Mười Ba-la-mật

Trí tuệ Ba-la-mật: hỏi người trí như vị sư đi khất thực

Trí tuệ trong đạo Phật không phải là thông minh hay bằng cấp. Đó là khả năng thấy đúng điều gì đem lại khổ, điều gì đem lại an, và dám sống theo điều mình thấy.

Tóm lại: Trí tuệ (paññā) là thấy đúng như thật. Hạnh Tạng không có chuyện riêng cho Ba-la-mật này, nên truyền thống Nam truyền thường kể chuyện hiền giả Mahosadha trong Jātaka. Lời kinh Nikāya đặt chánh kiến đứng đầu Bát chánh đạo và dạy ta tự mình kiểm chứng thay vì tin theo mù quáng.

Chữ paññā nghĩa là gì

Paññā ghép từ tiền tố “pa” (thấu suốt) và gốc “biết”: biết một cách thấu đáo. Trong Kinh Phân Tích Bát Chánh Đạo, chánh kiến được định nghĩa là hiểu biết về khổ, nguyên nhân của khổ, sự chấm dứt khổ và con đường đưa đến chấm dứt khổ (SN 45.8, đoạn 3.2). Trí tuệ cao nhất trong đạo Phật vì thế không phải kiến thức rộng, mà là thấy rõ bốn Thánh đế.

Phật Sử dùng một hình ảnh khiêm tốn cho Ba-la-mật này: như vị Tỷ-kheo đi khất thực, không bỏ qua nhà nào, dù thấp kém, cao sang hay bậc trung, nhờ thế có đủ để sống; cũng vậy, hãy luôn hỏi han người trí, và nhờ đạt đến trí tuệ Ba-la-mật mà chứng giác ngộ (Bv 2, đoạn 133–134). Đoạn kệ kết của Hạnh Tạng cũng nhắc lại: “hỏi han người trí” (Cp 35, đoạn 12.1). Trí tuệ bắt đầu từ chỗ biết mình chưa biết.

Chuyện hiền giả Mahosadha (Jātaka 546)

Chuyện Mahosadha, còn gọi là Mahā-ummagga, là Jātaka 546 theo cách đánh số thông dụng (trên SuttaCentral là ja542, theo thứ tự của bản Miến Điện). Đây là một trong những truyện dài nhất của tập Jātaka. Phần kệ của truyện rất dài; phần lớn tình tiết được kể trong văn xuôi chú giải (Jātakaṭṭhakathā). Theo chú giải, Bồ-tát sinh làm Mahosadha, con một nhà phú hộ ở xứ Videha, và từ nhỏ đã nổi tiếng nhờ phân xử những vụ tranh chấp mà người lớn bó tay.

Một vụ xử án trong chú giải được kể lại nhiều nhất: hai người phụ nữ cùng nhận một đứa bé là con mình. Mahosadha vạch một đường trên đất, đặt đứa bé ở giữa, bảo mỗi người nắm một bên mà kéo, ai kéo được về phía mình thì đứa bé thuộc về người ấy. Khi đứa bé khóc vì đau, một người buông tay ngay. Mahosadha nhận ra người buông tay mới là mẹ thật, vì người mẹ không nỡ để con đau. Về sau, theo truyện, Mahosadha làm cố vấn cho vua Videha và nhiều lần dùng mưu trí để cứu nước mà tránh được đổ máu; chữ ummagga trong tên truyện có nghĩa là đường hầm, nhắc đến một lần như thế.

Bài học của chuyện không nằm ở sự lanh lợi. Mahosadha nhìn vào lòng người: điều gì thật sự khiến một người mẹ hành động. Trí tuệ ở đây gắn liền với lòng thương; nó tìm cách giải quyết mà ít người bị tổn thương nhất.

Tự mình biết rõ

Trong Kinh Kālāma, Đức Phật khuyên đừng tin chỉ vì nghe truyền miệng, vì truyền thống, vì kinh sách, vì suy luận hay vì “vị thầy này là thầy của ta”. Ngài nói tiếp:

Nhưng này các Kàlàmà, khi nào tự mình biết rõ như sau: “Các pháp này là bất thiện; Các pháp này là đáng chê; Các pháp này bị các người có trí chỉ trích; Các pháp này nếu thực hiện và chấp nhận đưa đến bất hạnh khổ đau”, thời này Kàlàmà, hãy từ bỏ chúng!

AN 3.65, đoạn 4.2–4.3

Đây không phải lời khuyên nghi ngờ mọi thứ, mà là lời mời kiểm chứng. Trí tuệ sâu hơn được nói trong Kinh Vô Ngã Tướng: thấy năm uẩn là vô thường, khổ, không phải “của tôi, là tôi, là tự ngã của tôi” (SN 22.59). Kinh Phúng Tụng (DN 33, đoạn 1.10.107) phân biệt ba loại trí tuệ: do suy xét, do nghe học, và do tu tập.

Nuôi trí tuệ trong đời sống

  • Hỏi trước khi kết luận: ở công ty, trong gia đình, thói quen “hỏi thêm một câu” tránh được nhiều quyết định sai.
  • Đọc kinh gốc thay vì chỉ đọc lời bàn: một đoạn kinh ngắn mỗi ngày, đọc chậm, nghĩ kỹ.
  • Kiểm chứng bằng kết quả: một thói quen làm bạn bớt khổ hay khổ thêm? Câu hỏi ấy chính là tinh thần Kinh Kālāma.
  • Khi phải phân xử giữa con cái hay đồng nghiệp, hãy nhớ Mahosadha: tìm điều người ta thật sự quan tâm, không chỉ điều họ nói.

Gợi ý thực hành

Tuần này, mỗi khi định chia sẻ một thông tin hay đưa ra một nhận xét về ai đó, hãy tự hỏi: mình đã tự biết rõ điều này chưa? Nếu chưa, hãy hỏi thêm hoặc im lặng. Đó là một bài tập trí tuệ nhỏ mà rất thật.

Viết bởi Chánh Tín

Nguồn trích dẫn

  1. Phật Sử (Buddhavaṃsa), chương 2, chuyện ẩn sĩ Sumedha, Bv 2 trên SuttaCentral.
  2. Hạnh Tạng, đoạn kệ kết, Cp 35 trên SuttaCentral.
  3. Jātaka 546 (Mahā-ummagga, chuyện Mahosadha), trên SuttaCentral là Ja 542 trên SuttaCentral.
  4. Tương Ưng Bộ 45.8, Kinh Phân Tích Bát Chánh Đạo, SN 45.8 trên SuttaCentral.
  5. Tăng Chi Bộ 3.65, Kinh Kālāma, AN 3.65 trên SuttaCentral.
  6. Tương Ưng Bộ 22.59, Kinh Vô Ngã Tướng, SN 22.59 trên SuttaCentral.
  7. Trường Bộ 33, Kinh Phúng Tụng, DN 33 trên SuttaCentral.
  8. Các đoạn trích Phật Sử (Buddhavaṃsa), Hạnh Tạng (Cariyāpiṭaka) và kệ Jātaka do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli Mahāsaṅgīti.
  9. Các đoạn kinh trích trong khung: bản dịch tiếng Việt của HT. Thích Minh Châu (bản trên SuttaCentral), trích đăng để phụng sự Pháp thí; nếu chủ sở hữu bản quyền có yêu cầu, xin liên hệ 0902 332 970 để điều chỉnh.
  10. Các câu kinh dẫn ngắn trong thân bài do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli, đối chiếu bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato.

Đọc nguyên văn bài kinh