Nhẫn nại Ba-la-mật: lòng rộng như mặt đất
Nhẫn nại không phải nuốt giận cho đến lúc bùng nổ. Theo lời kinh, nhẫn nại là không để sân hận làm chủ tâm mình, kể cả khi người khác cư xử tệ với ta.
Chữ khanti nghĩa là gì
Khanti đến từ động từ khamati, nghĩa là chịu được, chấp nhận được. Pháp Cú 184 mở đầu bằng câu: “Nhẫn nại, kham nhẫn là khổ hạnh tối thượng.” Phật Sử ví nhẫn nại với mặt đất: người ta đặt lên đó vật sạch hay vật dơ, đất đều nhận cả mà không phản kháng; cũng vậy, hãy kham nhẫn trước mọi sự kính trọng và khinh rẻ (Bv 2, đoạn 143–144). Điều đáng chú ý là nhẫn nại không chỉ với lời chê, mà cả với lời khen: không để lời khen làm mình kiêu.
Chuyện ẩn sĩ Khantivādī (Jātaka 313)
Khantivādī nghĩa là “người giảng về nhẫn nại”. Kệ Jātaka chỉ kể ngắn: thuở xưa có một vị sa-môn giảng về nhẫn nại, và chính lúc vị ấy an trú trong nhẫn nại, vua xứ Kāsi đã cho chặt tay chân vị ấy (kệ 3). Theo chú giải, nhà vua tên Kalābu, ẩn sĩ sống trong vườn thượng uyển; một lần vua say rượu ngủ quên, các cung nữ bỏ đi nghe ẩn sĩ giảng pháp. Tỉnh dậy, vua giận dữ hỏi ẩn sĩ dạy gì, ẩn sĩ đáp: dạy về nhẫn nại. Vua cho người đánh đập rồi chặt tay, chân, tai, mũi ẩn sĩ để “thử” sự nhẫn nại ấy.
Phần kệ của Jātaka giữ lại cuộc đối thoại sau đó. Một người (theo chú giải là vị tướng quân) xin ẩn sĩ hãy giận kẻ đã chặt tay chân mình, nhưng đừng hủy diệt xứ sở. Ẩn sĩ đáp:
Mong vua vẫn được mạng trường,
Jātaka 313, kệ 2
Tay hung hủy hoại chẳng thương thân này,
Nhưng lòng thanh tịnh, ta đây,
Chẳng hề căm giận kẻ gây ác nào!
Kệ cuối nói nhà vua phải nhận quả đắng của hành động tàn bạo ấy (kệ 4). Chuyện này rất khó đọc, và nó không nhằm bảo bạn chịu đựng bạo lực. Nó cho thấy một điều: kẻ khác có thể làm hại thân ta, nhưng chỉ ta mới quyết định tâm mình có bị sân hận chiếm lấy hay không.
Kinh Ví Dụ Cái Cưa
Trong Trung Bộ 21, Đức Phật kể chuyện bà Vedehikā ở Sāvatthī, nổi tiếng hiền lành, điềm đạm. Người tớ gái Kāḷī muốn thử, cố tình dậy muộn ba buổi sáng. Lần đầu bà cau mày, lần thứ hai bà buông lời giận dữ, lần thứ ba bà cầm then cửa đánh vỡ đầu người tớ gái, và từ đó mất tiếng hiền (MN 21, đoạn 9.1–9.45). Đức Phật kết luận: ai cũng hiền khi chưa gặp lời nói trái ý; gặp rồi mới biết mình có thật sự hiền hay không (đoạn 10.1–10.2).
Ngài nêu năm cách người khác có thể nói với ta: đúng lúc hay không đúng lúc, đúng sự thật hay sai, dịu dàng hay thô ác, có lợi ích hay không, với tâm từ hay với sân hận ngầm (đoạn 11.2–11.6). Dù họ nói cách nào, hãy tập rằng tâm mình sẽ không biến đổi. Rồi Ngài đưa ra ví dụ nổi tiếng:
Chư Tỷ-kheo, như những kẻ đạo tặc hạ liệt, dùng cưa hai lưỡi mà cưa tay, cưa chân; dầu vậy, nếu một ai ở đây khởi ý nhiễm loạn, người ấy do vậy không phải là người thực hành giáo pháp của Ta.
MN 21, đoạn 20.1
Lời tập đi kèm là: tâm ta sẽ không biến đổi, ta sẽ không thốt lời ác, ta sẽ sống với lòng thương, với tâm từ, không ẩn chứa sân hận (đoạn 20.3). Đức Phật hỏi: nếu thường nhớ đến lời dạy này, có lời nói nào, dù nhỏ hay lớn, mà các thầy không thể kham nhẫn được không? (đoạn 21.1–21.2).
Nhẫn nại trong đời sống hôm nay
- Khi bị góp ý gay gắt ở chỗ làm, hãy thử phân loại theo năm cách của MN 21: lời này đúng hay sai, đúng lúc hay không? Phân loại xong, cơn nóng thường đã nguội một nửa.
- Nhẫn nại không có nghĩa là im lặng mãi. Bạn vẫn có thể nói điều cần nói, nhưng chọn lúc tâm đã lắng.
- Nhẫn nại với chính mình: tiến bộ trong tu tập chậm hơn mong đợi cũng là điều cần kham nhẫn.
- Kinh Điềm Lành xếp “nhẫn nại, dễ nghe lời” vào hàng điềm lành cao quý nhất (Snp 2.4, kệ 10).
Gợi ý thực hành
Lần tới khi cảm thấy cơn giận dâng lên, hãy thở ba hơi chậm trước khi nói. Trong ba hơi ấy, nhớ đến hình ảnh mặt đất: nó nhận tất cả mà không mất đi chính nó. Rồi hãy nói, nếu vẫn còn điều cần nói.
Viết bởi Chánh Tín
Nguồn trích dẫn
- Phật Sử (Buddhavaṃsa), chương 2, chuyện ẩn sĩ Sumedha, Bv 2 trên SuttaCentral.
- Jātaka 313, chuyện ẩn sĩ Khantivādī, Ja 313 trên SuttaCentral.
- Trung Bộ 21, Kinh Ví Dụ Cái Cưa, MN 21 trên SuttaCentral.
- Pháp Cú, kệ 184, Dhp 179–196 trên SuttaCentral.
- Kinh Tập 2.4, Kinh Điềm Lành, Snp 2.4 trên SuttaCentral.
- Các đoạn kệ Jātaka trích trong khung: bản dịch tiếng Việt của Giáo sư Trần Phương Lan (Đại Tạng Kinh Việt Nam, Viện Nghiên Cứu Phật Học Việt Nam; bản trên BuddhaSasana, budsas.org), trích đăng để phụng sự Pháp thí; nếu chủ sở hữu bản quyền có yêu cầu, xin liên hệ 0902 332 970 để điều chỉnh.
- Các câu dẫn ngắn trong thân bài do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli Mahāsaṅgīti.
- Các đoạn kinh trích trong khung: bản dịch tiếng Việt của HT. Thích Minh Châu (bản trên SuttaCentral), trích đăng để phụng sự Pháp thí; nếu chủ sở hữu bản quyền có yêu cầu, xin liên hệ 0902 332 970 để điều chỉnh.
- Các câu kinh dẫn ngắn trong thân bài do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli, đối chiếu bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato.