Namo tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa: nghĩa từng chữ và cách đọc
Ở chùa Nam tông, mọi buổi tụng đều mở đầu bằng một câu Pāli đọc ba lần: “Namo tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa”. Hiểu từng chữ trong câu ấy, bạn sẽ thấy đây không phải câu thần chú, mà là một lời nhắc về ba phẩm chất của Đức Phật.
Nghĩa từng chữ
- Namo: kính lễ, cúi đầu tôn kính.
- tassa: “đến Ngài ấy”. Các chữ sau namo đều ở cách “đến, cho”, nên cả câu là một lời kính lễ hướng về một người.
- Bhagavato: Đức Thế Tôn. Chữ bhaga gợi nghĩa phước báu, may mắn; người Việt quen dịch là “Thế Tôn”, bậc được thế gian tôn kính.
- Arahato: bậc A-la-hán, bậc xứng đáng, đã dứt sạch tham, sân, si.
- Sammāsambuddhassa: bậc Chánh Đẳng Giác. Ghép từ sammā (chân chánh, trọn vẹn), saṁ (theo chú giải hiểu là “tự mình”) và buddha (đã giác ngộ).
Chữ cuối là chữ quan trọng nhất. Trong Kinh Thánh Cầu, khi vừa giác ngộ, Đức Phật nói với du sĩ Upaka: “Ta không có thầy… Ta là bậc Chánh Đẳng Giác duy nhất” (Trung Bộ 26, kệ 25.10 và 25.16). Ngài tự mình tìm ra con đường, rồi chỉ lại cho người khác. Và Ngài cũng nói rõ với năm vị Tỷ-kheo đầu tiên: Như Lai là bậc đã thành tựu A-la-hán, là bậc giác ngộ trọn vẹn (đoạn 27.3), hai danh hiệu có trong câu kính lễ.
Câu này xuất hiện ở đâu trong kinh
Ít ai biết rằng câu kính lễ quen thuộc này có mặt trong kinh, và thường được thốt lên ba lần, như cách chùa vẫn tụng ngày nay.
Đảnh lễ đức Thế Tôn ấy, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác! Đảnh lễ đức Thế Tôn ấy, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác!”
Trung Bộ 100, đoạn 2.3–2.5
Trong Kinh Saṅgārava (Trung Bộ 100), bà Dhanañjānī, một phụ nữ Bà-la-môn có lòng tin nơi Tam Bảo, vấp chân và ba lần thốt lên câu này (đoạn 2.2). Trong Kinh Brahmāyu (Trung Bộ 91), vị bà-la-môn già học rộng, sau khi nghe kể về oai nghi của Đức Phật, đứng dậy, đắp thượng y một bên vai, chắp tay hướng về Ngài và ba lần nói như vậy (đoạn 23.1–23.4). Trong Tăng Chi Bộ 2.37, bà-la-môn Ārāmadaṇḍa nghe Tôn giả Mahākaccāna giảng xong cũng quỳ gối phải xuống đất và ba lần thốt lên câu ấy (đoạn 6.1).
Trong bản Pāli Mahāsaṅgīti, câu kính lễ đứng ở đầu Tiểu Tụng 1, ngay trước Tam quy. Còn nếp đọc ba lần trước mỗi thời kinh, mỗi buổi lễ, là truyền thống được các chùa Nam truyền giữ gìn qua nhiều thế kỷ.
Cách đọc cho người Việt
Vài quy tắc đơn giản: nguyên âm có gạch trên (ā, ī, ū) đọc kéo dài hơn; e và o thường đọc dài như “ê”, “ô”; bh, dh đọc bật hơi; s đọc như “x” của tiếng Việt; phụ âm đôi như ss, mm, ddh thì dừng một nhịp. Trong phần đọc dưới đây, nguyên âm dài viết hai lần (aa, ii, uu) và chữ ʰ nhỏ là dấu bật hơi (bʰ, đʰ, gʰ, kʰ, chʰ), cùng lối ghi với bài Tiếng Pāli là gì. Câu kính lễ đọc gần đúng như sau:
- Namo tassa: Na-mô tát-xa
- Bhagavato: Bʰa-ga-va-tô
- Arahato: A-ra-ha-tô
- Sammāsambuddhassa: Xăm-maa-xăm-bút-đʰát-xa
Đây là cách đọc gần đúng để bạn bắt đầu. Các chùa theo truyền thống Thái, Miến, Khmer hay Sri Lanka có giọng đọc hơi khác nhau, và không cách nào là sai. Khi tụng chung, bạn cứ theo nhịp của chùa mình.
Đọc để làm gì
Đức Phật dạy rằng khi vị Thánh đệ tử tùy niệm Như Lai, lúc ấy tâm không bị tham, sân, si vây phủ, tâm ngay thẳng, lấy Như Lai làm đối tượng (Tăng Chi Bộ 6.10, đoạn 2.4–2.5). Ba lần đọc câu kính lễ là ba lần nhắc tâm về ba phẩm chất: Ngài là bậc được tôn kính, Ngài đã dứt sạch phiền não, Ngài tự mình giác ngộ. Thử hình dung trước khi mở máy tính bắt đầu ngày làm việc, bạn chắp tay đọc chậm ba lần câu này. Chỉ mười lăm giây, nhưng tâm đã có một điểm tựa trước khi bước vào guồng quay.
Một gợi ý nhỏ
Tuần này, bạn thử đọc câu kính lễ ba lần mỗi sáng, đọc chậm, mỗi lần nghĩ đến một danh hiệu. Khi đã thuộc, bạn có thể nối tiếp bằng Tam quy và năm giới bằng tiếng Pāli, hoặc trọn thời khóa trong bài Tụng kinh mỗi ngày.
Viết bởi Tuệ Minh
Nguồn trích dẫn
- Tiểu Tụng 1, Tam Quy (Saraṇattaya), Khp 1 trên SuttaCentral.
- Trung Bộ 100, Kinh Saṅgārava, MN 100 trên SuttaCentral.
- Trung Bộ 91, Kinh Brahmāyu, MN 91 trên SuttaCentral.
- Tăng Chi Bộ 2.37, trong nhóm kinh Tăng Chi Bộ 2.32–41, AN 2.32–41 trên SuttaCentral.
- Trung Bộ 26, Kinh Thánh Cầu (Ariyapariyesanā Sutta), MN 26 trên SuttaCentral.
- Tăng Chi Bộ 6.10, Kinh Mahānāma, AN 6.10 trên SuttaCentral.
- Các đoạn kinh trích trong khung: bản dịch tiếng Việt của HT. Thích Minh Châu (bản trên SuttaCentral), trích đăng để phụng sự Pháp thí; nếu chủ sở hữu bản quyền có yêu cầu, xin liên hệ 0902 332 970 để điều chỉnh.
- Các câu kinh dẫn ngắn trong thân bài do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli, đối chiếu bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato.