” (Cp 33, đoạn 1.1–3.4).

Jātaka 540 kể đầy đủ hơn. Sāma là người con hiếu thảo, một mình nuôi cha mẹ mù trong rừng. Một ngày, khi chàng đi lấy nước, vua Pīḷiyakkha xứ Kāsi đi săn bắn trúng chàng. Lời đầu tiên của Sāma không phải lời nguyền rủa, mà là câu hỏi điềm tĩnh: ai đã bắn ta, ta không có thịt để ăn, không có da để dùng, vì sao lại bắn ta (Ja 540, kệ 1–3). Điều làm chàng đau nhất không phải mũi tên:

Ta chẳng sợ đau khổ tử vong,
Ấy là số phận mọi loài chung,
Sống không còn được nhìn thân phụ,
Điều ấy khiến tâm trí hãi hùng.

Jātaka 540, kệ 20

Chàng lo rằng không có nước, cha mẹ mù sẽ chết (kệ 19). Truyện có kết thúc có hậu, nhưng điểm đáng nhớ là thái độ của Sāma: bị làm hại mà vẫn nghĩ đến người khác, và không để lòng oán giận chen vào.

Lời kinh về tâm từ

Kinh Từ Bi dạy mong ước giản dị: “Mong mọi loài được an vui, an ổn, mong tất cả chúng sinh được hạnh phúc” (Snp 1.8, kệ 3). Kinh nói thêm: “dù tức giận hay bất bình, đừng mong người khác gặp khổ đau” (kệ 6). Rồi đến hình ảnh nổi tiếng nhất:

Như tấm lòng người mẹ,
Đối với con của mình,
Trọn đời lo che chở,
Con độc nhất mình sanh.
Cũng vậy, đối tất cả
Các hữu tình chúng sanh,
Hãy tu tập tâm ý,
Không hạn lượng, rộng lớn.

Snp 1.8, kệ 7

Trong Kinh Ví Dụ Cái Cưa, ngay cả khi bị đối xử tàn tệ nhất, lời tập vẫn là: ta sẽ sống với tâm từ, không ẩn chứa sân hận, rải tâm từ đến chính người ấy, rồi lấy đó làm điểm tựa mà rải đến cả thế gian (MN 21, đoạn 20.3–20.4). Kinh Kālāma mô tả người rải tâm từ khắp mười phương, rộng lớn, vô lượng, không oán thù (AN 3.65, đoạn 42.1). Tăng Chi Bộ 11.15 kể mười một lợi ích của tâm từ, trong đó có ngủ an, thức dậy an, tâm dễ định và gương mặt sáng sủa (AN 11.15, đoạn 2.2).

Tâm từ trong đời sống hôm nay

  • Bắt đầu từ chính mình: người luôn khắt khe với bản thân khó thật lòng mong người khác an vui.
  • Tập với người “trung tính”: người bảo vệ tòa nhà, người giao hàng. Một lời mong thầm “mong anh ấy bình an” đã là tâm từ.
  • Với người khó chịu, đừng ép mình phải thương ngay. Bắt đầu bằng mong họ bớt khổ, vì người gây khổ cho người khác thường đang khổ.
  • Tâm từ không phải chiều theo mọi đòi hỏi. Như người mẹ thương con vẫn biết nói “không” khi cần.

Gợi ý thực hành

Mỗi tối trước khi ngủ, hãy dành năm phút đọc chậm kệ 3 đến kệ 8 của Kinh Từ Bi, rồi thầm mong: mong tôi được an vui; mong người thân tôi được an vui; mong người tôi đang giận được an vui; mong mọi chúng sinh được an vui. Lợi ích đầu tiên kinh nói đến là ngủ an; bạn có thể tự kiểm chứng.

Viết bởi Chánh Tín

Nguồn trích dẫn

  1. Phật Sử (Buddhavaṃsa), chương 2, chuyện ẩn sĩ Sumedha, Bv 2 trên SuttaCentral.
  2. Hạnh Tạng, chuyện Suvaṇṇasāma (Suvaṇṇasāmacariya), Cp 33 trên SuttaCentral; Jātaka 540, Ja 540 trên SuttaCentral.
  3. Kinh Tập 1.8, Kinh Từ Bi, Snp 1.8 trên SuttaCentral.
  4. Trung Bộ 21, Kinh Ví Dụ Cái Cưa, MN 21 trên SuttaCentral.
  5. Tăng Chi Bộ 3.65, Kinh Kālāma, AN 3.65 trên SuttaCentral.
  6. Tăng Chi Bộ 11.15, Kinh Lợi Ích Của Tâm Từ, AN 11.15 trên SuttaCentral.
  7. Các đoạn kệ Jātaka trích trong khung: bản dịch tiếng Việt của Giáo sư Trần Phương Lan (Đại Tạng Kinh Việt Nam, Viện Nghiên Cứu Phật Học Việt Nam; bản trên BuddhaSasana, budsas.org), trích đăng để phụng sự Pháp thí; nếu chủ sở hữu bản quyền có yêu cầu, xin liên hệ 0902 332 970 để điều chỉnh.
  8. Các câu dẫn ngắn trong thân bài do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli Mahāsaṅgīti.
  9. Các đoạn kinh trích trong khung: bản dịch tiếng Việt của HT. Thích Minh Châu (bản trên SuttaCentral; các bài thuộc Tiểu Bộ theo bản trên BuddhaSasana, budsas.org), trích đăng để phụng sự Pháp thí; nếu chủ sở hữu bản quyền có yêu cầu, xin liên hệ 0902 332 970 để điều chỉnh.
  10. Các câu kinh dẫn ngắn trong thân bài do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli, đối chiếu bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato.

Đọc nguyên văn bài kinh