Kinh Niết Bàn của Nam truyền là kinh nào, khác Kinh Niết Bàn của Đại thừa ra sao?
Kinh Niết Bàn của Nam truyền là Kinh Đại Bát Niết-bàn, ký hiệu DN 16, bài kinh kể những tháng cuối đời Đức Phật và lời dặn sau cùng của Ngài. Đây là một bài kinh thuộc kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, ngôn ngữ gốc của kinh, và là văn bản khác với bộ Kinh Niết Bàn của Đại thừa.
Kinh Đại Bát Niết-bàn, DN 16, kể những tháng cuối đời Đức Phật
Kinh Đại Bát Niết-bàn là bài kinh thuộc kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, ngôn ngữ gốc của kinh. Bài kinh kể những tháng cuối đời Đức Phật và giữ lại lời dặn sau cùng của Ngài cho Tăng đoàn. Người đọc tìm đến bài kinh này sẽ gặp một trình tự rõ ràng, từ lúc Đức Phật báo trước sự diệt độ cho đến lúc Ngài để lại Pháp và Luật cho các đệ tử nương theo.
Ba tháng trước khi diệt độ, Đức Phật báo trước cho các vị Tỷ-kheo, tức các vị xuất gia, rằng thời gian Ngài còn ở đời không còn dài. Lời báo trước ấy đi kèm một lời nhắc: hãy tinh tấn để tự giải thoát.
“Này các Tỷ-kheo, đây là lời Ta nhắn nhủ các Ngươi. Các hành là vô thường. Hãy tinh tấn lên để tự giải thoát, không lâu Như Lai sẽ diệt độ. Sau ba tháng bắt đầu từ hôm nay, Như Lai sẽ diệt độ.” (DN 16:3.51.3–3.51.6; Pāli: handa dāni, bhikkhave, āmantayāmi vo, vayadhammā saṅkhārā, appamādena sampādetha. Naciraṁ tathāgatassa parinibbānaṁ bhavissati. Ito tiṇṇaṁ māsānaṁ accayena tathāgato parinibbāyissatīti)
Đến lúc cuối, điều Đức Phật để lại cho Tăng đoàn không phải một người kế vị mà là Pháp và Luật mà Ngài đã giảng dạy và trình bày. Điều này có ý nghĩa thực tế cho người đọc hôm nay: khi muốn biết Đức Phật dạy gì, bạn đọc quay về Pháp và Luật.
“Này Ānanda, Pháp và Luật, Ta đã giảng dạy và trình bày, sau khi Ta diệt độ, chính Pháp và Luật ấy sẽ là Đạo Sư của các Ngươi.” (DN 16:6.1.5; Pāli: Yo vo, ānanda, mayā dhammo ca vinayo ca desito paññatto, so vo mamaccayena satthā)
Vì sao hai bộ cùng tên Niết Bàn vẫn là hai văn bản khác nhau
Tên gọi trùng nhau dễ gây nhầm lẫn, nhưng tên gọi không làm cho hai văn bản thành một. Kinh Đại Bát Niết-bàn là bài kinh Nikāya, còn bộ Kinh Niết Bàn của Đại thừa là một bộ riêng, không nằm trong kinh Nikāya. Hai bên là hai văn bản riêng, một bộ nằm trong Nikāya, một bộ không.
Bài này chỉ trình bày điều kinh Nikāya nói và không bàn sâu nội dung bộ kinh kia. Thái độ này giữ sự tôn trọng cho cả hai phía: mỗi bộ được đọc đúng với vị trí của nó, không lấy nội dung bộ này gán sang bộ kia. Người đọc muốn tìm hiểu bộ kinh kia cần tìm đúng bộ đó, thay vì đọc DN 16 rồi tưởng rằng bản đã đọc chính là bộ kia.
Theo cách đọc của người viết, cách phân biệt đơn giản là hỏi bộ kinh thuộc tập kinh nào. Nếu thuộc kinh Nikāya thì đó là DN 16, bài kinh kể những tháng cuối đời Đức Phật. Nếu thuộc một bộ khác thì đó là văn bản khác, dù tên gọi gần giống nhau.
Ví dụ: trùng tên không có nghĩa là cùng một cuốn sách
Ví dụ của người viết, không phải chuyện trong kinh: chú Khải nghe người quen nhắc đến Kinh Niết Bàn rồi tìm đọc. Chú thấy có nơi giới thiệu bài kinh kể những tháng cuối đời Đức Phật và ghi ký hiệu DN 16, có nơi lại giới thiệu một bộ sách không ghi ký hiệu DN 16. Sau khi xem tên bài kinh có ghi ký hiệu DN 16 hay không và đối chiếu nguồn gốc từng bản, chú mới nhận ra hai bên chỉ trùng tên gọi, còn văn bản thì khác nhau. Từ đó chú đọc kỹ tên bộ kinh trước khi tin rằng bản đang đọc là bản cần tìm.
Lời dặn sau cùng mà người đọc nên giữ lại
Theo cách đọc của người viết, lời dặn sau cùng của Đức Phật trong bài kinh này gói gọn tinh thần của toàn bài.
“Này các Tỷ-kheo, nay Ta khuyên dạy các ngươi: “Các pháp hữu vi là vô thường, hãy tinh tấn, chớ có phóng dật”.” (DN 16:6.7.2–6.7.3; Pāli: handa dāni, bhikkhave, āmantayāmi vo, vayadhammā saṅkhārā appamādena sampādethāti)
Lời dặn ấy đặt trọng tâm vào sự tinh tấn và không phóng dật. Người đọc hôm nay vẫn có thể đọc lại DN 16 và giữ Pháp và Luật làm chỗ nương theo, đúng như lời Đức Phật để lại. Bạn đọc muốn hiểu thêm chữ Niết-bàn có thể đọc bài Niết-bàn là gì và bài Nam tông và Bắc tông khác nhau ở đâu.
Hỏi nhanh
Kinh Niết Bàn của Nam truyền là kinh nào?
Là Kinh Đại Bát Niết-bàn, ký hiệu DN 16, bài kinh kể những tháng cuối đời Đức Phật và lời dặn sau cùng của Ngài.
DN 16 có phải là Kinh Niết Bàn của Đại thừa không?
Không phải. DN 16 là bài kinh Nikāya, còn bộ Kinh Niết Bàn của Đại thừa là một bộ riêng, không nằm trong kinh Nikāya.
Đức Phật báo trước sự diệt độ bao lâu?
Ba tháng, theo lời báo trước trong (DN 16, đoạn 3.51.3–3.51.6).
Sau khi Đức Phật diệt độ, ai là Đạo Sư của Tăng đoàn?
Pháp và Luật mà Đức Phật đã giảng dạy và trình bày, như lời dạy trong (DN 16, đoạn 6.1.5).
Câu chốt: Đọc đúng DN 16 là đọc đúng một bài kinh Nikāya, và phân biệt tên gọi với văn bản sẽ giúp bạn đọc không nhầm hai bộ kinh khác nhau.
Biên soạn: Hoan Hỉ
Nguồn trích dẫn
- Trường Bộ 16, Kinh Đại Bát Niết-bàn (Mahāparinibbāna Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, DN 16 trên SuttaCentral; bản Pāli DN 16 Pāli.
- Các câu trong ngoặc kép là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm câu Pāli gốc (bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral) và số đoạn (segment) của bản Pāli ấy. Phần ngoài ngoặc kép là diễn giải của người viết; chỗ ghi “cách đọc của người viết” là suy luận. Số đoạn viết trong ngoặc đơn không kèm câu Pāli (ví dụ “đoạn 3.2–3.5”) là tóm ý, không phải trích nguyên văn. Nhân vật chú Khải trong ví dụ là ví dụ của người viết, không có trong kinh.