Hiểu đúng

Cúng 49 ngày, cúng thất: Nam truyền làm gì, kinh nói gì

Người Việt quen với lễ cúng thất, cúng 49 ngày và cúng 100 ngày cho người thân đã mất. Khi đến chùa Nam tông, nhiều người hỏi: ở đây có làm không, và làm theo kinh nào? Bài này phân biệt phần phong tục với phần lời kinh, để mỗi truyền thống được hiểu đúng và được tôn trọng.

Tóm lại: Kinh tạng Pāli không quy định ngày cúng nào cho người đã khuất. Các lễ làm phước vào ngày thứ bảy hay những mốc khác sau khi mất là phong tục, hình thành theo truyền thống của từng xứ. Ý niệm “49 ngày thân trung ấm” gắn với giáo lý thân trung hữu mà một số bộ phái Ấn Độ và các truyền thống Bắc truyền chấp nhận; truyền thống Nam truyền không chấp nhận giáo lý này (Kathāvatthu 8.2). Điều kinh dạy rõ là làm phước và hồi hướng (Khp 7, AN 10.177), ngày nào cũng làm được.

Phần phong tục: mỗi xứ một cách

Theo truyền thống, ở nhiều cộng đồng Phật giáo Nam truyền, gia đình có người mất thường thỉnh chư Tăng về tụng kinh, dâng cơm và hồi hướng phước. Ngày thứ bảy sau khi mất thường là một dịp làm phước lớn; nhiều nơi còn làm thêm vào những mốc khác về sau, như vài tháng hay tròn một năm. Mốc nào, làm ra sao, là tùy phong tục từng xứ và từng gia đình.

Đây là phong tục hình thành qua nhiều thế kỷ, gắn với văn hóa từng xứ. Không có bài kinh nào trong Tam tạng Pāli quy định phải cúng đúng ngày thứ bảy hay ngày thứ một trăm. Nói như vậy không làm giảm giá trị của phong tục: một ngày được chọn chung giúp bà con tụ họp, cùng làm việc lành và cùng nhớ người đã đi.

“49 ngày thân trung ấm” đến từ đâu

Người Việt quen với lễ cúng thất mỗi tuần và lễ chung thất ngày thứ 49. Phong tục này gắn với ý niệm thân trung hữu, hay thân trung ấm (antarābhava): sau khi chết, chúng sinh ở trong một trạng thái trung gian, mỗi chu kỳ bảy ngày, tối đa bảy lần, trước khi tái sinh. Một số bộ phái Phật giáo Ấn Độ chấp nhận ý niệm này, tiêu biểu là Nhất Thiết Hữu bộ (Sarvāstivāda), và các truyền thống Bắc truyền kế thừa, mỗi truyền thống triển khai theo cách riêng. Trong các luận thư Bắc truyền cũng có nhiều ý kiến khác nhau về thời gian của trạng thái ấy; con số bảy tuần là cách hiểu phổ biến nhất trong dân gian.

Truyền thống Nam truyền không chấp nhận ý niệm này. Bộ Ngữ Tông (Kathāvatthu) của Tạng Luận Pāli có hẳn một cuộc biện luận mở đầu bằng câu hỏi “Có cõi trung gian không?” (Atthi antarābhavo?) và bác bỏ quan điểm ấy (Kathāvatthu 8.2, đoạn 1.1). Các bộ chú giải Nam truyền cũng giữ lập trường này. Theo Vi Diệu Pháp Nam truyền, ngay sau tâm tử (cuti) là tâm tái tục (paṭisandhi) ở đời kế tiếp, không có khoảng chờ. Đây là chỗ khác nhau về giáo lý giữa hai truyền thống. Người học Nam truyền nên biết rõ chỗ khác ấy, và cũng nên nhớ rằng các truyền thống Bắc tông có lý do và truyền thừa của mình, được nhiều bậc thầy đáng kính gìn giữ; không bên nào cần chê bai bên nào.

Phần lời kinh: điều giúp được người đã khuất

Dù làm vào ngày nào, điều kinh dạy rõ ràng là việc lành và hồi hướng. Trong Tăng Chi Bộ 10.177, bà-la-môn Jāṇussoṇi hỏi: bố thí làm cho bà con đã khuất có đến được với họ không? Đức Phật đáp: đến được khi họ ở nơi thích hợp, tức cõi ngạ quỷ, nơi chúng sinh sống nhờ “những gì bạn bè, thân quyến từ đây gửi đến” (AN 10.177, đoạn 2.6 và 7.3). Nếu người thân không sinh vào cõi ấy, thì những bà con khác đã sinh vào đó sẽ nhận; và Ngài nói thêm: “người bố thí cũng không bao giờ không có quả” (đoạn 8.2 và 9.3).

Kinh Ngoài Bức Tường dạy cách làm: nhớ lại “người ấy đã cho tôi, đã làm cho tôi” và dâng cúng hồi hướng cho người đã khuất (Khp 7, kệ 10); món cúng dường khéo đặt vào Tăng chúng đem lại lợi ích lâu dài cho họ (kệ 12). Kinh cũng nói khóc than mãi không giúp được ai (kệ 11).

Thử hình dung

Thử hình dung một gia đình theo Bắc tông, có con dâu theo học ở chùa Nam tông. Mẹ chồng muốn làm lễ chung thất ngày 49 ở chùa làng; con dâu muốn thỉnh chư Tăng Nam tông về dâng cơm ngày thứ bảy. Không cần chọn một bỏ một. Cả hai ngày đều có thể là ngày làm phước, giữ giới, dâng cúng và hồi hướng. Điều làm người đã khuất được lợi ích là việc lành và tâm thành, không phải con số trên lịch.

Một gợi ý nhỏ

Nếu gia đình bạn sắp làm lễ cho người thân, hãy cùng nhau đọc kệ 10 của Kinh Ngoài Bức Tường, rồi mỗi người kể lại một việc tốt người đã khuất từng làm cho mình. Sau đó dâng cúng và hồi hướng. Bài Tang lễ theo Phật giáo Nam truyền và Hồi hướng công đức thế nào có thể giúp bạn chuẩn bị.

Viết bởi Chánh Tín

Nguồn trích dẫn

  1. Tiểu Tụng 7, Kinh Ngoài Bức Tường (Tirokuṭṭa Sutta), Khp 7 trên SuttaCentral.
  2. Tăng Chi Bộ 10.177, Kinh Jāṇussoṇi, AN 10.177 trên SuttaCentral.
  3. Ngữ Tông (Kathāvatthu) 8.2, Luận về cõi trung gian (Antarābhavakathā), Kv 8.2 trên SuttaCentral.
  4. Chú giải Ngữ Tông (Kathāvatthu-aṭṭhakathā), phần giải thích Kv 8.2.
  5. Vi Diệu Pháp Toát Yếu (Abhidhammattha Saṅgaha), chương 5, về tâm tử và tâm tái tục.
  6. Các đoạn trích do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli, đối chiếu bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato.

Đọc nguyên văn bài kinh