Làm sao để tâm an? Đừng bắn mũi tên thứ hai và đổi sang tướng thiện
Kinh không hứa một cái tâm không bao giờ động, mà dạy hai việc cụ thể: khi khổ đến thì đừng tự bắn thêm mũi tên thứ hai, và khi tầm, tức dòng suy nghĩ bất thiện, nổi lên thì đổi sang tướng thiện để tâm an trú và nhất tâm.
Tâm an không phải tâm không bao giờ động: lời dạy chung của hai kinh
Nhiều người tìm cách để tâm không bao giờ động, và khi lo nghĩ quay lại thì cho rằng bản thân tu sai. Kinh không đặt mục tiêu ấy. Theo cách đọc của người viết, tâm an theo kinh là tâm biết cách đối diện với khổ và với tầm bất thiện khi chúng khởi lên, chứ không phải tâm không còn khổ hay không còn suy nghĩ.
Bài này là bài tổng hợp dẫn về hai kinh gốc là Kinh Mũi Tên và Kinh An Trú Tầm, và mỗi phần dưới đây chỉ trình bày điều gần với câu hỏi làm sao để tâm an, chứ không chép lại toàn bộ hai kinh ấy.
Hai kinh này cũng bổ sung cho nhau: kinh thứ nhất nói về khổ đã đến, kinh thứ hai nói về tầm chưa thành hành động. Theo cách đọc của người viết, khổ và tầm thường đi cùng nhau trong đời sống, vì khổ thân dễ sinh tầm bất thiện, và tầm bất thiện lại làm khổ tâm lớn thêm, nên biết cả hai việc là biết cả vòng tròn ấy chứ không chỉ biết một nửa.
Mũi tên thứ hai: Kinh Mũi Tên (SN 36.6) nói gì về khổ thọ
Kinh mô tả người không hiểu biết khi gặp khổ thọ thì sầu muộn, than vãn, khóc lóc, đấm ngực và đi đến bất tỉnh “Này các Tỷ-kheo, kẻ vô văn phàm phu khi cảm xúc khổ thọ, sầu muộn, than vãn, khóc lóc, đấm ngực, đi đến bất tỉnh. Vị ấy cảm giác hai cảm thọ, cảm thọ về thân và cảm thọ về tâm.” (SN 36.6:1.5–1.7; Pāli: assutavā, bhikkhave, puthujjano dukkhāya vedanāya phuṭṭho samāno socati kilamati paridevati urattāḷiṁ kandati sammohaṁ āpajjati. So dve vedanā vedayati— kāyikañca, cetasikañca). Theo cách đọc của người viết, mũi tên thứ nhất là cảm giác đau nơi thân, còn mũi tên thứ hai là những phản ứng của tâm như sầu muộn và than vãn chồng thêm lên cảm giác ấy. Người ấy cảm hai cảm thọ là cảm thọ về thân và cảm thọ về tâm, nên khổ nhân đôi dù sự việc ban đầu chỉ là một.
Kinh đối chiếu với bậc Thánh đệ tử khi gặp khổ thọ thì không sầu muộn, không than vãn, không khóc lóc, không đấm ngực và không đi đến bất tỉnh “Và này các Tỷ-kheo, bậc Đa văn Thánh đệ tử khi cảm xúc khổ thọ thời không có sầu muộn, không có than vãn, không có khóc lóc, không có đấm ngực, không có đi đến bất tỉnh. Vị ấy chỉ cảm thọ cảm giác một cảm thọ, tức là cảm thọ về thân, không phải cảm thọ về tâm.” (SN 36.6:2.1–2.3; Pāli: Sutavā ca kho, bhikkhave, ariyasāvako dukkhāya vedanāya phuṭṭho samāno na socati, na kilamati, na paridevati, na urattāḷiṁ kandati, na sammohaṁ āpajjati. So ekaṁ vedanaṁ vedayati— kāyikaṁ, na cetasikaṁ). Vị ấy chỉ cảm một cảm thọ là cảm thọ về thân, không phải cảm thọ về tâm. Theo cách đọc của người viết, điểm khác biệt không nằm ở chỗ vị ấy không đau, mà nằm ở chỗ vị ấy không thêm đau tâm lên trên đau thân.
Kinh kết lại rằng đây là sự đặc thù và thù thắng giữa bậc Thánh đệ tử và người không hiểu biết “Này các Tỷ-kheo, đây là sự đặc thù, đây là thù thắng, đây là sự sai biệt giữa bậc Đa văn Thánh đệ tử và kẻ vô văn phàm phu.” (SN 36.6:3.19; Pāli: Ayaṁ kho, bhikkhave, viseso, ayaṁ adhippayāso, idaṁ nānākaraṇaṁ sutavato ariyasāvakassa assutavatā puthujjanenāti). Theo cách đọc của người viết, đặc thù ở đây do hiểu biết mà có, và hiểu biết ấy có thể tập luyện từ việc nhỏ nhất: khi đau thân khởi lên thì chỉ ghi nhận đau thân, không kể thêm câu chuyện về đau ấy.
Đổi sang tướng thiện: Kinh An Trú Tầm (MN 20) dạy tác ý tướng thiện
Khi tầm bất thiện nổi lên thì kinh dạy một phương pháp có bước rõ ràng “Chư Tỷ-kheo, Tỷ-kheo muốn thực tu tăng thượng tâm cần phải thường thường tác ý năm tướng.” (MN 20:2.1; Pāli: Adhicittamanuyuttena, bhikkhave, bhikkhunā pañca nimittāni kālena kālaṁ manasi kātabbāni). Chữ nimittāni, các tướng, chỉ những đối tượng mà tâm đang tác ý đến. Theo cách đọc của người viết, tác ý ở đây là hướng tâm đến một đối tượng một cách có chủ đích, chứ không phải cố xua đuổi suy nghĩ đang có.
Trong các tướng ấy, việc thứ nhất là đổi sang tướng thiện, và việc đổi sang tướng thiện được kinh mô tả cùng với kết quả của nó “Nhờ tác ý một tướng khác liên hệ đến thiện, không phải tướng kia, các ác bất thiện tầm liên hệ đến dục, liên hệ đến sân, liên hệ đến si được trừ diệt, đi đến diệt vong. Chính nhờ diệt trừ chúng, nội tâm được an trú, an tịnh, nhất tâm, định tĩnh.” (MN 20:3.2–3.3; Pāli: Tassa tamhā nimittā aññaṁ nimittaṁ manasikaroto kusalūpasaṁhitaṁ ye pāpakā akusalā vitakkā chandūpasaṁhitāpi dosūpasaṁhitāpi mohūpasaṁhitāpi te pahīyanti te abbhatthaṁ gacchanti. Tesaṁ pahānā ajjhattameva cittaṁ santiṭṭhati sannisīdati ekodi hoti samādhiyati). Theo cách đọc của người viết, đổi tướng không phải tự dối bản thân rằng điều xấu là tốt, mà là hướng tâm sang một đối tượng thiện đang có thật, như hơi thở hay một việc thiện vừa làm, để tầm bất thiện không còn chỗ bám.
Việc đổi tướng cũng cần một đối tượng thiện có thật để hướng đến, chứ không phải một câu nói suông. Theo cách đọc của người viết, hơi thở là đối tượng sẵn có nhất vì hơi thở luôn đang diễn ra, còn một việc thiện vừa làm là đối tượng dễ nhớ nhất vì nó vừa để lại dấu ấn trong tâm. Khi tâm đã an trú vào đối tượng thiện thì tầm bất thiện không còn được nuôi dưỡng thêm, và đó là lúc nó tự lắng xuống.
Làm chủ suy nghĩ: Kinh An Trú Tầm (MN 20) nói về đích của phương pháp
Kinh nói về vị đã an trú trong đạo tầm pháp môn “Chư Tỷ-kheo, Tỷ-kheo ấy được gọi là đã an trú trong đạo tầm pháp môn. Vị ấy có thể tác ý đến tầm nào vị ấy muốn, có thể không tác ý đến tầm nào vị ấy không muốn; vị ấy đã đoạn trừ khát ái, đã giải thoát các kiết sử, khéo chinh phục kiêu mạn, đã chấm dứt khổ đau.” (MN 20:8.11–8.13; Pāli: Ayaṁ vuccati, bhikkhave, bhikkhu vasī vitakkapariyāyapathesu. Yaṁ vitakkaṁ ākaṅkhissati taṁ vitakkaṁ vitakkessati, yaṁ vitakkaṁ nākaṅkhissati na taṁ vitakkaṁ vitakkessati. Acchecchi taṇhaṁ, vivattayi saṁyojanaṁ, sammā mānābhisamayā antamakāsi dukkhassāti). Theo cách đọc của người viết, làm chủ suy nghĩ ở đây không phải kiểm soát mọi suy nghĩ bằng ý chí, mà là có thể tác ý đến tầm nào vị ấy muốn và không tác ý đến tầm nào vị ấy không muốn, vì khát ái đã đoạn trừ và kiết sử đã giải thoát.
Câu này cũng cho thấy đích của phương pháp không phải một cảm giác dễ chịu thoáng qua mà là một khả năng bền bỉ: tâm có thể chọn đối tượng tác ý thay vì bị tầm bất thiện kéo đi. Theo cách đọc của người viết, khả năng ấy lớn dần theo thực hành, chứ không đến ngay trong một lần thử.
Kinh cũng nói vị ấy đã đoạn trừ khát ái, giải thoát các kiết sử, khéo chinh phục kiêu mạn và chấm dứt khổ đau, và bốn điều này đi cùng nhau trong câu kết. Theo cách đọc của người viết, làm chủ suy nghĩ không đứng riêng lẻ mà đi cùng với việc đoạn trừ những trói buộc lớn hơn, nên thực hành đổi tướng là một phần của con đường dài chứ không phải một mẹo riêng lẻ.
Ví dụ của người viết, không phải chuyện trong kinh: chú Khải và buổi sáng lo nghĩ
Ví dụ của người viết, không phải chuyện trong kinh: chú Khải thức dậy với một cơn đau lưng và một loạt lo nghĩ về tiền bạc, ban đầu chú vừa đau lưng vừa giận bản thân vì lo nghĩ, rồi chú nhớ lời dạy về mũi tên thứ hai nên chỉ ghi nhận đau lưng và để lo nghĩ đi qua mà không kể thêm câu chuyện, sau đó chú hướng tâm sang việc pha trà cho vợ, và buổi sáng của chú nhẹ nhàng hơn dù cơn đau lưng vẫn còn.
Khi nào cần tìm bác sĩ: tâm an theo kinh và sức khỏe tâm thần
Bài này không hứa chữa lo âu hay trầm cảm, và kinh cũng không dạy thay thế việc chữa bệnh bằng việc tu tập. Khi lo âu, buồn bã hay nghĩ quẩn kéo dài và ảnh hưởng đến ăn ngủ, làm việc hay sinh hoạt hằng ngày, bạn nên tìm đến người thân hoặc người có chuyên môn, như bác sĩ, để được thăm khám. Theo cách đọc của người viết, việc tìm bác sĩ không trái với lời dạy, vì lời dạy giúp tâm đối diện với khổ trong đời sống, còn bệnh cần được chữa bằng chuyên môn.
Bài viết về lo âu, nghĩ quẩn không dừng được nói rõ hơn khi nào cần tìm bác sĩ, và bài viết về thiền cho người mới bắt đầu hướng dẫn cách bắt đầu thực hành với hơi thở trong đời sống hằng ngày.
Bạn cũng có thể bắt đầu từ việc nhỏ nhất là ghi nhận đau thân mà không kể thêm câu chuyện, hoặc đổi một tầm bất thiện sang hơi thở trong vài phút mỗi ngày. Theo cách đọc của người viết, những việc nhỏ này không phải toàn bộ con đường, nhưng chúng là nơi con đường bắt đầu trong đời sống hằng ngày, và chính sự đều đặn mới làm cho tâm quen với hướng đi mới.
Hỏi nhanh
Tâm an có nghĩa là không bao giờ lo nghĩ nữa không?
Không, kinh không hứa một cái tâm không bao giờ động. Tâm an theo kinh là tâm biết đừng bắn thêm mũi tên thứ hai khi khổ đến và biết đổi sang tướng thiện khi tầm bất thiện nổi lên (MN 20, đoạn 3.2–3.3).
Mũi tên thứ hai là gì?
Mũi tên thứ nhất là đau thân, mũi tên thứ hai là đau tâm chồng thêm như sầu muộn và than vãn (SN 36.6, đoạn 1.5–1.7). Bậc Thánh đệ tử chỉ cảm một cảm thọ về thân, không phải cảm thọ về tâm (SN 36.6, đoạn 2.1–2.3).
Khi suy nghĩ xấu nổi lên thì làm gì theo kinh?
Kinh dạy tác ý một tướng khác liên hệ đến thiện, nhờ đó các tầm bất thiện được trừ diệt và tâm an trú, an tịnh, nhất tâm (MN 20, đoạn 3.2–3.3).
Lo âu kéo dài thì có nên chỉ ngồi thiền không?
Kinh không hứa chữa lo âu hay trầm cảm, và bài này cũng không khuyên bỏ thuốc hay thay thế việc chữa bệnh. Khi lo âu kéo dài và ảnh hưởng đến đời sống, bạn nên tìm đến người thân hoặc người có chuyên môn như bác sĩ.
Câu chốt: Tâm an đến từ việc không bắn thêm mũi tên thứ hai và biết đổi sang tướng thiện khi tầm bất thiện nổi lên.
Biên soạn: Hoan Hỉ
Nguồn trích dẫn
- Tương Ưng Bộ 36.6, Kinh Mũi Tên (Salla Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, SN 36.6 trên SuttaCentral; bản Pāli SN 36.6 Pāli.
- Trung Bộ 20, Kinh An Trú Tầm (Vitakkasaṇṭhāna Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, MN 20 trên SuttaCentral; bản Pāli MN 20 Pāli.
- Các câu trong ngoặc kép là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm câu Pāli gốc (bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral) và số đoạn (segment) của bản Pāli ấy. Phần ngoài ngoặc kép là diễn giải của người viết; chỗ ghi “cách đọc của người viết” là suy luận. Số đoạn viết trong ngoặc đơn không kèm câu Pāli (ví dụ “đoạn 3.2–3.5”) là tóm ý, không phải trích nguyên văn. Nhân vật chú Khải trong ví dụ là ví dụ của người viết, không có trong kinh.