Thịt tam tịnh là gì? Ba điều kiện không thấy, không nghe, không nghi theo kinh Jīvaka
Thịt tam tịnh là thịt mà người thọ dụng không thấy, không nghe và không nghi con vật bị giết vì người thọ dụng. Kinh Jīvaka, thuộc kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, đặt ra ba điều kiện này cho việc thọ dụng thịt, đồng thời cấm giết hại vì người thọ dụng.
Chữ tam tịnh có nghĩa là gì trong kinh Jīvaka
Chữ tam tịnh là cách gọi về sau, chỉ thịt sạch theo ba điều kiện. Trong kinh Jīvaka, Đức Phật không dùng chữ tam tịnh mà chỉ nói thịt được thọ dụng khi hội đủ ba điều kiện không thấy, không nghe, không nghi con vật bị giết vì người thọ dụng. “Này Jīvaka, Ta nói trong ba trường hợp, thịt được thọ dụng: không thấy, không nghe và không nghi vì mình mà giết.” (MN 55:5.4–5.6; Pāli: Tīhi kho ahaṁ, jīvaka, ṭhānehi maṁsaṁ paribhoganti vadāmi. Adiṭṭhaṁ, asutaṁ, aparisaṅkitaṁ— imehi kho ahaṁ, jīvaka, tīhi ṭhānehi maṁsaṁ paribhoganti vadāmi) Chữ maṁsa trong tiếng Pāli nghĩa là thịt, còn ba chữ adiṭṭhaṁ, asutaṁ, aparisaṅkitaṁ nghĩa lần lượt là không thấy, không nghe, không nghi.
Ba điều kiện này nói về sự hiểu biết của người thọ dụng, không nói về miếng thịt. Người thọ dụng không tận mắt thấy con vật bị giết, không nghe tiếng con vật bị giết, và trong tâm không khởi nghi con vật bị giết vì người thọ dụng. Theo cách đọc của người viết, ba điều kiện cùng giữ thì thịt mới được thọ dụng, thiếu một điều kiện thì không đủ.
Ba trường hợp thịt không được thọ dụng trong kinh Jīvaka
Kinh nêu rõ mặt trái của ba điều kiện. “Này Jīvaka, Ta nói trong ba trường hợp, thịt không được thọ dụng: thấy, nghe và nghi vì mình mà giết.” (MN 55:5.1–5.3; Pāli: Tīhi kho ahaṁ, jīvaka, ṭhānehi maṁsaṁ aparibhoganti vadāmi. Diṭṭhaṁ, sutaṁ, parisaṅkitaṁ— imehi kho ahaṁ, jīvaka, tīhi ṭhānehi maṁsaṁ aparibhoganti vadāmi) Theo cách đọc của người viết, ranh giới nằm ở chỗ con vật có bị giết vì người thọ dụng hay không, chứ không nằm ở loại thịt hay cách nấu. Người thọ dụng biết rõ con vật bị giết vì người thọ dụng thì không nên thọ dụng, dù món ăn đã dọn sẵn trên bàn.
Vì sao kinh cấm giết hại vì người thọ dụng
Kinh đặt việc giết hại vì Phật hay vì đệ tử Phật vào chỗ có lỗi rõ ràng. “Này Jīvaka, người nào vì Như Lai, hay vì đệ tử Như Lai mà giết hại sinh vật, người ấy sẽ chất chứa nhiều phi công đức do năm nguyên nhân này.” (MN 55:12.9; Pāli: Yo kho, jīvaka, tathāgataṁ vā tathāgatasāvakaṁ vā uddissa pāṇaṁ ārabhati so imehi pañcahi ṭhānehi bahuṁ apuññaṁ pasavatīti) Câu này ngăn cách hiểu sai thường gặp, coi ba điều kiện như giấy phép ăn tùy ý. Người thọ dụng vẫn phải giữ tâm không muốn con vật bị giết vì người thọ dụng, và điều này gắn với giới không sát sinh mà người Phật tử tại gia giữ. Kinh Năm Nghề Buôn Bán cũng nhắc nghề buôn thịt nằm ngoài chánh mạng, bạn có thể đọc thêm tại Kinh Năm Nghề Buôn Bán.
Ví dụ đời thường về ba điều kiện thọ dụng thịt
Ví dụ của người viết, không phải chuyện trong kinh. Chị Lan đi chợ mua thịt đã bày sẵn ở sạp, chị không thấy con vật bị giết, không nghe tiếng giết, và không dặn người bán giết con vật nào cho chị. Theo cách đọc của người viết, trường hợp của chị Lan gần với ba điều kiện trong kinh, còn nếu chị dặn giết một con gà cho bữa trưa thì đã khác.
Hỏi nhanh
Thịt tam tịnh nghĩa là gì?
Thịt tam tịnh là thịt hội đủ ba điều kiện không thấy, không nghe, không nghi con vật bị giết vì người thọ dụng (MN 55, đoạn 5.4–5.6).
Kinh Jīvaka có khuyên ăn mặn hay ăn chay không?
Kinh không khuyên ăn mặn hay ăn chay. Kinh chỉ nêu điều kiện thọ dụng thịt và cấm giết hại vì người thọ dụng.
Thấy con vật bị giết vì người thọ dụng thì sao?
Kinh nói thịt không được thọ dụng trong trường hợp thấy, nghe hay nghi con vật bị giết vì người thọ dụng (MN 55, đoạn 5.1–5.3).
Ba điều kiện có phải giấy phép ăn tùy ý không?
Không. Kinh nói giết vì Phật hay vì đệ tử Phật vẫn chất chứa nhiều phi công đức (MN 55, đoạn 12.9), nên người thọ dụng vẫn phải giữ tâm không muốn giết hại.
Câu chốt: Ba điều kiện không thấy, không nghe, không nghi giữ người thọ dụng khỏi việc giết hại vì người thọ dụng, chứ không phải giấy phép ăn tùy ý.
Biên soạn: Hoan Hỉ
Nguồn trích dẫn
- Trung Bộ 55, Kinh Jīvaka (Jīvaka Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, MN 55 trên SuttaCentral; bản Pāli MN 55 Pāli.
- Các câu trong ngoặc kép là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm câu Pāli gốc (bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral) và số đoạn (segment) của bản Pāli ấy. Phần ngoài ngoặc kép là diễn giải của người viết; chỗ ghi “cách đọc của người viết” là suy luận. Số đoạn viết trong ngoặc đơn không kèm câu Pāli (ví dụ “đoạn 3.2–3.5”) là tóm ý, không phải trích nguyên văn. Nhân vật chị Lan trong ví dụ là ví dụ của người viết, không có trong kinh.