Duyên nợ vợ chồng: gặp nhau có phải do nghiệp, kiếp sau có gặp lại không?
Kinh không dùng chữ duyên nợ hay oan trái để giải thích vì sao hai người gặp nhau, và cũng không khẳng định vợ chồng gặp nhau vì nợ nhau từ tiền kiếp. Kinh nói rõ điều kiện để vợ chồng muốn gặp lại nhau đời này và đời sau: cả hai cùng đồng tín, đồng giới, đồng thí và đồng tuệ.
Kinh Vợ Chồng Sống Chung, AN 4.55, trả lời mong ước gặp lại nhau
Kinh Vợ Chồng Sống Chung thuộc Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, ngôn ngữ gốc của kinh. Bài kinh ghi lại mong ước của hai vợ chồng gia chủ: họ muốn thấy mặt nhau trong đời này và còn muốn thấy mặt nhau trong đời sau nữa.
“Vì rằng bạch Thế Tôn, chúng con muốn thấy mặt nhau trong đời này, mà còn muốn thấy mặt nhau trong đời sau nữa.” (AN 4.55:2.2; Pāli: Iccheyyāma mayaṁ, bhante, diṭṭhe ceva dhamme aññamaññaṁ passituṁ abhisamparāyañca aññamaññaṁ passitunti)
Đức Phật trả lời mong ước ấy bằng một điều kiện rõ ràng: cả hai người cùng đồng tín, đồng giới, đồng thí và đồng tuệ thì trong đời hiện tại được thấy mặt nhau, và trong đời sau cũng được thấy mặt nhau.
“Vậy này các Gia chủ, khi cả hai vợ và chồng muốn thấy mặt nhau trong đời này, và cũng muốn thấy mặt nhau trong đời sau nữa, và cả hai người là đồng tín, đồng giới, đồng thí đồng trí tuệ, thời trong đời hiện tại, các người được thấy mặt nhau, và trong đời sau, các người cũng được thấy mặt nhau.” (AN 4.55:3.1; Pāli: Ākaṅkheyyuñce, gahapatayo, ubho jānipatayo diṭṭhe ceva dhamme aññamaññaṁ passituṁ abhisamparāyañca aññamaññaṁ passituṁ ubhova assu samasaddhā samasīlā samacāgā samapaññā, te diṭṭhe ceva dhamme aññamaññaṁ passanti abhisamparāyañca aññamaññaṁ passantīti)
Những chữ Pāli đứng sau những điều ấy là saddhā, tức tín; sīla, tức giới; cāga, tức thí; và paññā, tức tuệ. Kinh nêu những điều ấy. Theo cách đọc của người viết, điều đoạn kinh này nhấn mạnh là sự đồng đều giữa hai người.
Kinh không nói duyên nợ hay oan trái là lý do hai người gặp nhau
Nhiều người quen dùng chữ duyên nợ hay oan trái để giải thích vì sao hai người gặp nhau, gắn bó hay xung đột. Kinh Vợ Chồng Sống Chung không dùng hai chữ ấy để giải thích cuộc gặp, và cũng không khẳng định hai người gặp nhau vì nợ nhau từ tiền kiếp. Bài này nói thẳng điều đó để bạn đọc không lấy một cách nói quen miệng làm lời kinh.
Thay vì truy tìm một món nợ vô hình, kinh hướng người đọc về đời sống chung trong hiện tại: hai người cùng giữ tín, giới, thí và tuệ thì đời này được thấy mặt nhau, và đời sau cũng vậy. Người đọc cũng nên phân biệt hai việc: việc hai người gặp nhau và việc hai người sống với nhau ra sao. Theo cách đọc của người viết, trọng tâm của bài kinh nằm ở cách sống chung chứ không nằm ở việc truy nguyên kiếp trước, và chuyển trọng tâm từ câu hỏi vì sao gặp nhau sang câu hỏi sống với nhau thế nào chính là chuyển từ điều kinh không nói sang điều kinh nói.
Ví dụ: sống chung đồng đều trong những việc nhỏ hằng ngày
Ví dụ của người viết, không phải chuyện trong kinh: vợ chồng chị Lan cùng giữ một nếp sống giản dị, cùng giúp đỡ người khó khăn trong xóm và cùng nhắc nhau giữ lời nói chừng mực khi bất đồng. Không ai trong hai người viện đến duyên nợ để giải thích vì sao họ gắn bó, và cũng không ai dùng oan trái để đổ lỗi khi có chuyện trái ý. Theo cách đọc của người viết, chính nếp sống chung đều đặn ấy là hình ảnh gần gũi nhất với điều kinh nói về sự đồng đều giữa vợ chồng.
Điều bạn đọc có thể làm ngay trong đời sống chung
Theo cách đọc của người viết, điều thực tế nhất rút ra từ bài kinh là nhìn lại đời sống chung trong hiện tại thay vì lo lắng về kiếp sau. Vợ chồng có thể cùng giữ tín, cùng giữ giới, cùng bố thí và cùng nuôi dưỡng trí tuệ trong những việc hằng ngày, từ cách tiêu dùng đến cách đối xử với nhau khi bất đồng. Khi bất đồng xảy ra, vợ chồng có thể nhắc nhau quay về những điều chung thay vì truy hỏi kiếp trước ai nợ ai.
Bạn đọc muốn đọc thêm bài cùng chủ đề có thể đọc bài Vợ chồng theo lời Phật: kiếp sau có gặp lại nhau không?.
Hỏi nhanh
Gặp nhau có phải do duyên nợ từ tiền kiếp không?
Kinh Vợ Chồng Sống Chung không nói như vậy. Kinh không dùng chữ duyên nợ hay oan trái để giải thích cuộc gặp, và không khẳng định hai người gặp nhau vì nợ nhau từ tiền kiếp.
Vợ chồng muốn gặp lại nhau đời sau thì kinh dạy gì?
Cả hai cùng đồng tín, đồng giới, đồng thí và đồng tuệ, theo (AN 4.55, đoạn 3.1).
Đồng tín, đồng giới, đồng thí, đồng tuệ nghĩa là hai người giống nhau mọi mặt sao?
Không. Theo cách đọc của người viết, kinh nhấn mạnh sự đồng đều trong những điều ấy giữa hai người, chứ không đòi hai người phải giống nhau mọi mặt.
Bài này khác bài vợ chồng kiếp sau ở điểm nào?
Bài này trả lời ngắn gọn từ góc câu hỏi về duyên nợ, và trỏ về bài vợ chồng kiếp sau để bạn đọc đọc đầy đủ hơn.
Câu chốt: Gặp lại nhau hay không, theo kinh, bắt đầu từ cách hai người sống chung đồng đều trong hiện tại.
Biên soạn: Hoan Hỉ
Nguồn trích dẫn
- Tăng Chi Bộ 4.55, Kinh Vợ Chồng Sống Chung (Paṭhamasamajīvī Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, AN 4.55 trên SuttaCentral; bản Pāli AN 4.55 Pāli.
- Các câu trong ngoặc kép là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm câu Pāli gốc (bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral) và số đoạn (segment) của bản Pāli ấy. Phần ngoài ngoặc kép là diễn giải của người viết; chỗ ghi “cách đọc của người viết” là suy luận. Số đoạn viết trong ngoặc đơn không kèm câu Pāli (ví dụ “đoạn 3.2–3.5”) là tóm ý, không phải trích nguyên văn. Nhân vật chị Lan trong ví dụ là ví dụ của người viết, không có trong kinh.