Bố thí Ba-la-mật: cho đi như chiếc chum lật úp
Bố thí là Ba-la-mật đầu tiên, và cũng là việc thiện gần gũi nhất. Nhưng cho thế nào để lòng nhẹ đi, chứ không nặng thêm vì mong được đền đáp?
Chữ dāna và tâm của người cho
Dāna đến từ gốc động từ “cho”. Trong đạo Phật, điều quyết định giá trị của việc cho không phải là món quà lớn hay nhỏ, mà là tâm người cho. Đức Phật nói: “Này các Tỷ-kheo, Ta nói tác ý là nghiệp” (AN 6.63, đoạn 33.3). Cùng một bữa cơm, cho vì thương khác hẳn cho để được khen.
Trong Phật Sử, khi ẩn sĩ Sumedha thấy Ba-la-mật đầu tiên, hình ảnh được dùng là chiếc chum đầy nước bị lật úp: nước tuôn ra hết, không giữ lại chút nào; cũng vậy, thấy người cầu xin, dù thấp kém, cao sang hay bậc trung, hãy cho trọn vẹn (Bv 2, đoạn 118–119). Điểm đáng chú ý là “dù thấp kém, cao sang hay bậc trung”: người cho không chọn người nhận theo địa vị.
Chuyện con thỏ hiền trí (Sasapaṇḍita, Jātaka 316)
Theo truyện tiền thân, được kể lại bằng kệ trong Hạnh Tạng (Cp 10), Bồ-tát có một kiếp là con thỏ sống trong rừng, ăn cỏ, lá và trái cây, không làm hại ai. Thỏ có ba người bạn là khỉ, chó rừng và rái cá, và thường khuyên các bạn tránh điều ác, làm điều lành. Một ngày trai giới trăng tròn, thỏ nhắc các bạn chuẩn bị vật thí để dâng người đáng cúng dường. Các bạn tìm được thức ăn tùy sức mình.
Thỏ ngồi nghĩ: mình không có mè, đậu, gạo hay bơ; mình chỉ sống bằng cỏ, mà cỏ thì không thể đem cho. Nếu có người đáng cúng dường đến xin, mình sẽ cho chính thân mình, để người ấy không ra về tay không (Cp 10, đoạn 7.1–9.4). Vua trời Sakka biết ý ấy, hóa làm người bà-la-môn đến thử. Thỏ vui mừng, nhờ ông nhóm một đống lửa lớn, rồi nhảy vào giữa ngọn lửa. Kệ kể rằng với thỏ, ngọn lửa ấy như nước mát làm dịu mọi nóng bức (đoạn 17.1–18.4).
Đây là chuyện của một vị Bồ-tát ở mức hy sinh cao nhất, không phải lời khuyên làm hại thân mình. Kinh Nikāya không dạy ai tự làm tổn thương để bố thí. Bài học nằm ở chỗ khác: thỏ không lấy cái nghèo làm lý do để không cho. Khi không có của, thỏ vẫn có lòng, và lòng ấy trọn vẹn.
Chuyện bố thí nổi tiếng nhất là chuyện Vessantara (Jātaka 547), kiếp làm người cuối cùng của Bồ-tát trước kiếp thành Phật, kể về một vị hoàng tử cho đi cả những gì thân thiết nhất. Nhiều người đọc thấy khó chấp nhận. Truyền thống xem đó là mức cho đặc biệt của một vị Bồ-tát sắp viên mãn, không phải khuôn mẫu cho người tại gia. Với người tại gia, kinh dạy rõ: phụng dưỡng cha mẹ, chăm lo vợ con và bố thí cùng đứng chung trong danh sách các điềm lành (Snp 2.4, kệ 6–7).
Lời kinh về bố thí
Tăng Chi Bộ 5.35 nêu năm lợi ích của bố thí: người hay cho được nhiều người thương mến; được bậc chân nhân gần gũi; có tiếng lành; không xa rời bổn phận của người tại gia; và khi thân hoại mạng chung, được sinh về cõi lành (AN 5.35, đoạn 1.3–1.7). Lợi ích thứ tư rất đáng để ý: bố thí đúng cách không làm người ta bỏ bê gia đình.
Tăng Chi Bộ 8.39 mở rộng nghĩa của chữ “cho”. Người từ bỏ sát sinh, Đức Phật nói, là đang trao cho vô lượng chúng sinh sự không sợ hãi, không oan trái, không tổn hại, và chính mình cũng được hưởng phần vô lượng ấy (AN 8.39, đoạn 3.5–3.7). Năm giới vì thế được gọi là năm “món quà lớn” (đoạn 3.3).
Bố thí, hành, đúng pháp,
Kinh Điềm Lành, Snp 2.4, kệ 7
Săn sóc các bà con,
Làm nghiệp không lỗi lầm,
Là điềm lành tối thượng.
Cho đi trong đời sống hôm nay
- Cho đúng thứ người ta cần: một bữa cơm cho người đang đói có giá trị hơn món quà sang mà người nhận không dùng.
- Cho thời gian và sự chú ý: một buổi chiều ở bên cha mẹ già, một cuộc gọi cho người bạn đang khó khăn.
- Cho hiểu biết: chỉ việc cho đồng nghiệp mới, chia sẻ kinh nghiệm mà không giấu nghề.
- Cho trong khả năng: bố thí mà khiến gia đình thiếu thốn là đi ngược lời kinh về bổn phận người tại gia.
Gợi ý thực hành
Tuần này, hãy cho một thứ mà không kể cho ai nghe. Sau đó, ngồi yên một chút và để ý cảm giác trong lòng. Niềm vui nhẹ nhàng ấy, không cần ai xác nhận, là dấu hiệu bạn đang cho đúng cách.
Viết bởi Chánh Tín
Nguồn trích dẫn
- Phật Sử (Buddhavaṃsa), chương 2, chuyện ẩn sĩ Sumedha, Bv 2 trên SuttaCentral.
- Hạnh Tạng, chuyện con thỏ hiền trí (Sasapaṇḍitacariya), Cp 10 trên SuttaCentral; Jātaka 316, Ja 316 trên SuttaCentral; Jātaka 547, Ja 547 trên SuttaCentral.
- Tăng Chi Bộ 5.35, Kinh Lợi Ích Của Bố Thí, AN 5.35 trên SuttaCentral.
- Tăng Chi Bộ 8.39, Kinh Nguồn Phước, AN 8.39 trên SuttaCentral.
- Tăng Chi Bộ 6.63, Kinh Thể Nhập, AN 6.63 trên SuttaCentral.
- Kinh Tập 2.4, Kinh Điềm Lành, Snp 2.4 trên SuttaCentral.
- Các đoạn trích Phật Sử (Buddhavaṃsa), Hạnh Tạng (Cariyāpiṭaka) và kệ Jātaka do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli Mahāsaṅgīti.
- Các đoạn kinh trích trong khung: bản dịch tiếng Việt của HT. Thích Minh Châu (bản trên SuttaCentral; các bài thuộc Tiểu Bộ theo bản trên BuddhaSasana, budsas.org), trích đăng để phụng sự Pháp thí; nếu chủ sở hữu bản quyền có yêu cầu, xin liên hệ 0902 332 970 để điều chỉnh.
- Các câu kinh dẫn ngắn trong thân bài do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli, đối chiếu bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato.