Hồi hướng cho oan gia trái chủ có làm được không, kinh nói gì?
Không, theo lời kinh, bạn không thể hồi hướng riêng để gỡ oán với một đối tượng gọi là oan gia trái chủ, vì kinh không dạy việc ấy. Điều kinh dạy là phước hồi hướng có thể đến được với người thân đã khuất trong một số trường hợp, mỗi người vẫn là chủ nhân của nghiệp của chính người ấy, và người tu cần giữ tâm không sân hận với người làm hại bạn.
Cụm từ oan gia trái chủ không có trong kinh gốc
Cụm từ oan gia trái chủ không có trong kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, ngôn ngữ mà kinh gốc được ghi lại. Cụm từ này thuộc về cách nói dân gian quen dùng về sau, dùng để chỉ những người mà bạn tin rằng bạn đã gây oán với họ trong đời này hay đời trước, và nay họ quay lại đòi nợ bạn bằng bệnh tật hay trắc trở. Kinh không có khái niệm ấy, không nói rằng có một đối tượng vô hình theo bạn để đòi nợ, và cũng không dạy một lễ hồi hướng riêng để gỡ oán với đối tượng ấy. Điều này giúp bạn không đặt niềm tin và tiền bạc vào một việc mà kinh không hề dạy.
Bài này sẽ đi theo đúng những gì kinh có: trước hết là Kinh Jāṇussoṇi nói phước hồi hướng đến được với ai, sau đó là Kinh Tiểu Nghiệp Phân Biệt nói mỗi người là chủ nhân của nghiệp của chính người ấy, rồi Kinh Ví Dụ Cái Cưa nói người tu cần giữ tâm ra sao với người làm hại bạn. Cuối bài, người viết sẽ nói về điều bạn có thể làm trong khuôn khổ lời kinh, và về trường hợp nỗi lo gắn với bệnh tật hay tâm trạng nặng nề thì cần tìm đến người có chuyên môn. Người viết không hứa hiệu quả nào, không dạy lễ nào, và không thêm giáo lý nào ngoài kinh Nikāya.
Kinh Jāṇussoṇi nói phước hồi hướng đến được với ai
Kinh Jāṇussoṇi kể lại cuộc đối thoại giữa Đức Phật và một vị Bà-la-môn hỏi về việc cúng dường cho người thân đã khuất: phước ấy có đến được với người đã khuất hay không. Đức Phật không trả lời chung chung là có hay không, mà trả lời theo từng trường hợp, tùy vào nơi người ấy đã sanh sau khi chết. Câu trả lời gốc của kinh đặt ra một điều kiện rõ ràng: “Này Bà-la-môn, nếu có tương ưng xứ, thời có lợi ích, không có lợi ích nếu không có tương ưng xứ.” (AN 10.177:2.6; Pāli: Ṭhāne kho, brāhmaṇa, upakappati, no aṭṭhāneti) Nghĩa là phước hồi hướng có lợi ích khi có tương ưng xứ, tức khi người nhận đang ở trong trường hợp có thể nhận được, và không có lợi ích khi không có tương ưng xứ. Kinh nêu rõ người thân đã sanh làm peta, ngạ quỷ, loài hữu tình đã khuất ở cõi thấp, mới hưởng được phước ấy.
Kinh cũng nói rõ hơn về trường hợp phước đến được với người khác trong cùng cõi ấy, khi người mà bạn hướng đến không nhận được. Đức Phật dạy rằng những bà con huyết thống khác đã chết và được sanh vào chỗ ấy cũng có thể hưởng được bố thí ấy: “Này Bà-la-môn, các bà con huyết thống khác đã chết, được sanh vào chỗ ấy, những người ấy được hưởng bố thí ấy.” (AN 10.177:8.2; Pāli: Aññepissa, brāhmaṇa, petā ñātisālohitā taṁ ṭhānaṁ upapannā honti, te taṁ dānaṁ paribhuñjantīti) Điều kinh nói ở đây chỉ dừng ở việc chia phước cho người thân đã khuất trong cùng trường hợp, và kinh không hề nói thêm rằng việc chia phước ấy gỡ được oán hay trả được nợ cho ai. Theo cách đọc của người viết, đây là ranh giới quan trọng nhất của bài này: kinh có dạy hồi hướng cho người thân đã khuất, nhưng không dạy hồi hướng để giải oán. Bạn có thể đọc nguyên văn bài kinh này tại Kinh Jāṇussoṇi.
Người làm phước vẫn hưởng quả của chính người ấy
Một câu hỏi tiếp theo thường được đặt ra là: nếu người nhận không hưởng được phước thì công đức của người làm có mất không. Kinh Jāṇussoṇi trả lời thẳng rằng trường hợp cõi ấy trống không trong thời gian dài là chuyện không thể xảy ra, và dù thế nào thì người bố thí cũng không phải không hưởng quả: “Không có trường hợp ấy, không có cơ hội ấy, này Bà-la-môn, rằng chỗ ấy có thể trống không trong một thời gian dài, không có người bà con huyết thống đã chết. Nhưng này Bà-la-môn, người bố thí không phải không có hưởng quả.” (AN 10.177:9.2–9.3; Pāli: Aṭṭhānaṁ kho etaṁ, brāhmaṇa, anavakāso yaṁ taṁ ṭhānaṁ vivittaṁ assa iminā dīghena addhunā yadidaṁ petehi ñātisālohitehi. Api ca, brāhmaṇa, dāyakopi anipphaloti) Lời kinh này giữ cho bạn một sự yên tâm đúng chỗ: việc thiện bạn làm không mất đi chỉ vì người nhận không nhận được, vì quả lành của việc thiện ấy vẫn thuộc về bạn. Nhưng sự yên tâm này cũng có giới hạn của nó: kinh chỉ nói người làm phước hưởng quả của việc làm phước, chứ không nói rằng quả ấy sẽ chữa bệnh cho bạn hay gỡ trắc trở trong việc làm ăn của bạn.
Theo cách đọc của người viết, nhiều nỗi lo về oan gia trái chủ bắt đầu từ việc người ta gán mọi trắc trở trong đời cho một nguyên nhân vô hình, rồi tìm một lễ để gỡ nguyên nhân ấy. Kinh đi theo hướng ngược lại: theo cách đọc của người viết, có thể hiểu là bạn nhìn vào việc bạn đã làm và quả của việc ấy, thay vì đi tìm một đối tượng vô hình để đổ lỗi hay để cầu xin. Giữ đúng mức ấy giúp bạn không thất vọng khi lễ không cho kết quả như người ta hứa, và cũng giúp bạn không bỏ qua những nguyên nhân thật sự của trắc trở trong đời.
Kinh Tiểu Nghiệp Phân Biệt: mỗi người là chủ nhân của nghiệp của chính người ấy
Nền tảng cho toàn bộ vấn đề này nằm trong Kinh Tiểu Nghiệp Phân Biệt, nơi Đức Phật dạy về nghiệp một cách ngắn gọn mà đầy đủ. Kinh dạy rằng các loài hữu tình là chủ nhân của nghiệp, là thừa tự của nghiệp, và nghiệp phân chia các loài hữu tình thành liệt và ưu: “Này Thanh niên, các loài hữu tình là chủ nhân của nghiệp, là thừa tự của nghiệp. Nghiệp là thai tạng, nghiệp là quyến thuộc, nghiệp là điểm tựa, nghiệp phân chia các loài hữu tình; nghĩa là có liệt, có ưu.” (MN 135:4.1–4.3; Pāli: Kammassakā, māṇava, sattā kammadāyādā kammayonī kammabandhū kammappaṭisaraṇā. Kammaṁ satte vibhajati yadidaṁ— hīnappaṇītatāyāti) Theo cách đọc của người viết, lời kinh này có một hệ quả trực tiếp mà bạn cần thấy rõ: nghiệp thuộc về người đã tạo nghiệp, không thuộc về một chủ nợ vô hình nào có thể đứng ra đòi thay, và cũng không có chuyện bạn trả nợ thay cho nghiệp của người khác bằng một lễ hồi hướng. Mỗi người gặt quả của nghiệp của chính người ấy. Theo cách đọc của người viết, mỗi người cũng là người có thể chuyển hóa đời sống của chính người ấy bằng những việc làm mới.
Theo cách đọc của người viết, điều này không có nghĩa là kinh phủ nhận quan hệ giữa người với người, vì nghiệp của bạn vẫn ảnh hưởng đến người chung quanh qua lời nói và việc làm của bạn. Theo cách đọc của người viết, khi bạn hiểu rằng nghiệp thuộc về mỗi người, bạn sẽ bớt sợ một đối tượng vô hình theo đuổi bạn, và bạn sẽ tập trung vào điều bạn làm được: sống cẩn trọng hơn, nói năng và hành xử tử tế hơn, và làm việc thiện rồi chia phước đúng pháp cho người thân đã khuất. Bạn có thể đọc nguyên văn bài kinh này tại Kinh Tiểu Nghiệp Phân Biệt.
Kinh Ví Dụ Cái Cưa dạy giữ tâm với người làm hại bạn
Phần cuối cùng mà kinh dạy, và cũng là phần gần với nỗi lo về oan gia nhất, nằm trong Kinh Ví Dụ Cái Cưa. Bài kinh này không dạy bạn tìm cách giải oán với người từng làm hại bạn, mà dạy chư Tỷ-kheo giữ tâm không sân hận ngay cả trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Đức Phật đưa ra một hình ảnh rất mạnh để làm rõ mức độ của lời dạy này: “Chư Tỷ-kheo, như những kẻ đạo tặc hạ liệt, dùng cưa hai lưỡi mà cưa tay, cưa chân; dầu vậy, nếu một ai ở đây khởi ý nhiễm loạn, người ấy do vậy không phải là người thực hành giáo pháp của Ta.” (MN 21:20.1; Pāli: Ubhatodaṇḍakena cepi, bhikkhave, kakacena corā ocarakā aṅgamaṅgāni okanteyyuṁ, tatrāpi yo mano padūseyya, na me so tena sāsanakaro) Theo cách đọc của người viết, hình ảnh này không phải để bạn chịu đựng mọi sự làm hại một cách thụ động, mà để bạn thấy rằng tiêu chuẩn của người thực hành giáo pháp nằm ở chỗ tâm không bị nhiễm loạn, chứ không nằm ở việc tìm ra một nghi lễ để đối phương phải trả giá hay để oán được gỡ.
Theo cách đọc của người viết, lời dạy này đổi hướng hoàn toàn cách ứng xử với người từng làm hại bạn: thay vì hỏi làm lễ nào để người kia hết oán bạn, bạn hỏi tâm bạn có đang sân hận hay không, và bạn làm gì để tâm ấy lắng xuống. Bạn có thể đọc nguyên văn bài kinh này tại Kinh Ví Dụ Cái Cưa, và đọc thêm về hồi hướng đúng pháp tại Hồi hướng công đức thế nào và Cầu an, cầu siêu theo Nam truyền.
Vậy người Phật tử nên làm gì trong khuôn khổ lời kinh
Sau khi đã thấy rõ phần kinh không nói, bạn có thể hỏi vậy thì bạn nên làm gì khi trong lòng vẫn còn nỗi lo về oán trái. Trong khuôn khổ lời kinh, người viết xin gợi ý những việc sau đây, và người viết nói rõ rằng đây là những việc làm đúng pháp chứ không phải là lễ giải oán. Bạn có thể làm việc thiện, như bố thí, rồi hồi hướng phước ấy cho người thân đã khuất một cách chung, nếu họ đang ở trong trường hợp có thể nhận được. Theo cách đọc của người viết, những việc này không hứa gỡ oán; phần tùy hỷ bạn có thể đọc thêm trong bài Hồi hướng công đức thế nào.
Ví dụ của người viết, không phải chuyện trong kinh: chị Lan mỗi tháng trích một phần thu nhập để giúp bếp ăn từ thiện trong xóm, rồi hồi hướng phần phước ấy cho người thân đã khuất một cách chung, mà không đặt thêm một lễ riêng nào.
Người viết cũng xin nói rõ điều kinh không dạy để bạn khỏi mất thời gian và tiền bạc vào những việc ấy: kinh không dạy cúng riêng cho oan gia trái chủ, không dạy hồi hướng riêng để giải oán, không dạy rằng bệnh tật hay trắc trở là do oan gia đòi nợ, và không hứa rằng một lễ nào đó sẽ chữa bệnh hay gỡ trắc trở cho bạn.
Khi nỗi lo gắn với bệnh tật hay tâm trạng nặng nề
Có một trường hợp mà người viết cần nói riêng, vì nó liên quan đến sức khỏe của bạn. Nếu bạn tin rằng bạn bị oan gia theo đuổi vì bạn đang bệnh tật kéo dài, mất ngủ triền miên hay tâm trạng nặng nề đến mức khó sống bình thường, bạn hãy đi khám bác sĩ khi thân có bệnh, và khi tâm trạng của bạn rất khó khăn, bạn hãy tìm người thân tin cậy hoặc người có chuyên môn để được hỗ trợ.
Lời khuyên này không mâu thuẫn với việc tu tập, vì tu tập và chữa bệnh là hai việc khác nhau và cả hai đều cần được làm đúng chỗ. Bạn vẫn có thể làm việc thiện, giữ giới và tu tập tâm từ trong lúc chữa bệnh, nhưng bạn đừng để việc tìm lễ giải oán làm chậm việc chữa bệnh của bạn. Nếu bạn đang rất khó khăn, bạn đừng ngại nói rõ với người thân hoặc người có chuyên môn rằng bạn đang lo sợ điều gì.
Hỏi nhanh
Hồi hướng cho oan gia trái chủ có làm được không?
Không, vì cụm từ oan gia trái chủ không có trong kinh, và kinh cũng không dạy lễ hồi hướng riêng để giải oán. Điều kinh dạy là phước bố thí có thể đến với người thân đã khuất tùy nơi họ đã sanh (AN 10.177, đoạn 2.6).
Người thân đã khuất có nhận được phước hồi hướng không?
Có thể, tùy vào nơi họ đã sanh, vì phước có lợi ích khi có tương ưng xứ và không có lợi ích khi không có tương ưng xứ (AN 10.177, đoạn 2.6). Kinh cũng nói những bà con huyết thống khác trong cùng chỗ ấy có thể hưởng được bố thí ấy (AN 10.177, đoạn 8.2).
Nếu người nhận không hưởng được thì người làm phước có mất công không?
Không mất, vì người bố thí không phải không có hưởng quả của việc làm phước của chính người ấy (AN 10.177, đoạn 9.2–9.3). Quả lành ấy thuộc về người làm, chứ kinh không hứa rằng quả ấy sẽ chữa bệnh hay gỡ trắc trở.
Nghiệp của người khác có thể đòi bạn trả thay không?
Không, vì mỗi người là chủ nhân của nghiệp của chính người ấy, và nghiệp phân chia các loài hữu tình thành liệt và ưu (MN 135, đoạn 4.1–4.3). Theo cách đọc của người viết, bạn chuyển hóa đời sống của bạn bằng những việc làm mới của bạn, chứ không bằng một lễ trả nợ thay.
Với người từng làm hại bạn thì kinh dạy làm gì?
Kinh dạy chư Tỷ-kheo giữ tâm không sân hận ngay cả trong hoàn cảnh khắc nghiệt, thay vì tìm cách giải oán bằng nghi lễ (MN 21, đoạn 20.1). Theo cách đọc của người viết, bạn xử lý mâu thuẫn bằng lời nói và việc làm đúng mực trong đời sống, và giữ khoảng cách an toàn khi cần.
Câu chốt: Kinh không dạy hồi hướng riêng để giải oán, mà dạy làm việc thiện, chia phước đúng pháp và giữ tâm không sân hận với người làm hại bạn.
Biên soạn: Hoan Hỉ
Nguồn trích dẫn
- Tăng Chi Bộ 10.177, Kinh Jāṇussoṇi (Jāṇussoṇi Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, AN 10.177 trên SuttaCentral; bản Pāli AN 10.177 Pāli.
- Trung Bộ 135, Kinh Tiểu Nghiệp Phân Biệt (Cūḷakammavibhaṅga Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, MN 135 trên SuttaCentral; bản Pāli MN 135 Pāli.
- Trung Bộ 21, Kinh Ví Dụ Cái Cưa (Kakacūpama Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, MN 21 trên SuttaCentral; bản Pāli MN 21 Pāli.
- Các câu trong ngoặc kép là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm câu Pāli gốc (bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral) và số đoạn (segment) của bản Pāli ấy. Phần ngoài ngoặc kép là diễn giải của người viết; chỗ ghi “cách đọc của người viết” là suy luận. Số đoạn viết trong ngoặc đơn không kèm câu Pāli (ví dụ “đoạn 3.2–3.5”) là tóm ý, không phải trích nguyên văn. Nhân vật chị Lan trong ví dụ là ví dụ của người viết, không có trong kinh.