Câu này Phật có nói không?

“Hận thù không diệt được hận thù”: nguyên văn Pháp Cú 5

Đây là câu “Phật dạy” gần nguyên văn nhất trên mạng. Đáng đọc hơn nữa là hai kệ đứng ngay trước nó, và bối cảnh Đức Phật nói những lời này.

Tóm lại: Câu này có trong kinh, gần như nguyên văn: “Ở đời này, hận thù chưa bao giờ dập tắt được hận thù; chỉ có không hận thù mới dập tắt được hận thù. Đó là pháp có từ ngàn xưa” (Pháp Cú 5). Bốn kệ 3–6 còn xuất hiện trong Trung Bộ 128, nơi Đức Phật đọc chúng trước các Tỷ-kheo đang tranh cãi ở Kosambī. Chữ “tình thương” trong nhiều bản lưu hành là diễn ý của averena, “bằng sự không thù oán”.

Nguyên văn và bản dịch

Na hi verena verāni, sammantīdha kudācanaṁ; averena ca sammanti, esa dhammo sanantano.

Với hận diệt hận thù,
Đời này không có được.
Không hận diệt hận thù,
Là định luật ngàn thu.

Pháp Cú 5

Động từ sammanti là “lắng xuống, nguội đi”, như lửa tắt hay bụi lắng. Hận thù được hình dung như một ngọn lửa: đổ thêm hận thù vào chỉ làm nó cháy to hơn. Chữ avera là “không thù oán”, một trạng thái của tâm. Trong Kinh Ví Dụ Cái Cưa, tâm từ được mô tả là “rộng lớn, bao la, vô lượng, không thù oán, không sân hận” (averena abyābajjhena, Trung Bộ 21, đoạn 20.4). Vì thế dịch “chỉ có tình thương mới xóa được hận thù” không xa ý kinh.

Hai kệ đứng trước: hận thù được nuôi thế nào

Kệ 5 thường được trích một mình, nhưng hai kệ trước nó giải thích cơ chế:

Nó mắng tôi, đánh tôi,
Nó thắng tôi, cướp tôi
Ai ôm hiềm hận ấy,
Hận thù không thể nguôi.

Nó mắng tôi, đánh tôi,
Nó thắng tôi, cướp tôi
Không ôm hiềm hận ấy,
Hận thù được tự nguôi.

Pháp Cú 3–4

Chữ upanayhanti nghĩa là “buộc lại, quấn chặt”, như buộc một gói đồ mang theo. Điều nuôi hận thù không chỉ là việc người kia đã làm, mà là câu chuyện ta tự kể đi kể lại: “nó chửi tôi, nó hại tôi.” Kệ 6 nói tiếp: người khác không hiểu, còn ai hiểu ra thì nhờ vậy tranh chấp lắng yên (Pháp Cú 6). Chữ yamāmase ở đây được chú giải hiểu là “chúng ta rồi sẽ chết”, còn bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato hiểu là “chúng ta hãy tự chế”; hiểu cách nào thì kệ cũng chỉ về việc dừng tranh chấp.

Bối cảnh trong Trung Bộ 128

Theo chú giải Pháp Cú, kệ 5 gắn với chuyện một nữ dạ-xoa và một người phụ nữ thù nhau qua nhiều đời. Nhưng không chỉ có chú giải: chính Kinh Tạng ghi lại lúc Đức Phật đọc các kệ này. Trung Bộ 128 (MN 128) kể các Tỷ-kheo ở Kosambī cãi nhau, “đâm chọc nhau bằng những mũi giáo của lời nói” (MN 128, đoạn 2.1). Ba lần Đức Phật khuyên “Thôi, này các Tỷ-kheo, đừng cãi nhau nữa”, ba lần có vị đáp lại xin Ngài cứ an trú, để họ tự lo việc tranh cãi (đoạn 4.2–4.21). Sau bữa ăn, Ngài sắp xếp chỗ ở, mang y bát, đứng đọc các bài kệ (đoạn 5.2), trong đó có bốn kệ 3–6 (đoạn 6.9–6.24), rồi rời đi (đoạn 7.1).

Như vậy, câu “hận thù không diệt được hận thù” không phải một câu khẩu hiệu đẹp. Đó là lời Đức Phật nói với những người đang tranh chấp thật, và Ngài cũng không ép họ nghe.

Phần nào có trong kinh, phần nào không

  • Có trong kinh: “Hận thù chưa bao giờ dập tắt được hận thù; chỉ có không hận thù mới dập tắt được” (Pháp Cú 5; Trung Bộ 128, đoạn 6.17–6.20).
  • Diễn ý: “chỉ có tình thương mới xóa được hận thù”. Kinh nói “không thù oán”; hiểu là tâm từ thì hợp với Trung Bộ 21.
  • Không tìm thấy: các câu ghép thêm kiểu “lấy oán báo oán, oán chồng chất; lấy ân báo oán, oán tiêu tan” khi được ghi là lời Phật. Ý gần với kinh nhưng không phải nguyên văn Pāli.

Một ví dụ

Thử hình dung hai anh em ruột không nói chuyện với nhau đã ba năm vì chuyện chia đất. Mỗi dịp giỗ, người này kể với con cháu người kia đã lấy phần mình thế nào. Câu chuyện được kể lại bao nhiêu lần thì oán hận được buộc chặt bấy nhiêu lần. Một ngày, người anh quyết định thôi kể. Đất vẫn chưa chia lại, chuyện đúng sai vẫn còn đó, nhưng lần giỗ sau ông ngồi cạnh em mà không còn thấy nghẹn. Đó là điều Pháp Cú 4 gọi là “không ôm giữ”.

Một gợi ý nhỏ

Nếu đang có một mối oán, bạn thử để ý trong một ngày xem mình kể lại chuyện ấy, với người khác hay với chính mình, bao nhiêu lần. Mỗi lần nhận ra, hãy thở ra chậm và nói thầm: “Không buộc thêm.” Bài tha thứ khi bị tổn thương sẽ đi tiếp con đường này.

Viết bởi Chánh Tín

Nguồn trích dẫn

  1. Pháp Cú, phẩm Song Yếu, kệ 1–20, Dhp 1–20 trên SuttaCentral.
  2. Trung Bộ 128, Kinh Tùy Phiền Não (Upakkilesa Sutta), MN 128 trên SuttaCentral.
  3. Trung Bộ 21, Kinh Ví Dụ Cái Cưa (Kakacūpama Sutta), MN 21 trên SuttaCentral.
  4. Các đoạn kinh trích trong khung: bản dịch tiếng Việt của HT. Thích Minh Châu (bản trên SuttaCentral), trích đăng để phụng sự Pháp thí; nếu chủ sở hữu bản quyền có yêu cầu, xin liên hệ 0902 332 970 để điều chỉnh.
  5. Các câu kinh dẫn ngắn trong thân bài do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli, đối chiếu bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato.

Tích truyện của bài kệ

Tích truyện kể duyên do Đức Phật nói bài kệ, theo Chú giải Kinh Pháp Cú (Dhammapada-aṭṭhakathā), không phải lời kinh gốc.

Đọc nguyên văn bài kinh