Rải tâm từ là làm thế nào? Nuôi tâm mong mọi loài an lạc theo Kinh Từ Bi
Rải tâm từ là tập cho tâm mong mọi loài được an lạc, bắt đầu từ người gần gũi nhất rồi mở rộng ra tất cả. Kinh Từ Bi dạy hình ảnh gốc và hướng mở rộng ấy, còn các câu rải bằng tiếng Việt thường dùng là cách thực hành được truyền lại, không phải câu kinh có sẵn.
Rải tâm từ là gì theo Kinh Từ Bi
Rải tâm từ là tu tập mettā, tâm từ, tức tâm mong mọi loài được an lạc và thoát khổ. Chữ rải ở đây không có nghĩa cầu xin một ai ban phước, mà có nghĩa là làm cho tâm từ lan rộng, như nước thấm ra khắp nơi, từ người gần đến người xa, từ loài này đến loài khác. Kinh Từ Bi, bản kinh ngắn trong kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc được ghi bằng tiếng Pāli, ngôn ngữ cổ ghi lại lời kinh, là nơi Đức Phật dạy rõ nhất về pháp tu này.
Người mới thường hỏi rải tâm từ thì đọc câu gì và làm theo thứ tự nào. Câu trả lời ngắn là kinh không dạy sẵn một câu rải bằng tiếng Việt, vì lời kinh được ghi bằng tiếng Pāli rồi dịch sang tiếng Việt. Các câu rải mà Phật tử Việt Nam thường đọc là cách thực hành được truyền lại qua các thế hệ, giúp người mới có chỗ bám vào khi tập. Bài này đi từ lời kinh gốc đến các bước thực hành, và nói rõ phần nào là lời kinh, phần nào là cách truyền lại.
Tâm từ trong kinh không phải một cảm xúc bồng bột đến rồi đi, mà là một nếp sống được nuôi dưỡng mỗi ngày. Người tu tập tâm từ không chờ đến lúc ngồi yên mới thực hành, mà giữ niệm mong mọi loài an lạc trong cả sinh hoạt thường ngày. Lợi ích mà kinh nói đến là tâm bớt hận thù, bớt hẹp hòi, chứ kinh không hứa rải tâm từ sẽ chữa khỏi bệnh tâm lý hay giải quyết mọi khó khăn trong đời.
Lòng mẹ thương con một: hình ảnh gốc của tâm từ trong Kinh Từ Bi
Kinh Từ Bi mở đầu bằng hình ảnh rất gần gũi: lòng người mẹ đối với đứa con một của bà. Người mẹ ấy dành cả đời để bảo vệ đứa con duy nhất của bà, không đòi hỏi đáp lại. Đức Phật lấy tình thương ấy làm mẫu, rồi dạy người tu tập mở rộng tình thương ấy ra mọi loài. “Như tấm lòng người mẹ, Đối với con của mình, Trọn đời lo che chở, Con độc nhất mình sanh. Cũng vậy, đối tất cả Các hữu tình chúng sanh, Hãy tu tập tâm ý, Không hạn lượng, rộng lớn.” (Snp 1.8:7.1–7.4; Pāli: Mātā yathā niyaṁ puttam Āyusā ekaputtamanurakkhe; Evampi sabbabhūtesu, Mānasaṁ bhāvaye aparimāṇaṁ) Hình ảnh này cho thấy tâm từ không bắt đầu từ một lý thuyết xa lạ, mà từ một tình thương mà hầu như ai cũng từng thấy trong đời.
Điều đáng chú ý là kinh không bảo người tu tập chỉ thương người thân của bản thân, mà dạy thương tất cả các loài hữu tình, không phân biệt thân hay sơ, gần hay xa. Chữ không hạn lượng trong lời kinh có nghĩa là tâm từ không bị giới hạn bởi ranh giới quen thuộc. Theo cách đọc của người viết, đây chính là điểm khó nhất của pháp tu này: thương người thân thì dễ, mở rộng ra người xa lạ và cả người từng làm bản thân phiền lòng mới là chỗ cần tập luyện lâu dài.
Người mới có thể bắt đầu bằng cách nhớ lại một tình thương chân thật mà bản thân từng cảm nhận, như tình thương của mẹ, rồi giữ cảm nhận ấy làm nền cho việc rải tâm từ. Đây là gợi ý thực hành, theo cách đọc của người viết, không phải câu trong kinh. Kinh chỉ nêu hình ảnh người mẹ, còn cách dùng hình ảnh ấy để bắt đầu là phần người sau vận dụng.
Tâm từ loại bỏ lừa dối, khinh mạn và giận hờn theo Kinh Từ Bi
Trước khi nói tâm từ là gì, Kinh Từ Bi nói tâm từ không phải là gì. Người tu tập tâm từ không dùng lời gian dối, không xem thường người khác, và không nuôi ý muốn thấy người khác đau khổ vì giận hờn hay chống đối. “Mong rằng không có ai, Lường gạt, lừa dối ai, Không có ai khinh mạn, Tại bất cứ chỗ nào, Không vì giận hờn nhau, Không vì tưởng chống đối. Lại có người mong muốn, Làm đau khổ cho nhau.” (Snp 1.8:6.1–6.4; Pāli: Na paro paraṁ nikubbetha, Nātimaññetha katthaci na kañci; Byārosanā paṭighasañña, Nāññamaññassa dukkhamiccheyya) Lời kinh này đặt ra một ranh giới rõ ràng: nếu trong tâm còn mong người khác gặp điều xấu, thì đó chưa phải tâm từ, dù lời nói bên ngoài có êm dịu đến đâu.
Ba điều kinh loại bỏ là lừa dối, khinh mạn và giận hờn, đều là những chướng ngại thầm lặng. Lừa dối làm cho lời nói không còn đáng tin, khinh mạn làm cho người tu tập tự đặt bản thân cao hơn người khác, giận hờn nuôi dưỡng ý muốn trả đũa. Theo cách đọc của người viết, kinh liệt kê ba điều này vì chúng thường đi cùng nhau: khi khinh mạn một người, ta dễ nói dối về người ấy, và khi giận người ấy, ta dễ mong người ấy khổ.
Vì vậy, rải tâm từ không chỉ là đọc lên những lời chúc tốt đẹp, mà còn là việc soi lại tâm trong ngày: hôm nay bản thân có nói lời nào lừa dối không, có khinh mạn ai không, có mong ai gặp điều xấu không. Nếu có, việc cần làm là nhận ra và dừng lại, chứ không phải đọc thêm nhiều câu rải để khỏa lấp. Đây là phần thực hành, theo cách đọc của người viết, giúp lời rải không trở thành lời nói suông. Bài viết về làm sao để bớt nóng giận nói thêm về cách đối trị cơn giận theo lời kinh.
Các bước rải tâm từ từ bản thân đến mọi loài theo cách thực hành truyền lại
Kinh Từ Bi không dạy sẵn một câu rải bằng tiếng Việt, và cũng không xếp sẵn thứ tự các bước. Thứ tự dưới đây là cách thực hành được truyền lại trong truyền thống, giúp người mới có đường đi rõ ràng. Trước hết, người tập hướng tâm từ đến bản thân, với lời mong giản dị rằng bản thân được an lạc. Kế đến, người tập mở rộng sang người thân, rồi sang người không thân không sơ, rồi sang người từng gây khó khăn, và sau cùng là mọi loài. Mỗi chặng đều dùng cùng một lời mong, chỉ đổi đối tượng.
Lời mong thường dùng có dạng mong cho người ấy được an lạc, thoát khổ, thân tâm nhẹ nhàng. Người viết xin nói rõ: những câu này là của truyền thống và chú giải, không phải câu trong Kinh Từ Bi. Kinh chỉ dạy hình ảnh và hướng mở rộng, còn câu chữ cụ thể là do người sau đặt ra để việc tập được thuận tiện. Hiểu rõ điều này giúp bạn không lầm tưởng một câu rải nào đó là lời Phật dạy nguyên văn, và cũng giúp bạn tự đặt lời mong bằng tiếng Việt giản dị của bản thân mà không sợ sai.
Khi tập, người mới nên dành ít phút cho mỗi chặng, không vội nhảy sang chặng khó. Nếu tâm còn nặng nề với một người nào đó, cứ dừng lại ở chặng dễ hơn và tập cho vững, rồi mới mở rộng dần. Theo cách đọc của người viết, thứ tự từ dễ đến khó này là điểm khôn ngoan của cách thực hành truyền lại, vì tâm từ cần được nuôi từ chỗ vững chắc, chứ không phải ép buộc từ chỗ còn vướng mắc.
Một lưu ý nữa là rải tâm từ không phải phép chữa bệnh. Kinh không hứa rằng tập tâm từ sẽ chữa khỏi bệnh tâm lý hay xóa hết lo âu. Nếu tâm quá nặng nề, buồn bã kéo dài hay mất ngủ triền miên, bạn nên tìm người thân để chia sẻ hoặc gặp người có chuyên môn về sức khỏe tâm thần, song song với việc giữ nếp sống thiện trong đời thường.
Mở rộng tâm từ ra mọi phương, không hận không thù theo Kinh Từ Bi
Sau chặng mở rộng theo đối tượng, kinh dạy mở rộng theo mọi hướng, lên trên, xuống dưới và sang hai bên, cho đến khi tâm từ bao phủ khắp nơi mà không còn hận thù. “Hãy tu tập từ tâm, Trong tất cả thế giới, Hãy tu tập tâm ý, Không hạn lượng, rộng lớn, Phía trên và phía dưới, Cũng vậy cả bề ngang, Không hạn chế, trói buộc, Không hận, không thù địch.” (Snp 1.8:8.1–8.4; Pāli: Mettañca sabbalokasmi, Mānasaṁ bhāvaye aparimāṇaṁ; Uddhaṁ adho ca tiriyañca, Asambādhaṁ averamasapattaṁ) Lời kinh này cho thấy tâm từ không dừng lại ở một nhóm người quen, mà hướng đến tất cả thế giới. Chữ không hận, không thù ở cuối câu là thước đo: tâm từ càng rộng thì hận thù càng hẹp lại.
Một bản kinh khác, Kinh Dasama, mô tả việc thực hành ấy theo từng phương: làm cho tâm từ thấm khắp một phương, rồi lần lượt đến các phương còn lại, rồi lên trên, xuống dưới và khắp thế giới, cho đến khi tâm từ trở nên rộng lớn và không còn hận thù. “Lại nữa, này Gia chủ, Tỷ-kheo với tâm câu hữu với từ, an trú biến mãn một phương; như vậy phương thứ hai; như vậy phương thứ ba; như vậy phương thứ tư; như vậy cùng khắp thế giới trên, dưới, bề ngang, hết thảy phương xứ, cùng khắp vô biên giới, vị ấy an trú biến mãn với tâm cầu hữu với từ, quảng đại, vô biên, không hận, không sân.” (AN 11.16:6.1; Pāli: Puna caparaṁ, gahapati, bhikkhu mettāsahagatena cetasā ekaṁ disaṁ pharitvā viharati tathā dutiyaṁ tathā tatiyaṁ tathā catutthaṁ. Iti uddhamadho tiriyaṁ sabbadhi sabbattatāya sabbāvantaṁ lokaṁ mettāsahagatena cetasā ekaṁ disaṁ pharitvā viharati vipulena mahaggatena appamāṇena averena abyāpajjena pharitvā viharati) Lời kinh này cho thấy rải tâm từ là một việc làm có phương pháp: đi từng phương một, cho đến khi tâm từ bao phủ khắp nơi, chứ không phải chỉ nghĩ thoáng qua một lần rồi thôi. Vị Tỷ-kheo, tức vị xuất gia theo Đức Phật, an trú với tâm ấy trong suốt quá trình này.
Theo cách đọc của người viết, việc đi từng phương một giúp tâm không bị loãng. Người tập có thể bắt đầu từ phương trước mặt, rồi sang phương sau, phương trái, phương phải, rồi trên và dưới. Mỗi phương đều giữ cùng một lời mong. Khi tâm đã quen với việc mở rộng theo phương hướng, việc mở rộng theo đối tượng trong đời thường cũng trở nên tự nhiên hơn.
Giữ tâm từ trong mọi tư thế khi còn tỉnh thức theo Kinh Từ Bi
Việc rải tâm từ không giới hạn trong lúc ngồi thiền, mà theo người tu tập trong mọi tư thế của thân, suốt thời gian còn tỉnh thức trong ngày. “Khi đứng hay khi ngồi, Khi ngồi hay khi nằm, Lâu cho đến khi nào, Khi đang còn tỉnh thức, Hãy an trú niệm này, Nếp sống này như vậy. Được đời đề cập đến, Là nếp sống tối thượng.” (Snp 1.8:9.1–9.4; Pāli: Tiṭṭhaṁ caraṁ nisinno va, Sayāno yāvatāssa vitamiddho; Etaṁ satiṁ adhiṭṭheyya, Brahmametaṁ vihāramidhamāhu) Chữ niệm ở đây là sati, niệm, tức sự ghi nhớ tỉnh thức, giữ tâm không quên điều thiện đang nuôi dưỡng. Nếp sống ấy được kinh gọi là nếp sống tối thượng, tức brahmavihāra, nếp sống phạm hạnh, trú xứ cao thượng của bậc tu hành.
Điều này có nghĩa là rải tâm từ không phải một buổi lễ chỉ diễn ra vào giờ cố định, mà là một thói quen có thể mang theo cả ngày. Khi đi chợ, khi làm việc, khi chờ xe, người tập vẫn có thể khởi lên lời mong mọi loài an lạc, dù chỉ trong vài giây. Theo cách đọc của người viết, chính những khoảnh khắc ngắn ấy, lặp lại nhiều lần trong ngày, làm cho tâm từ trở thành nếp sống.
Người mới không nên ép buộc bản thân phải giữ tâm từ suốt cả ngày ngay từ đầu. Kinh dạy giữ niệm ấy khi còn tỉnh thức, nhưng việc giữ được bao lâu tùy vào sức tập của mỗi người. Bắt đầu bằng vài phút mỗi sáng, rồi thêm vài khoảnh khắc trong ngày, là đủ. Nếu một ngày tâm tán loạn và lời mong không khởi lên được, cũng không nên tự trách, mà chỉ cần bắt đầu lại vào hôm sau.
Ví dụ đời thường: một buổi sáng của chị Lan
Ví dụ của người viết, không phải chuyện trong kinh. Chị Lan là nhân viên văn phòng, bắt đầu tập rải tâm từ sau khi nghe giảng về Kinh Từ Bi. Mỗi sáng, trước khi ra khỏi nhà, chị ngồi yên năm phút, khởi lên lời mong bản thân được an lạc, rồi mong cho chồng con, cha mẹ, rồi mong cho đồng nghiệp trong phòng, kể cả người đồng nghiệp từng nói lời khó nghe với chị. Chị không ép bản thân phải thương người ấy ngay, mà chỉ giữ lời mong giản dị rằng người ấy cũng được an lạc.
Sau vài tháng, chị nhận ra bản thân bớt bực dọc khi nghe lời trái ý, vì lời mong buổi sáng đã nhắc chị nhớ rằng người kia cũng mong được an lạc như chị. Chị vẫn có lúc nổi giận, nhưng cơn giận qua nhanh hơn trước. Ví dụ này cho thấy rải tâm từ không làm cho khó khăn biến mất, mà làm cho tâm người tập rộng hơn một chút mỗi ngày, đủ để không bị khó khăn cuốn đi.
Hỏi nhanh
Rải tâm từ có phải là cầu xin một đấng nào ban an lạc không?
Không. Rải tâm từ là tu tập mettā, tâm từ, tức tự nuôi tâm mong mọi loài an lạc, không phải nghi thức cầu xin. Kinh Từ Bi dạy hình ảnh và hướng mở rộng, còn việc thực hành nằm ở chính tâm người tập.
Kinh có dạy sẵn câu rải bằng tiếng Việt không?
Không. Kinh Từ Bi được ghi bằng tiếng Pāli rồi dịch sang tiếng Việt, và không có sẵn một câu rải bằng tiếng Việt. Các câu rải thường dùng là cách thực hành được truyền lại, giúp người mới bắt đầu.
Người mới nên bắt đầu rải tâm từ từ đâu?
Theo cách đọc của người viết, nên bắt đầu từ bản thân rồi mở dần sang người thân, người xa lạ và sau cùng là mọi loài. Mỗi chặng giữ cùng một lời mong, chỉ đổi đối tượng, và không vội nhảy sang chặng khó khi tâm còn vướng mắc.
Rải tâm từ có chữa được bệnh tâm lý không?
Không. Kinh không hứa điều ấy. Rải tâm từ giúp tâm bớt hận thù và hẹp hòi, nhưng nếu tâm quá nặng nề, bạn nên tìm người thân để chia sẻ hoặc gặp người có chuyên môn về sức khỏe tâm thần.
Câu chốt: Tâm từ bắt đầu từ một lời mong giản dị cho mọi loài được an lạc, và lớn dần theo từng ngày giữ niệm ấy khi còn tỉnh thức.
Biên soạn: Hoan Hỉ
Nguồn trích dẫn
- Kinh Tập 1.8, Kinh Từ Bi (Mettā Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, Snp 1.8 trên SuttaCentral; bản Pāli Snp 1.8 Pāli.
- Tăng Chi Bộ 11.16, Kinh Dasama (Atthakanagara) (Aṭṭhakanāgara Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, AN 11.16 trên SuttaCentral; bản Pāli AN 11.16 Pāli.
- Các câu trong ngoặc kép là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm câu Pāli gốc (bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral) và số đoạn (segment) của bản Pāli ấy. Phần ngoài ngoặc kép là diễn giải của người viết; chỗ ghi “cách đọc của người viết” là suy luận. Số đoạn viết trong ngoặc đơn không kèm câu Pāli (ví dụ “đoạn 3.2–3.5”) là tóm ý, không phải trích nguyên văn. Chị Lan trong bài là ví dụ của người viết, không có trong kinh.