“Không bị trừng phạt vì cơn giận, mà bởi cơn giận”: kinh nói gì?
Câu này nghe như một lời thiền ngữ, và thường được gán cho Đức Phật. Chúng tôi không tìm thấy nó trong kinh tạng Pāli. Nhưng có một bài kinh nói cùng ý ấy, chi tiết và thực tế đến bất ngờ.
Câu nói lưu hành
Câu này phổ biến bằng tiếng Anh trước: You will not be punished for your anger, you will be punished by your anger. Bản Việt thường là: “Bạn sẽ không bị trừng phạt vì cơn giận của mình; bạn sẽ bị chính cơn giận trừng phạt.” Cách chơi chữ “vì” và “bởi” là của tiếng Anh hiện đại. Chúng tôi không tìm thấy câu này hay một câu tương đương trong kinh tạng Pāli.
Kinh Người Hay Giận: bảy điều kẻ thù mong
Bài kinh gần nhất là Tăng Chi Bộ 7.64 (Kodhana Sutta). Đức Phật mở đầu:
—Này các Tỷ-kheo, có bảy pháp này được người thù địch ưa thích, tác thành kẻ thù địch đi đến người phẫn nộ, đàn bà hay đàn ông.
Tăng Chi Bộ 7.64 (AN 7.64), đoạn 1.1
Rồi Ngài kể từng điều. Kẻ thù mong ta xấu xí; người hay giận, dù tắm gội thơm tho, mặc đồ trắng đẹp, vẫn xấu khi bị cơn giận chế ngự (đoạn 1.4–1.8). Kẻ thù mong ta ngủ không yên; người hay giận nằm trên giường êm nệm ấm vẫn ngủ khổ (đoạn 2.2–2.6). Kẻ thù mong ta không được lợi; người hay giận nắm điều hại mà tưởng là lợi, nắm điều lợi mà tưởng là hại (đoạn 3.5). Kẻ thù mong ta mất của; người hay giận, của cải làm ra chân chính bằng mồ hôi và sức lực của mình cũng bị nhà vua sung công (đoạn 4.5). Kẻ thù mong ta mất danh tiếng; danh tiếng gây dựng nhờ không phóng dật cũng tiêu tan (đoạn 5.5). Kẻ thù mong ta không có bạn; người thân, bạn bè đều tránh xa người hay giận (đoạn 6.5). Và kẻ thù mong ta sinh vào cõi khổ; người hay giận làm ác bằng thân, lời và ý, nên sau khi chết đi vào cõi khổ (đoạn 7.5–7.7).
Điểm hay của bài kinh là kẻ thù không cần làm gì cả. Mọi điều họ mong, người hay giận tự làm cho mình. Đó chính là ý “bị chính cơn giận trừng phạt”.
Không có ai đứng ra trừng phạt
Chữ “trừng phạt” cần hiểu cho đúng. Kinh không tả một vị thần ghi sổ rồi phạt người giận. Đức Phật nói: “Này các Tỷ-kheo, Ta nói rằng chủ ý chính là nghiệp” (Tăng Chi Bộ 6.63, đoạn 33.3). Khổ đi theo hành động như bánh xe theo chân con vật kéo xe (Pháp Cú 1). Bài kệ trong Kinh Người Hay Giận nói rõ hơn: “Cơn giận sinh điều bất lợi, cơn giận làm tâm rối loạn; hiểm họa sinh ra từ bên trong mà người ta không nhận biết” (AN 7.64, đoạn 12.1–12.4). Hiểm họa ở bên trong, không ở trên trời.
Phần nào có trong kinh, phần nào không
- Có trong kinh: người hay giận tự đem đến cho mình bảy điều kẻ thù mong (AN 7.64); hiểm họa của cơn giận sinh từ bên trong (AN 7.64, đoạn 12.1–12.4).
- Diễn ý: “bị chính cơn giận trừng phạt”, nếu hiểu là cơn giận tự đem khổ đến.
- Không tìm thấy: câu nói nguyên văn, và ý có một đấng trừng phạt.
Một ví dụ
Thử hình dung một người mẹ đi làm về mệt, thấy con chưa làm bài, liền quát to và nói những câu nặng lời. Mười phút sau, cơn giận tan; chị thấy mặt con sợ sệt, thấy lòng mình nặng trĩu. Tối đó chị khó ngủ, sáng hôm sau còn mệt hơn. Không ai phạt chị cả. Kinh gọi đúng tên: ngủ không yên, nắm điều hại mà tưởng là đang dạy con. Nhận ra điều ấy không phải để tự trách, mà để lần sau chị dừng lại sớm hơn một nhịp.
Một gợi ý nhỏ
Phần kệ của bài kinh khuyên hãy cắt bỏ cơn giận “bằng sự tự chế, bằng trí tuệ, tinh tấn và chánh kiến” (AN 7.64, đoạn 23.3–23.4). Một cách bắt đầu là Pháp Cú 223: “Hãy thắng cơn giận bằng lòng không giận” (Pháp Cú 223). Lần tới khi thấy nóng mặt, bạn thử nói chậm lại một nửa và hạ giọng xuống. Bài giữ cơn giận như cầm hòn than nóng nói thêm về hình ảnh lửa giận trong kinh và luận.
Viết bởi Diệu Hạnh
Nguồn trích dẫn
- Tăng Chi Bộ 7.64, Kinh Người Hay Giận (Kodhana Sutta), AN 7.64 trên SuttaCentral.
- Tăng Chi Bộ 6.63, Kinh Thể Nhập (Nibbedhika Sutta), AN 6.63 trên SuttaCentral.
- Pháp Cú, phẩm Song Yếu, kệ 1–20, Dhp 1–20 trên SuttaCentral.
- Pháp Cú, phẩm Phẫn Nộ, kệ 221–234, Dhp 221–234 trên SuttaCentral.
- Các đoạn kinh trích trong khung: bản dịch tiếng Việt của HT. Thích Minh Châu (bản trên SuttaCentral), trích đăng để phụng sự Pháp thí; nếu chủ sở hữu bản quyền có yêu cầu, xin liên hệ 0902 332 970 để điều chỉnh.
- Các câu kinh dẫn ngắn trong thân bài do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli, đối chiếu bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato.