Thờ Phật cùng bàn thờ gia tiên được không? Kinh nói gì về cúng người đã khuất
Trả lời thẳng, kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, không có quy định nào về vị trí hay cách bố trí bàn thờ, và cũng không nói nên thờ Phật chung hay riêng với bàn thờ gia tiên. Kinh chỉ nói người tại gia dùng tài sản chính đáng để nuôi cha mẹ, lo cho người thân và hiến cúng cho bà con cùng hương linh người đã khuất.
Kinh không quy định vị trí hay cách bố trí bàn thờ
Nhiều gia đình có nhà chật, chỉ đủ chỗ cho một bàn thờ, nên băn khoăn không biết có thể thờ Phật chung với bàn thờ gia tiên hay không, và nếu thờ chung thì nên đặt tượng Phật ở đâu cho phải phép. Bài này trả lời thẳng ngay từ đầu để bạn không phải loay hoay với những quy định mà kinh không hề đặt ra. Kinh Nikāya không nói gì về bàn thờ, không nói về hướng đặt, không nói về thứ tự cao thấp trên bàn thờ, và cũng không nói nên thờ chung hay thờ riêng. Phong thủy và các quy tắc về hướng, vị trí hay kích thước bàn thờ cũng không phải là lời Phật trong kinh Nikāya.
Điều này có nghĩa là bạn không cần phải sửa nhà hay mua thêm bàn thờ chỉ vì nghe nói thờ chung là phạm hay thờ riêng mới đúng. Phần tiếp theo nói về điều mà kinh thật sự nhấn mạnh, đó là việc chăm sóc cha mẹ và người thân khi còn sống.
Điều kinh nhấn mạnh trước nhất: nuôi cha mẹ và người thân
Trước khi nói về hiến cúng cho người đã khuất, Kinh Ādiya trong Tăng Chi Bộ nói về việc dùng tài sản để làm cho những người đang sống được an lạc. Kinh ghi như sau: “làm cho mẹ cha an lạc, hoan hỷ và chơn chánh duy trì sự an lạc; làm cho vợ con, người phục vụ, các người làm công được an lạc, hoan hỷ và chơn chánh duy trì sự an lạc” (AN 5.41:1.6–1.7; Pāli: mātāpitaro sukheti pīṇeti sammā sukhaṁ pariharati; puttadāradāsakammakaraporise sukheti pīṇeti sammā sukhaṁ pariharati). Theo cách đọc của người viết, thứ tự này rất quan trọng. Kinh đặt việc nuôi cha mẹ và lo cho vợ con, người phục vụ và người làm công lên trước, vì đó là trách nhiệm trực tiếp và hằng ngày của người tại gia. Việc thờ cúng, dù là thờ Phật hay thờ gia tiên, cũng không thể thay thế việc chăm sóc cha mẹ khi cha mẹ còn sống.
Trong thực tế, điều này có nghĩa là bạn nên dành sự quan tâm trước nhất cho cha mẹ già, cho vợ chồng và con cái trong nhà, từ bữa ăn, thuốc men và chỗ ở, đến lời nói hiền hòa và sự có mặt đúng lúc. Một bàn thờ đẹp nhưng cha mẹ sống thiếu thốn và buồn tủi thì không đúng với tinh thần của kinh. Ngược lại, theo cách đọc của người viết, một bàn thờ giản dị nhưng cha mẹ được chăm sóc chu đáo thì đã đi đúng hướng mà kinh nhấn mạnh.
Hiến cúng cho hương linh là một trong năm việc dùng tài sản
Sau khi nói về việc nuôi dưỡng người sống, Kinh Ādiya mới nói đến việc hiến cúng, trong đó có hiến cúng cho hương linh người đã khuất. Kinh ghi như sau: “Hiến cúng cho bà con, hiến cúng cho khách, hiến cúng cho hương linh đã chết (peta), hiến cúng cho vua, hiến cúng cho chư Thiên.” (AN 5.41:4.2; Pāli: Ñātibaliṁ, atithibaliṁ, pubbapetabaliṁ, rājabaliṁ, devatābaliṁ—). Theo cách đọc của người viết, câu kinh này đặt việc hiến cúng cho hương linh vào đúng vị trí của nó, đó là một trong năm việc dùng tài sản chính đáng, bên cạnh hiến cúng cho bà con, cho khách, cho vua và cho chư Thiên. Kinh không trình bày hiến cúng cho hương linh như một nghi thức riêng biệt với quy định chi tiết, mà trình bày nó như một cách dùng tài sản để bày tỏ lòng nhớ ơn và sự sẻ chia.
Theo cách đọc của người viết, khi bạn thắp hương cho ông bà hay dâng hoa quả lên bàn thờ gia tiên, bạn đang thực hành một việc gần với điều kinh nhắc đến là hiến cúng cho hương linh, nhưng kinh không nhắc đến hương hay bàn thờ, và cũng không quy định bạn phải dâng thứ gì, vào ngày nào hay theo nghi thức nào. Bạn có thể dâng hoa quả, nước sạch và nhang đèn một cách giản dị, với tâm nhớ ơn và tôn kính, thay vì lo lắng về việc lễ vật có đủ đầy hay đúng chuẩn hay không. Bạn có thể đọc thêm về thờ cúng tổ tiên tại Thờ cúng tổ tiên theo lời Phật dạy.
Vậy nên đặt bàn thờ thế nào cho giản dị và tôn kính
Vì kinh không quy định, việc đặt bàn thờ thế nào thuộc về phong tục và sự lựa chọn của gia đình bạn, miễn là giữ được sự giản dị và tôn kính. Nếu nhà bạn chỉ có một bàn thờ, bạn có thể thờ chung Phật và gia tiên trên cùng một bàn thờ, với tượng Phật đặt ở vị trí trang trọng. Nếu nhà bạn có đủ chỗ và muốn thờ riêng, bạn cũng có thể đặt hai bàn thờ riêng biệt. Cả hai cách đều không trái với kinh, vì kinh không đặt ra quy định nào về việc này.
Điều quan trọng hơn vị trí đặt bàn thờ là thái độ của bạn khi đứng trước bàn thờ và đời sống của bạn sau khi rời khỏi bàn thờ. Bạn nên giữ bàn thờ sạch sẽ, thắp hương với tâm nhớ ơn và tôn kính. Theo cách đọc của người viết, bạn cũng không nên cầu xin điều trái với nhân quả, và không nên xem bàn thờ như nơi đổi chác phước lộc. Bạn có thể đọc thêm về việc quy y có phải bỏ thờ ông bà không tại Quy y có phải cạo đầu, ăn chay, bỏ thờ ông bà không? Kinh nói không; bài ấy trả lời câu này.
Hỏi nhanh
Kinh Nikāya có quy định thờ Phật chung hay riêng với gia tiên không?
Không. Kinh không nói gì về bàn thờ, hướng đặt hay việc thờ chung hay riêng, nên việc ấy thuộc về phong tục.
Điều kinh nhấn mạnh trước nhất khi dùng tài sản là gì?
Là làm cho cha mẹ, vợ con và người làm công được an lạc, hoan hỷ và chơn chánh duy trì sự an lạc (AN 5.41, đoạn 1.6–1.7).
Kinh có nhắc hiến cúng cho người đã khuất không?
Có. Một trong năm hiến cúng là hiến cúng cho hương linh đã khuất, bên cạnh hiến cúng cho bà con, khách, vua và chư Thiên (AN 5.41, đoạn 4.2).
Thờ chung thì nên đặt thế nào?
Nên giữ giản dị và tôn kính, với tượng Phật ở vị trí trang trọng, và quan trọng hơn là chăm sóc cha mẹ khi còn sống.
Câu chốt: Kinh không quy định cách đặt bàn thờ, mà dạy dùng tài sản để nuôi cha mẹ, lo cho người thân và hiến cúng với tâm nhớ ơn.
Biên soạn: Hoan Hỉ
Nguồn trích dẫn
- Tăng Chi Bộ 5.41, Kinh Ādiya (Năm Lý Do Gầy Dựng Tài Sản) (Ādiya Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, AN 5.41 trên SuttaCentral; bản Pāli AN 5.41 Pāli.
- Các câu trong ngoặc kép là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm câu Pāli gốc (bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral) và số đoạn (segment) của bản Pāli ấy. Phần ngoài ngoặc kép là diễn giải của người viết; chỗ ghi “cách đọc của người viết” là suy luận. Số đoạn viết trong ngoặc đơn không kèm câu Pāli (ví dụ “đoạn 3.2–3.5”) là tóm ý, không phải trích nguyên văn.