Câu này Phật có nói không?

“Hợp rồi tan, ai rồi cũng phải chia xa”: lời Phật dặn A-nan

Câu này nghe như một câu ca dao buồn, nhưng ý của nó có thật trong kinh, gần như nguyên văn. Điều đáng chú ý là Đức Phật nói câu ấy trong những lúc nào, và nói để làm gì.

Tóm lại: Ý “hợp rồi tan, ai rồi cũng phải chia xa” có thật trong kinh. Tăng Chi Bộ 5.57 dạy thường quán: “Ta phải xa lìa, phải chia ly với tất cả những gì ta yêu quý.” Trong Trường Bộ 16, Đức Phật nhắc lại với Ngài A-nan (Ānanda) và giải thích: điều gì được sinh ra, được hình thành, do duyên tạo tác thì có tính hoại diệt, không thể nào không tan. Chữ “hợp rồi tan” là cách nói Việt, nhưng ý thì sát kinh.

Năm điều nên thường quán

Trong Tăng Chi Bộ 5.57, Đức Phật nói có năm điều mà người nữ hay người nam, tại gia hay xuất gia, nên thường xuyên quán xét. Ba điều đầu là: ta phải già, ta phải bệnh, ta phải chết. Điều thứ tư là:

“Tất cả pháp khả ái, khả ý đối với ta sẽ phải đổi khác, sẽ phải biến diệt”, là sự kiện cần phải thường xuyên quán sát bởi nữ nhân hay nam nhân, bởi tại gia hay xuất gia.

Tăng Chi Bộ 5.57, đoạn 1.6

Điều thứ năm là: ta là chủ của nghiệp mình. Nguyên văn điều thứ tư: sabbehi me piyehi manāpehi nānābhāvo vinābhāvo. Nānābhāva là “thành ra khác nhau, mỗi người một nơi”; vinābhāva là “phải sống thiếu nhau”. Đây gần như nguyên văn câu “ai rồi cũng phải chia xa”.

Kinh còn nói vì sao nên quán điều này: có những người vì dục tham đối với người và vật mình yêu quý mà làm điều sai bằng thân, lời, ý; thường quán sự chia ly thì dục tham ấy được bỏ hẳn hoặc giảm đi (đoạn 5.2–5.3). Mục đích là sống tốt hơn với nhau, không phải buồn hơn.

Lời dặn Ngài A-nan

Trường Bộ 16 kể những ngày cuối của Đức Phật. Biết Thầy sắp nhập diệt, Ngài A-nan vào trong tịnh thất, vịn vào khung cửa mà khóc: “Ta vẫn còn là người đang học, việc cần làm chưa xong, mà bậc Đạo Sư thương ta lại sắp nhập diệt” (DN 16, đoạn 5.13.1–5.13.2). Đức Phật cho gọi Ngài đến và nói:

—Thôi vừa rồi, Ānanda, chớ có buồn rầu, chớ có khóc than. Này Ānanda, Ta đã tuyên bố trước với ngươi rằng mọi vật ái luyến, tốt đẹp đều phải sanh biệt, tử biệt và dị biệt. Này Ānanda làm sao được có sự kiện này: “Các pháp sanh, trú, hữu vi, biến hoại đừng có bị tiêu diệt?” Không thể có sự kiện như vậy được.

Trường Bộ 16 (DN 16), đoạn 5.14.2–5.14.4

Lời này có thêm chữ aññathābhāvo, “sự đổi khác”: ngay khi còn ở bên nhau, người ta cũng đổi khác từng ngày. Còn saṅkhata, “do duyên tạo tác”, chính là chữ “hợp” trong “hợp rồi tan”: cái gì do nhiều điều kiện hợp lại thì sẽ có lúc tan. Ngay sau đó, Đức Phật khen Ngài A-nan đã bao năm chăm sóc Như Lai bằng thân, lời và ý đầy tâm từ, và dặn hãy tinh tấn tu tập (đoạn 5.14.5–5.14.6). Lời nhắc về chia ly đi cùng sự trìu mến, không lạnh lùng.

Sau khi Đức Phật nhập diệt, chính Ngài A-na-luật (Anuruddha) lặp lại lời ấy để an ủi các Tỷ-kheo đang khóc (DN 16, đoạn 6.11.2–6.11.5).

Phần nào có trong kinh, phần nào không

  • Có trong kinh: phải xa lìa, chia ly với tất cả những gì mình yêu quý (AN 5.57, đoạn 1.6; DN 16, đoạn 3.48.2, 5.14.3, 6.11.4); cái gì do duyên hợp thành thì có tính hoại diệt (DN 16, đoạn 5.14.4).
  • Diễn ý: “hợp rồi tan”, một cách nói Việt rất sát chữ saṅkhata.
  • Không tìm thấy: ý buông xuôi “hết duyên thì thôi”. Kinh dùng sự thật chia ly để sống tử tế và tinh tấn hơn.

Một ví dụ

Một người mẹ tiễn con gái đi du học. Ở sân bay, chị nghĩ: “Hợp rồi tan, ai rồi cũng phải chia xa.” Nếu câu ấy chỉ làm chị buồn thêm, chị mới nghe một nửa. Nửa kia của kinh là: vì biết sẽ có ngày xa, nên những bữa cơm, những cuộc gọi bây giờ quý hơn; và vì biết lòng thương có thể thành nỗi sợ (Pháp Cú 212), chị tập thương con mà không níu giữ.

Một gợi ý nhỏ

Mỗi tối, bạn thử đọc thầm năm điều trong Tăng Chi Bộ 5.57, chậm rãi, rồi nghĩ đến một người thân và làm một việc nhỏ cho họ ngày mai: một cuộc gọi, một lời cảm ơn. Nếu bạn đang trải qua một mất mát, bài mất người thân, Phật dạy gì có thể giúp bạn.

Viết bởi Diệu Hạnh

Nguồn trích dẫn

  1. Tăng Chi Bộ 5.57, Kinh Năm Điều Nên Thường Quán Xét (Abhiṇhapaccavekkhitabbaṭhāna Sutta), AN 5.57 trên SuttaCentral.
  2. Trường Bộ 16, Kinh Đại Bát Niết-bàn (Mahāparinibbāna Sutta), DN 16 trên SuttaCentral.
  3. Pháp Cú, phẩm Hỷ Ái, kệ 209–220, Dhp 209–220 trên SuttaCentral.
  4. Các đoạn kinh trích trong khung: bản dịch tiếng Việt của HT. Thích Minh Châu (bản trên SuttaCentral), trích đăng để phụng sự Pháp thí; nếu chủ sở hữu bản quyền có yêu cầu, xin liên hệ 0902 332 970 để điều chỉnh.
  5. Các câu kinh dẫn ngắn trong thân bài do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli, đối chiếu bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato.

Tích truyện của bài kệ

Tích truyện kể duyên do Đức Phật nói bài kệ, theo Chú giải Kinh Pháp Cú (Dhammapada-aṭṭhakathā), không phải lời kinh gốc.

Đọc nguyên văn bài kinh