Kinh Hộ Trì là gì? Tụng kinh để an ủi và hướng tâm tốt lành
Kinh Hộ Trì là các bài kinh được chư Tăng Nam truyền tụng để bảo hộ, an ủi và hướng tâm người nghe đến điều lành. Chữ paritta trong tiếng Pāli, ngôn ngữ cổ ghi lại lời Phật, có nghĩa là sự bảo hộ. Kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, kể hai lần người bệnh nghe pháp rồi khỏi bệnh, và một lần Đức Phật nói bệnh có thể thuyên giảm, nhưng kinh chỉ kể sự việc, không hứa rằng tụng kinh thì hết bệnh.
Kinh Hộ Trì là gì
Paritta là chữ Pāli có nghĩa là sự bảo hộ. Tuyển tập Hộ Trì gồm các bài kinh được chư Tăng Nam truyền tụng theo truyền thống trong những dịp cần sự bảo hộ và an ủi, như khi có người bệnh hay khi gia đình gặp khó khăn.
Kinh Nikāya không dùng chữ paritta cho các kinh này và không nói kinh hộ trì là một bộ riêng. Phần tuyển tập kinh tụng là truyền thống chùa Nam truyền, theo chú giải. Bạn nên nhớ điều này để không lầm tưởng rằng Đức Phật đã đặt tên cho một bộ kinh riêng gọi là kinh hộ trì.
Trong tuyển tập Hộ Trì còn có Kinh Từ Bi, bài kinh nói về tâm từ. Bạn có thể đọc thêm về tâm từ tại đây: Tâm từ là gì, rải tâm từ thế nào, và được lợi ích gì
Theo truyền thống, chư Tăng tụng các bài kinh này bằng tiếng Pāli và người nghe lắng tâm theo dõi. Người mới nghe có thể chưa hiểu hết chữ Pāli, nhưng vẫn có thể lắng tâm nghe giọng tụng và nhớ đến ý nghĩa của bài kinh. Theo cách đọc của người viết, chính sự lắng tâm ấy mới là phần quan trọng của việc tụng, chứ không phải việc thuộc lòng từng câu chữ.
Chuyện thứ nhất: trưởng lão Kassapa lâm bệnh
Kinh Bệnh Thứ Nhất kể về Tôn giả Mahā Kassapa, một vị trưởng lão, lâm bệnh nặng: “Lúc bấy giờ, Tôn giả Mahà Kassapa trú ở hang Pipphalì, bị bệnh, khổ đau, bị trọng bệnh.” (SN 46.14:1.2; Pāli: Tena kho pana samayena āyasmā mahākassapo pippaliguhāyaṁ viharati ābādhiko dukkhito bāḷhagilāno) Đức Phật đến thăm và thuyết về bảy giác chi cho Tôn giả nghe. Kinh kể kết quả như sau: “Thế Tôn thuyết như vậy, Tôn giả Mahà Kassapa hoan hỷ tín thọ lời Thế Tôn dạy. Và Tôn giả Mahà Kassapa được thoát khỏi bệnh ấy. Bệnh ấy của Tôn giả Mahà Kassapa được đoạn tận như vậy.” (SN 46.14:4.2–4.4; Pāli: Attamano āyasmā mahākassapo bhagavato bhāsitaṁ abhinandi. Vuṭṭhahi cāyasmā mahākassapo tamhā ābādhā. Tathāpahīno cāyasmato mahākassapassa so ābādho ahosīti)
Bảy giác chi, tiếng Pāli là bojjhaṅga, là bảy yếu tố đưa tâm đến giác ngộ. Bạn có thể đọc thêm bài viết về bảy giác chi: Bảy giác chi: bảy yếu tố đưa tâm đến giác ngộ
Điều kinh kể ở đây là một sự việc: người bệnh nghe pháp rồi khỏi bệnh. Kinh không nói rằng cứ tụng kinh thì bệnh nào cũng khỏi.
Kinh kể Tôn giả hoan hỷ đón nhận lời dạy của Đức Phật, rồi bệnh được đoạn tận. Theo cách đọc của người viết, chi tiết hoan hỷ đón nhận cho thấy người bệnh không chỉ nghe bằng tai, mà còn tiếp nhận pháp bằng tâm. Người nghe kinh hôm nay cũng vậy: nghe với tâm lắng xuống thì lời pháp mới thấm vào lòng.
Chuyện thứ hai: chính Đức Phật lâm bệnh
Kinh Bệnh Thứ Ba kể rằng: “Lúc bấy giờ, Thế Tôn bị bệnh, khổ đau, bị trọng bệnh.” (SN 46.16:1.2; Pāli: Tena kho pana samayena bhagavā ābādhiko hoti dukkhito bāḷhagilāno) Tôn giả Mahā Cunda, một vị đệ tử của Đức Phật, đến thăm và thuyết về bảy giác chi. Kinh kể kết quả như sau: “Tôn giả Mahà Cunda thuyết như vậy, bậc Đạo Sư chấp nhận. Và Thế Tôn thoát khỏi bệnh ấy. Bệnh ấy của Thế Tôn được đoạn tận như vậy.” (SN 46.16:3.1–3.4; Pāli: Idamavocāyasmā cundo. Samanuñño satthā ahosi. Vuṭṭhahi ca bhagavā tamhā ābādhā. Tathāpahīno ca bhagavato so ābādho ahosīti)
Ở đây người tụng là một vị đệ tử, người nghe là Đức Phật, và Đức Phật chấp nhận lời thuyết ấy. Theo cách đọc của người viết, cách tụng trong kinh là nói pháp cho người bệnh nghe, chứ không phải đọc những câu chữ bí ẩn để cầu xin điều gì.
Cả hai chuyện đều gắn với bảy giác chi, và cả hai lần người bệnh đều nghe pháp rồi khỏi. Kinh chỉ kể sự việc, không hứa tụng kinh thì hết bệnh.
Chuyện thứ ba: mười tưởng cho Tỷ-kheo Girimānanda
Kinh Girimānanda kể về một vị Tỷ-kheo, tức vị xuất gia, tên là Girimānanda, đang bị bệnh. Đức Phật bảo Tôn giả Ānanda đi đến và đọc mười tưởng cho vị ấy nghe: “Này Ananda, nếu Thầy đi đến Tỷ-kheo Girimànanda và đọc lên mười tưởng, thời sự kiện này có thể xảy ra: Tỷ-kheo Girimànanda sau khi được nghe mười tưởng, bệnh của vị ấy có thể được thuyên giảm ngay lập tức!” (AN 10.60:2.3; Pāli: Sace kho tvaṁ, ānanda, girimānandassa bhikkhuno dasa saññā bhāseyyāsi, ṭhānaṁ kho panetaṁ vijjati yaṁ girimānandassa bhikkhuno dasa saññā sutvā so ābādho ṭhānaso paṭippassambheyya)
Chữ saññā, tức tưởng, là chữ Pāli trong câu kinh. Đức Phật không nói chắc rằng bệnh sẽ hết, mà nói rằng việc ấy có thể xảy ra. Theo cách đọc của người viết, chữ có thể ở đây rất quan trọng: kinh kể một khả năng, không hứa một kết quả.
Bạn có thể đọc trọn Kinh Girimānanda theo đường dẫn sau: Kinh Girimānanda
Tụng kinh để làm gì, và kinh không hứa điều gì
Tụng kinh Hộ Trì là tụng lời pháp để an ủi người nghe và hướng tâm người nghe đến điều lành. Theo cách đọc của người viết, giá trị của việc tụng nằm ở chỗ người nghe được nhắc nhớ về pháp và tâm được lắng xuống, chứ không nằm ở âm thanh của câu chữ.
Kinh không hứa tụng kinh thì hết bệnh. Người bệnh vẫn cần đến bác sĩ, uống thuốc và chăm sóc đúng cách. Nếu bạn đang rất khó khăn vì bệnh tật của bản thân hay của người thân, hãy tìm người thân hoặc người có chuyên môn để được giúp đỡ, bên cạnh việc tụng kinh hay nghe kinh.
Bạn có thể đọc thêm bài viết về bệnh tật và cái chết để hiểu cách kinh dạy giữ tâm khi thân có bệnh: Đối diện bệnh tật và cái chết: thân có bệnh, tâm không bệnh
Người nhà cũng có thể tự đọc kinh cho người bệnh nghe tại nhà, đọc chậm rãi và rõ ràng để người bệnh theo kịp từng câu. Theo cách đọc của người viết, việc đọc kinh cho người bệnh nghe là một cách chăm sóc bằng lời nói, và nó không đòi hỏi người đọc phải thuộc lòng hay phải có giọng tụng hay.
Nghe kinh và tụng kinh khác nhau thế nào
Trong ba chuyện kinh kể, người bệnh là người nghe, còn người khỏe là người nói pháp. Tôn giả Cunda nói pháp cho Đức Phật nghe, Đức Phật nói pháp cho Tôn giả Kassapa và cho Tôn giả Ānanda để đọc lại cho Tỷ-kheo Girimānanda. Theo cách đọc của người viết, hai vai nghe và nói đều quan trọng như nhau: người nói giữ cho lời pháp được vang lên, người nghe giữ cho lời pháp được thấm vào tâm.
Vì vậy, khi bạn tụng kinh cho người bệnh nghe, bạn đang làm phần việc của người nói pháp. Bạn không cần lo giọng tụng của bản thân có hay hay không, vì trong ba bài kinh trên không nói gì về giọng tụng. Điều kinh cho thấy là lời pháp được nói ra và người nghe đón nhận với tâm hoan hỷ.
Ví dụ đời thường: chú Khải nghe kinh trong bệnh viện
Ví dụ của người viết, không phải chuyện trong kinh: chú Khải nằm viện sau một ca mổ, con cháu của chú mở kinh cho chú nghe mỗi buổi tối. Chú nói chú thấy lòng nhẹ nhõm hơn khi nghe lời pháp, dù cơn đau vẫn còn đó và chú vẫn uống thuốc theo lời bác sĩ. Theo cách đọc của người viết, câu chuyện này cho thấy việc nghe kinh giúp tâm người bệnh an lại, chứ không thay thế thuốc men hay lời dặn của bác sĩ.
Hỏi nhanh
Tụng kinh Hộ Trì có chữa khỏi bệnh không?
Kinh không hứa điều ấy. Kinh chỉ kể hai lần người bệnh nghe pháp rồi khỏi, như trường hợp trưởng lão Kassapa (SN 46.14, đoạn 4.2–4.4), và một lần Đức Phật nói bệnh có thể thuyên giảm (AN 10.60, đoạn 2.3). Người bệnh vẫn cần đến bác sĩ.
Kinh Hộ Trì có phải là một bộ kinh riêng trong kinh Nikāya không?
Không. Kinh Nikāya không dùng chữ paritta cho các kinh này và không nói kinh hộ trì là một bộ riêng. Phần tuyển tập kinh tụng là truyền thống chùa Nam truyền, theo chú giải.
Tụng kinh cho người bệnh thì tụng thế nào?
Theo cách đọc của người viết, cách tụng trong kinh là nói pháp cho người bệnh nghe, như Tôn giả Cunda thuyết pháp cho Đức Phật (SN 46.16, đoạn 3.1–3.4). Người tụng đọc rõ ràng, người nghe lắng tâm nghe pháp.
Người nhà nên làm gì khi người thân bệnh nặng?
Hãy đưa người bệnh đến bác sĩ và chăm sóc chu đáo, đồng thời có thể tụng hoặc mở kinh cho người bệnh nghe để tâm được an. Nếu bạn thấy bản thân quá khó khăn, hãy tìm người thân hoặc người có chuyên môn để được giúp đỡ.
Mười tưởng trong Kinh Girimānanda là gì?
Kinh chỉ kể Đức Phật bảo Tôn giả Ānanda đọc mười tưởng cho Tỷ-kheo Girimānanda nghe (AN 10.60, đoạn 2.3). Bạn có thể đọc trọn bài kinh theo đường dẫn ở cuối bài để biết mười tưởng ấy.
Câu chốt: Kinh Hộ Trì là lời pháp được tụng để an ủi và hướng tâm đến điều lành, không phải lời hứa chữa bệnh.
Biên soạn: Hoan Hỉ
Nguồn trích dẫn
- Tương Ưng Bộ 46.14, Kinh Bệnh Thứ Nhất (Paṭhamagilāna Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, SN 46.14 trên SuttaCentral; bản Pāli SN 46.14 Pāli.
- Tương Ưng Bộ 46.16, Kinh Bệnh Thứ Ba (Tatiyagilāna Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, SN 46.16 trên SuttaCentral; bản Pāli SN 46.16 Pāli.
- Tăng Chi Bộ 10.60, Kinh Girimānanda (Girimānanda Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, AN 10.60 trên SuttaCentral; bản Pāli AN 10.60 Pāli.
- Các câu trong ngoặc kép là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm câu Pāli gốc (bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral) và số đoạn (segment) của bản Pāli ấy. Phần ngoài ngoặc kép là diễn giải của người viết; chỗ ghi “cách đọc của người viết” là suy luận. Số đoạn viết trong ngoặc đơn không kèm câu Pāli (ví dụ “đoạn 3.2–3.5”) là tóm ý, không phải trích nguyên văn. Ví dụ về chú Khải trong bài là ví dụ của người viết, không có trong kinh.