Thiền và chánh niệm

Thiền là gì? Thiền định và thiền tuệ khác nhau ở chỗ làm tâm lắng xuống hay thấy rõ

Thiền là việc tu tập tâm theo lời Phật dạy trong kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, tức ngôn ngữ cổ mà kinh gốc được ghi lại. Thiền định làm tâm lắng xuống và an trú, thiền tuệ làm tâm thấy rõ sự vật đang diễn ra, và kinh cho phép đi theo cả hai pháp này theo nhiều thứ tự khác nhau.

Tóm lại: Thiền là tu tập tâm, gồm pháp chỉ làm tâm lắng xuống và pháp quán làm tâm thấy rõ. Kinh Chỉ Quán Song Hành nêu ba trong bốn lối đi, gồm chỉ đi trước, quán đi trước và cả hai song hành (AN 4.170, đoạn 3.2–3.3). Bài này chỉ trình bày ba lối đầu. Người mới có thể bắt đầu bằng việc biết rõ từng cử động của thân trong sinh hoạt hằng ngày.

Thiền là gì theo Kinh Niệm Xứ và Kinh Chỉ Quán Song Hành

Người mới thường hỏi thiền là gì, và câu trả lời ngắn gọn nhất là thiền là việc tu tập tâm. Người viết dùng chữ tu tập ở đây theo nghĩa rèn luyện tâm một cách có chủ đích, chứ không phải ngồi yên cho qua thời gian. Trong kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, tức ngôn ngữ cổ mà kinh gốc được ghi lại, thiền gắn liền với việc biết rõ những gì đang diễn ra nơi thân và tâm. Vì vậy thiền không phải một kỹ thuật thư giãn tách rời đời sống, mà là một cách sống tỉnh táo hơn trong từng việc làm hằng ngày.

Bài này là bài điều hướng chung cho người mới. Người viết chỉ trình bày khung lớn rồi dẫn bạn sang các bài chi tiết, vì vậy bài này không lặp lại toàn bộ nội dung của bài về thiền chỉ và thiền quán. Bạn có thể đọc thêm tại Thiền chỉ và thiền quán: hai pháp đi cùng nhau và Thiền cho người mới bắt đầu: mười phút mỗi ngày với hơi thở.

Thiền định là gì và thiền tuệ là gì

Thiền định còn gọi là chỉ, tiếng Pāli là samatha, tức sự lắng dịu tâm. Khi tu tập chỉ, người hành trì đặt tâm trên một đối tượng, ví dụ hơi thở, và giữ tâm ở lại đó một cách nhẹ nhàng. Theo cách đọc của người viết, tâm bớt chạy theo chuyện đã qua và chuyện chưa tới, và sự an trú này tạo nền cho việc thấy rõ. Thiền tuệ còn gọi là quán, tiếng Pāli là vipassanā, tức sự thấy rõ. Khi tu tập quán, người hành trì quan sát những gì đang diễn ra, ví dụ cảm giác nơi thân hay sự sinh diệt của một ý nghĩ, và nhận ra bản chất vô thường, khổ và vô ngã của chúng, theo cách đọc của người viết.

Hai pháp này khác nhau ở chức năng, chứ không đối lập nhau. Ví dụ của người viết, không phải chuyện trong kinh: chỉ giống như làm cho mặt nước lặng để nhìn xuống đáy, còn quán giống như nhìn rõ những gì đang có dưới mặt nước ấy. Theo cách đọc của người viết, nếu chỉ có lắng dịu mà không có thấy rõ, tâm có thể an trú nhưng chưa tháo gỡ được gốc rễ của khổ. Nếu chỉ có thấy rõ mà tâm còn quá xao động, việc quan sát cũng khó bền. Vì vậy, theo cách đọc của người viết, kinh thường đặt hai pháp này đi cùng nhau, dù thứ tự có thể khác nhau tùy người.

Kinh Chỉ Quán Song Hành nêu lối thứ nhất: chỉ đi trước, quán theo sau

Kinh Chỉ Quán Song Hành thuộc Tăng Chi Bộ, và bài kinh này trình bày con đường tu tập bằng ba trong bốn lối khác nhau. Lối thứ tư là khi tâm bị xao động về pháp (dhammuddhacca) nắm giữ; bài này chỉ trình bày ba lối đầu. Lối thứ nhất là người tu tập quán mà có chỉ đi trước. Kinh ghi rõ “Ở đây, này chư Hiền, Tỷ-kheo tu tập quán, có chỉ đi trước; do vị ấy tu tập quán có chỉ đi trước, con đường được sanh khởi.” (AN 4.170:3.2–3.3; Pāli: Idha, āvuso, bhikkhu samathapubbaṅgamaṁ vipassanaṁ bhāveti. Tassa samathapubbaṅgamaṁ vipassanaṁ bhāvayato maggo sañjāyati) Theo cách đọc của người viết, câu này cho thấy chỉ không phải là đích đến cuối cùng, mà là bước chuẩn bị giúp quán được vững. Theo cách đọc của người viết, khi tâm đã lắng, người hành trì quay sang quan sát thân, thọ, tâm và pháp một cách rõ ràng hơn, và chính sự kết hợp ấy làm cho con đường tu tập được sanh khởi.

Theo cách đọc của người viết, lối này phù hợp với người mà tâm thường xuyên bồn chồn và khó quan sát ngay từ đầu. Việc đặt tâm trên hơi thở một lúc trước khi quan sát giúp người ấy có một chỗ đứng vững, rồi từ chỗ đứng ấy mới nhìn rộng ra. Bạn có thể tìm hiểu toàn văn bài kinh tại Kinh Chỉ Quán Song Hành.

Kinh Chỉ Quán Song Hành nêu lối thứ hai: quán đi trước, chỉ theo sau

Lối thứ hai đảo ngược thứ tự. Người tu tập chỉ mà có quán đi trước, nghĩa là việc thấy rõ diễn ra trước, rồi sự lắng dịu theo sau. Kinh nêu rõ “Lại nữa, này chư Hiền, vị Tỷ-kheo tu tập chỉ, có quán đi trước. Do vị ấy tu tập chỉ có quán đi trước, con đường được sanh khởi.” (AN 4.170:4.1–4.2; Pāli: Puna caparaṁ, āvuso, bhikkhu vipassanāpubbaṅgamaṁ samathaṁ bhāveti. Tassa vipassanāpubbaṅgamaṁ samathaṁ bhāvayato maggo sañjāyati) Câu này quan trọng vì nó phá bỏ ý nghĩ rằng mọi người đều phải đi theo một trình tự duy nhất. Theo cách đọc của người viết, có người bắt đầu bằng việc quan sát trực tiếp những gì đang diễn ra, và chính sự quan sát ấy làm tâm dần lắng xuống, rồi sự lắng xuống lại giúp việc quan sát sâu hơn.

Theo cách đọc của người viết, lối này gần với kinh nghiệm của người thường xuyên phải đối diện với cảm xúc mạnh trong công việc và gia đình. Khi một cảm xúc khởi lên, người ấy nhận biết nó đang có mặt thay vì vội vàng xua đuổi, và sự nhận biết ấy tự nó đã làm cảm xúc bớt chi phối. Sau đó tâm trở nên nhẹ nhàng hơn, và người ấy có thể quay lại hơi thở một cách tự nhiên. Theo cách đọc của người viết, hai pháp vì vậy không loại trừ nhau, mà hỗ trợ lẫn nhau theo vòng tròn.

Kinh Chỉ Quán Song Hành nêu lối thứ ba: chỉ và quán song hành

Lối thứ ba là tu tập cả hai pháp gắn liền với nhau trong cùng một thời tu tập. Kinh trình bày “Lại nữa, này chư Hiền, Tỷ-kheo tu tập cả hai chỉ quán gắn liền với nhau. Do vị ấy tu tập cả hai chỉ quán gắn liền với nhau, con đường được sanh khởi.” (AN 4.170:5.1–5.2; Pāli: Puna caparaṁ, āvuso, bhikkhu samathavipassanaṁ yuganaddhaṁ bhāveti. Tassa samathavipassanaṁ yuganaddhaṁ bhāvayato maggo sañjāyati) Ở đây không còn câu hỏi pháp nào trước pháp nào sau, vì chỉ và quán cùng vận hành. Tâm vừa an trú vừa thấy rõ, giống như một người vừa giữ thăng bằng vừa nhìn đường khi đi trên một đoạn đường hẹp. Theo cách đọc của người viết, lối này cho thấy mục tiêu của kinh không phải là chọn một pháp rồi bỏ pháp còn lại, mà là làm cho cả hai pháp cùng trưởng thành.

Điều này cũng giải thích vì sao các bài hướng dẫn thiền thường nhắc cả hai mặt. Một bài chỉ nói về an trú mà không nói về thấy rõ sẽ thiếu nửa còn lại, và một bài chỉ nói về quan sát mà không nói về an trú cũng vậy. Bạn đọc cần cả hai, dù trong từng giai đoạn một pháp có thể nổi bật hơn pháp kia.

Thiền tuệ trong sinh hoạt hằng ngày theo Kinh Niệm Xứ

Một hiểu lầm phổ biến là thiền chỉ diễn ra khi ngồi yên trong một căn phòng vắng. Kinh Niệm Xứ thuộc Trung Bộ cho thấy việc biết rõ có thể diễn ra ngay trong từng cử động của thân. Kinh chỉ rõ “Lại nữa, này các Tỷ-kheo, Tỷ-kheo đi, tuệ tri: “Tôi đi”, hay đứng, tuệ tri: “Tôi đứng”, hay ngồi, tuệ tri: “Tôi ngồi”, hay nằm, tuệ tri: “Tôi nằm”. Thân thể được sử dụng như thế nào, vị ấy tuệ tri thân như thế ấy.” (MN 10:6.1–6.2; Pāli: Puna caparaṁ, bhikkhave, bhikkhu gacchanto vā gacchāmīti pajānāti, ṭhito vā ṭhitomhīti pajānāti, nisinno vā nisinnomhīti pajānāti, sayāno vā sayānomhīti pajānāti. Yathā yathā vā panassa kāyo paṇihito hoti tathā tathā naṁ pajānāti) Câu này đặt thiền vào giữa đời sống. Khi đi, người hành trì biết rõ bản thân đang đi. Khi đứng, ngồi hay nằm, người ấy cũng biết rõ như vậy. Không cần một tư thế đặc biệt nào, điều cần là sự biết rõ đang có mặt trong khoảnh khắc ấy.

Bạn có thể tìm hiểu thêm bài kinh này tại Kinh Niệm Xứ. Theo cách đọc của người viết, đoạn kinh này mở ra một lối thực tập rất gần gũi với người tại gia. Người bận rộn vẫn có thể thực tập trong lúc rửa chén, đi bộ hay chờ xe, miễn là tâm biết rõ việc đang làm thay vì để tâm trôi theo dòng suy nghĩ miên man.

Ví dụ đời thường về chỉ và quán trong một buổi sáng

Ví dụ của người viết, không phải chuyện trong kinh. Một người làm công việc văn phòng thường bắt đầu ngày làm việc với đầu óc đầy những việc chưa xong. Người ấy ngồi xuống, đặt tâm trên hơi thở trong vài phút để tâm lắng xuống, rồi mở máy làm việc với sự chú ý rõ ràng hơn. Khi một email khó chịu đến, người ấy nhận biết cảm giác khó chịu đang khởi lên, không vội trả lời ngay, và chỉ trả lời khi tâm đã ổn định trở lại. Khoảnh khắc đặt tâm trên hơi thở là chỉ, khoảnh khắc nhận biết cảm giác khó chịu là quán, và cả hai cùng giúp người ấy làm việc tỉnh táo hơn.

Người viết không hứa rằng việc thực tập như vậy sẽ đem lại một kết quả cụ thể nào trong một thời gian nhất định. Kinh chỉ nêu con đường và các pháp cần tu tập, còn kết quả tùy thuộc vào sự thực tập đều đặn và đúng hướng của mỗi người.

Người mới nên bắt đầu từ đâu và đọc tiếp bài nào

Nếu bạn là người mới, người viết gợi ý bắt đầu từ việc đơn giản nhất là biết rõ hơi thở và biết rõ cử động của thân trong ngày. Bạn không cần chọn ngay một lối trong ba lối đầu của Kinh Chỉ Quán Song Hành, vì kinh nêu bốn lối và việc chọn lối nào có thể thay đổi theo từng giai đoạn. Điều quan trọng là giữ sự thực tập đều đặn, nhẹ nhàng và đúng với lời kinh, thay vì chạy theo một phương pháp được quảng cáo là nhanh nhất.

Bạn có thể đọc tiếp bài về thiền chỉ và thiền quán để hiểu sâu hơn từng pháp, và bài thiền cho người mới bắt đầu để có một hướng dẫn thực tập ngắn gọn mỗi ngày. Khi gặp chỗ nào khó hiểu, bạn nên đối chiếu lại với nguyên văn kinh và hỏi người có kinh nghiệm tu tập theo kinh Nikāya, thay vì tin ngay một lời giải thích không nêu rõ nguồn kinh.

Hỏi nhanh

Thiền là gì?

Thiền là việc tu tập tâm theo kinh, gồm pháp chỉ làm tâm lắng xuống và pháp quán làm tâm thấy rõ. Thiền không tách rời đời sống hằng ngày.

Thiền định và thiền tuệ khác nhau thế nào?

Thiền định, tức chỉ, làm tâm an trú trên một đối tượng. Thiền tuệ, tức quán, quan sát rõ những gì đang diễn ra để thấy bản chất của chúng.

Có phải ai cũng phải tu chỉ trước rồi mới tu quán?

Không. Kinh Chỉ Quán Song Hành nêu ba trong bốn lối, gồm chỉ đi trước (AN 4.170, đoạn 3.2–3.3), quán đi trước (AN 4.170, đoạn 4.1–4.2) và cả hai song hành (AN 4.170, đoạn 5.1–5.2).

Người bận rộn có thiền được không?

Có, vì Kinh Niệm Xứ dạy biết rõ từng oai nghi của thân ngay trong sinh hoạt (MN 10, đoạn 6.1–6.2). Người bận rộn có thể thực tập trong lúc đi, đứng, ngồi và nằm.

Câu chốt: Thiền là tu tập cả chỉ và quán, và kinh cho phép bạn đi theo lối nào phù hợp, miễn là cả hai pháp cùng trưởng thành.

Biên soạn: Hoan Hỉ

Nguồn trích dẫn

  1. Tăng Chi Bộ 4.170, Kinh Chỉ Quán Song Hành (Yuganaddha Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, AN 4.170 trên SuttaCentral; bản Pāli AN 4.170 Pāli.
  2. Trung Bộ 10, Kinh Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, MN 10 trên SuttaCentral; bản Pāli MN 10 Pāli.
  3. Các câu trong ngoặc kép là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm câu Pāli gốc (bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral) và số đoạn (segment) của bản Pāli ấy. Phần ngoài ngoặc kép là diễn giải của người viết; chỗ ghi “cách đọc của người viết” là suy luận. Số đoạn viết trong ngoặc đơn không kèm câu Pāli (ví dụ “đoạn 3.2–3.5”) là tóm ý, không phải trích nguyên văn.

Bài kinh liên quan trên Hoan Hỉ

Đọc thêm