Tang lễ theo Phật giáo Nam truyền: giản dị, tỉnh thức và hướng về việc thiện
Khi trong nhà có người mất, gia đình thường rối bời giữa bao nhiêu nghi thức. Phật giáo Nam truyền giữ một tang lễ khá giản dị, và hầu hết các phần đều xoay quanh một điều: nhắc người sống về vô thường và làm việc thiện cho người đã khuất.
Đức Phật nói gì về nghi lễ tang
Khi sắp nhập Niết-bàn, Tôn giả Ānanda hỏi Đức Phật phải lo thi hài của Ngài thế nào. Câu trả lời đầu tiên của Ngài, dành cho người xuất gia, làm nhiều người bất ngờ:
—Này Ānanda, các Ngươi đừng có lo lắng vấn đề cung kính thân xá-lợi của Như Lai. Này Ānanda, các Người hãy nỗ lực, hãy tinh tấn hướng về tự độ, sống không phóng dật, cần mẫn, chuyên hướng về tự độ.
Trường Bộ 16, đoạn 5.10.2–5.10.3
Ngài để việc tang lễ cho những người tại gia có lòng tin lo liệu (DN 16, đoạn 5.10.4). Tinh thần ấy vẫn còn đến nay: nghi thức không phải điều cốt lõi; cốt lõi là người sống thấy rõ vô thường và sống tinh tấn hơn.
Bài kệ vô thường
Khi Đức Phật nhập Niết-bàn, trời Sakka nói lên bài kệ:
Các hành là vô thường,
Trường Bộ 16, đoạn 6.10.10–6.10.13
Có sanh phải có diệt
Đã sanh, chúng phải diệt,
Nhiếp chúng là an lạc.
Câu Pāli Aniccā vata saṅkhārā, uppādavayadhammino là bài kệ quen thuộc nhất trong tang lễ Nam truyền. Theo truyền thống, chư Tăng cũng thường tụng phần đề mục của Vi Diệu Pháp, bắt đầu bằng Kusalā dhammā, akusalā dhammā, abyākatā dhammā, như một sự nhắc nhở về các pháp thiện, bất thiện và vô ký. Việc chọn tụng những bài này là tập quán của truyền thống, không có quy định trong kinh.
Lễ Paṃsukūla
Chữ paṃsukūla nghĩa là vải nhặt từ đống bụi. Đức Phật khen y phấn tảo là một trong bốn thứ “nhỏ, dễ tìm, không đáng chê” của người xuất gia (AN 4.27, đoạn 1.3). Theo truyền thống, trong tang lễ, gia đình đặt một tấm vải hoặc một bộ y trên một sợi dây nối với quan tài hay gần thi hài; chư Tăng đến, tụng kệ vô thường, rồi nhận tấm vải ấy. Đây cũng là một dịp cúng dường chư Tăng. Nghi thức này gợi lại thời xưa các vị Tỷ-kheo nhặt vải bọc tử thi ở bãi tha ma để may y, và đồng thời là một lần cúng dường thay cho người đã mất. Đây là nghi lễ của truyền thống, có ý nghĩa đẹp, nhưng không phải điều kiện để người mất được “siêu”.
Hồi hướng: phần quan trọng nhất
Kinh Ngoài Bức Tường dạy rõ điều gì không giúp được người đã khuất: “khóc lóc hay sầu muộn, hay các cách than van khác” (Khp 7, kệ 11). Điều giúp được là món cúng dường “khéo đặt vào Tăng chúng” rồi hồi hướng (kệ 12). Tăng Chi Bộ 10.177 thêm rằng dù người mất tái sinh nơi nào, “người bố thí cũng không phải không có quả” (AN 10.177, đoạn 9.3). Một trong năm bổn phận của con đối với cha mẹ cũng là “khi cha mẹ đã qua đời, ta sẽ làm việc bố thí hồi hướng” (DN 31, đoạn 28.2). Bài Hồi hướng công đức thế nào hướng dẫn chi tiết hơn, và bài Cầu an, cầu siêu theo Nam truyền nói về lễ cầu siêu.
Nhiều gia đình giữ các mốc như ngày thứ bảy, ngày thứ một trăm, ngày giỗ đầu để thỉnh chư Tăng thọ thực và hồi hướng. Đó là phong tục, rất đáng quý vì tạo dịp làm việc thiện, nhưng kinh không quy định ngày nào.
Giản dị và giữ giới
Vì việc thiện mới là điều có ích cho người đã khuất, nhiều gia đình Phật tử chọn đãi khách bằng cơm chay và không dùng rượu trong những ngày tang, để không có thêm sự sát sinh vì người mình thương. Mỗi giới được giữ là cho vô lượng chúng sinh sự không sợ hãi (AN 8.39, đoạn 3.6). Thử hình dung một gia đình quyết định đãi cơm chay đơn giản, dành phần tiền tiết kiệm được để dâng thuốc cho chùa và gửi học bổng cho vài em nhỏ, rồi đọc lời hồi hướng cho người cha vừa mất. Đám tang ấy không ồn ào, nhưng có rất nhiều thiện nghiệp.
Người ở lại cũng cần được chăm sóc. Đức Phật nhắc mỗi người thường quán xét: “Ta phải xa lìa, phải chia ly với tất cả những gì ta yêu quý, ưa thích” (AN 5.57, đoạn 1.6). Quán xét như vậy không làm ta lạnh lùng, mà giúp nỗi đau không biến thành mũi tên tẩm độc mà Ngài nói đến trong Tăng Chi Bộ 5.48 (đoạn 2.7). Bài Mất người thân, Phật dạy gì có thể giúp bạn trong những ngày này; nếu người thân đang bệnh nặng, bài Đối diện bệnh tật và cái chết có những lời kinh cho người chăm sóc.
Một gợi ý nhỏ
Nếu bạn đang lo tang cho người thân, hãy hỏi chư Tăng ở chùa gần nhà về nghi thức của chùa, rồi chọn những gì đơn giản và có ý nghĩa. Mỗi tối, cả nhà ngồi lại tụng bài kệ vô thường và đọc lời hồi hướng. Sự yên tĩnh ấy là món quà cho cả người đi lẫn người ở.
Viết bởi Diệu Hạnh
Nguồn trích dẫn
- Trường Bộ 16, Kinh Đại Bát Niết-bàn (Mahāparinibbāna Sutta), DN 16 trên SuttaCentral.
- Tăng Chi Bộ 4.27, Kinh Biết Đủ, AN 4.27 trên SuttaCentral.
- Tiểu Tụng 7, Kinh Ngoài Bức Tường (Tirokuṭṭa Sutta), Khp 7 trên SuttaCentral.
- Tăng Chi Bộ 10.177, Kinh Jāṇussoṇi, AN 10.177 trên SuttaCentral.
- Trường Bộ 31, Kinh Thi-ca-la-việt, DN 31 trên SuttaCentral.
- Tăng Chi Bộ 8.39, Kinh Nguồn Phước, AN 8.39 trên SuttaCentral.
- Tăng Chi Bộ 5.57, Kinh Năm Điều Nên Thường Quán Xét, AN 5.57 trên SuttaCentral.
- Tăng Chi Bộ 5.48, Kinh Những Điều Không Thể Có, AN 5.48 trên SuttaCentral.
- Nghi thức tụng đề mục Vi Diệu Pháp và lễ Paṃsukūla trong tang lễ: truyền thống các nước Phật giáo Nam truyền.
- Các đoạn kinh trích trong khung: bản dịch tiếng Việt của HT. Thích Minh Châu (bản trên SuttaCentral), trích đăng để phụng sự Pháp thí; nếu chủ sở hữu bản quyền có yêu cầu, xin liên hệ 0902 332 970 để điều chỉnh.
- Các câu kinh dẫn ngắn trong thân bài do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli, đối chiếu bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato.