Nghiệp và tái sinh

Kinh Địa Tạng có trong kinh Nam truyền không? Kinh Nikāya không có Địa Tạng

Kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, không có Bồ Tát Địa Tạng và không có kinh Địa Tạng. Kinh Địa Tạng thuộc truyền thống Đại thừa, và người viết trình bày ở đây chỉ góc nhìn Nam truyền, với sự tôn trọng dành cho truyền thống khác. Điều kinh Nikāya có là Kinh Thiên Sứ, nói về nghiệp do chính người làm.

Tóm lại: Kinh Nikāya không nói gì về Địa Tạng và không dạy việc đọc kinh Địa Tạng, nên bạn không nên gán những điều này cho lời Phật. Kinh Thiên Sứ kể chuyện người không làm điều lành vì phóng dật (AN 3.36, đoạn 5.2), và khẳng định ác nghiệp do chính người ấy làm thì chính người ấy thọ lãnh quả (AN 3.36, đoạn 5.4–5.5). Con đường Nam truyền đặt ở việc làm lành và tránh điều ác.

Câu trả lời thẳng: Kinh Thiên Sứ (AN 3.36) không nhắc đến Địa Tạng

Người hỏi về kinh Địa Tạng thường muốn biết lời Phật có dạy về vị Bồ Tát này hay không, và câu trả lời của Nam truyền là không. Kinh Nikāya không có tên Địa Tạng, không có kinh Địa Tạng, và không nói gì về việc đọc kinh Địa Tạng để cứu người đã khuất. Người viết nói điều này như một sự phân biệt nguồn gốc, không phải như một lời chê bai tín ngưỡng của người khác, vì mỗi truyền thống có kho kinh riêng và cách thực hành riêng.

Kinh Thiên Sứ (AN 3.36) kể chuyện vua Yama và người không làm điều lành

Kinh Thiên Sứ kể rằng người kia bị dẫn đến trước vua Yama, tức Diêm-ma, vua cõi chết trong kinh, vì không kính mẹ, không kính cha, không kính người xuất gia và không tôn kính bậc lớn tuổi trong gia đình: “Thưa Đại vương, người này không kính mẹ, không kính cha, không kính Sa-môn, không kính Bà-la-môn, không tôn kính các bậc lớn tuổi trong gia đình, Đại vương hãy hình phạt nó” (AN 3.36:1.6–1.7; Pāli: ayaṁ, deva, puriso amatteyyo apetteyyo asāmañño abrahmañño, na kule jeṭṭhāpacāyī. Imassa devo daṇḍaṁ paṇetūti). Theo cách đọc của người viết, hình ảnh vua Yama ở đây là khung cảnh để nhắc lại một đời sống đã bỏ qua điều lành, và kinh kể Yama hỏi người ấy về ba sứ giả rồi kết luận nghiệp do chính người ấy làm. Bạn đọc kinh này sẽ thấy trọng tâm nằm ở việc người ấy đã sống ra sao, chứ không nằm ở việc có ai đứng ra gánh thay hay không.

Kinh Thiên Sứ (AN 3.36) gọi tên nguyên nhân là phóng dật

Vua Yama nói với người kia rằng chính vì phóng dật nên người ấy đã không làm các điều lành về thân, về lời nói và về ý: “Này người kia, chính vì do phóng dật, ngươi đã không làm các điều lành về thân, về lời nói, về ý.” (AN 3.36:5.2; Pāli: ambho, purisa, pamādatāya na kalyāṇamakāsi kāyena vācāya manasā). Theo cách đọc của người viết, chữ phóng dật ở đây chỉ sự buông lung và lơ là với điều lành, chứ không chỉ sự bận rộn của đời thường. Kinh còn khẳng định ác nghiệp ấy không do cha mẹ, anh chị, bạn bè, bà con hay chư thiên làm, mà do chính người ấy làm và chính người ấy sẽ thọ lãnh quả dị thục (tức quả chín của nghiệp) của ác nghiệp ấy: “Ác nghiệp ấy của ngươi, không phải mẹ làm, không phải cha làm, không phải anh làm, không phải chị làm, không phải bạn bè thân hữu làm, không phải bà con huyết thống làm, không phải chư Thiên làm, không phải Sa-môn làm, Bà-la-môn làm. Ác nghiệp ấy chính do ngươi làm và Ngươi sẽ thọ lãnh quả dị thục của ác nghiệp ấy.” (AN 3.36:5.4–5.5; Pāli: Taṁ kho pana te etaṁ pāpakammaṁ neva mātarā kataṁ, na pitarā kataṁ, na bhātarā kataṁ, na bhaginiyā kataṁ, na mittāmaccehi kataṁ, na ñātisālohitehi kataṁ, na devatāhi kataṁ, na samaṇabrāhmaṇehi kataṁ; atha kho tayāvetaṁ pāpakammaṁ kataṁ, tvaññevetassa vipākaṁ paṭisaṁvedissasīti). Theo cách đọc của người viết, lời khẳng định này đặt trách nhiệm trở lại nơi người làm, và đó là chỗ Nam truyền khác với niềm tin cầu một vị cứu độ.

Người theo Nam truyền làm gì khi thương người đã khuất

Theo cách đọc của người viết, con đường mà Kinh Thiên Sứ mở ra là sống cẩn trọng với thân, lời nói và ý, kính trọng cha mẹ và bậc lớn tuổi, và làm điều lành khi còn có thể. Khi thương người đã khuất, theo cách đọc của người viết, người theo Nam truyền làm việc thiện và hồi hướng, tức chia phần việc thiện cho người khác, với tâm lành, chứ không tìm một nghi lễ để gỡ oán hay trả nợ thay cho người khác. Phần hồi hướng, bạn có thể xem thêm bài Hồi hướng công đức thế nào. Xem thêm địa ngục trong kinh Nikāya và điểm giống và khác giữa Nam tông và Bắc tông.

Ví dụ của người viết, không phải chuyện trong kinh: một người lơ là việc chăm sóc cha mẹ khi cha mẹ còn sống thì không thể nói rằng người khác đã làm thay phần việc ấy của người ấy.

Hỏi nhanh

Kinh Địa Tạng có trong kinh Nam truyền không?

Không. Kinh Nikāya không có Bồ Tát Địa Tạng và không có kinh Địa Tạng.

Kinh Thiên Sứ nói gì về người không làm điều lành?

Kinh nói người ấy không làm điều lành vì phóng dật (AN 3.36, đoạn 5.2), và ác nghiệp do chính người ấy làm thì chính người ấy thọ lãnh quả (AN 3.36, đoạn 5.4–5.5).

Người theo Nam truyền có cầu Địa Tạng cứu độ không?

Không, vì Nam truyền không có khái niệm này trong kinh Nikāya. Con đường Nam truyền đặt ở việc làm lành và tránh điều ác của chính người thực hành.

Người theo Đại thừa tụng kinh Địa Tạng thì sao?

Đó là thực hành của truyền thống Đại thừa, và người viết tôn trọng truyền thống ấy. Bài này chỉ trình bày góc nhìn Nam truyền, không phán xét truyền thống khác.

Câu chốt: Kinh Nikāya không có Địa Tạng, và điều kinh dạy là mỗi người tự chịu trách nhiệm với nghiệp do chính người ấy làm.

Biên soạn: Hoan Hỉ

Nguồn trích dẫn

  1. Tăng Chi Bộ 3.36, Kinh Thiên Sứ (Devadūta Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, AN 3.36 trên SuttaCentral; bản Pāli AN 3.36 Pāli.
  2. Các câu trong ngoặc kép là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm câu Pāli gốc (bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral) và số đoạn (segment) của bản Pāli ấy. Phần ngoài ngoặc kép là diễn giải của người viết; chỗ ghi “cách đọc của người viết” là suy luận. Số đoạn viết trong ngoặc đơn không kèm câu Pāli (ví dụ “đoạn 3.2–3.5”) là tóm ý, không phải trích nguyên văn.

Bài kinh liên quan trên Hoan Hỉ

Đọc thêm