Tình thương, tâm từ

Phật dạy gì về tình yêu, và vì sao yêu lại khổ?

Ai từng yêu cũng biết hai điều cùng lúc: yêu làm lòng ấm lên, và yêu cũng là chỗ dễ đau nhất. Một tin nhắn không được trả lời, một buổi hẹn bị hoãn, một người bỗng đổi khác, vậy là cả ngày chao đảo. Nhiều bạn hỏi: Phật dạy gì về tình yêu, và có phải đạo Phật bảo đừng yêu? Bài này đọc kỹ những câu kinh liên quan, tách phần lời kinh khỏi phần suy luận của người viết.

Tóm lại: Trong các bài kinh bài này dẫn, không thấy câu nào cấm người tại gia thương yêu hay lập gia đình. Kinh chỉ ra nơi nỗi khổ nảy mầm: sầu, bi, khổ, ưu, não sinh ra từ cái mình thân yêu (MN 87:3.9). Pháp Cú 212–216 đi qua một chuỗi năm chữ, từ thân yêu, quyến luyến, ưa thích, dục đến khát ái, và với mỗi chữ kinh đều nói sầu muộn và sợ hãi sinh ra từ đó. Theo cách đọc của người viết, khổ không nằm ở chữ thương mà ở chỗ nắm giữ, đòi hỏi và sợ mất. Kinh Từ Bi (Snp 1.8) cho thấy một cách thương không buộc: mong người khác được an lạc.

Câu kinh nghe phũ phàng, nhưng không phải lời chê tình yêu

Kinh Ái Sanh (Piyajātika Sutta, Trung Bộ 87) kể về một gia chủ mất đứa con trai duy nhất. Ông bỏ việc, bỏ ăn, ngày ngày ra nghĩa địa than khóc gọi con. Khi ông đến gặp, Đức Phật nói một câu mà ông không chịu nổi: “sầu, bi, khổ, ưu, não do ái sanh ra, hiện hữu từ nơi ái” (MN 87:3.9; Pāli: Piyajātikā hi, gahapati, sokaparidevadukkhadomanassupāyāsā piyappabhavikā). Chữ Pāli ở đây là piya, nghĩa là điều thân yêu, người hay vật mình thương mến; bản Minh Châu dịch là ái.

Người gia chủ không đồng ý. Ông cho rằng chính thương yêu mới sinh ra hỷ lạc (MN 87:3.12), rồi bỏ đi. Ra đến chỗ mấy người đang đánh bạc, ông kể lại, và họ gật đầu với ông (MN 87:4.1–4.19). Chuyện lan vào cung vua Pasenadi. Hoàng hậu Mallikā không tranh cãi, bà hỏi lại nhà vua từng câu một: ngài có thương công chúa Vajirī không? Nếu công chúa đổi khác thì sao (MN 87:24.1–24.5)? Nhà vua đáp rằng nếu công chúa đổi khác, đời sống của ngài cũng đổi khác theo, và ngài thốt lên: “làm sao không khởi lên nơi ta, sầu, bi, khổ, ưu, não?” (MN 87:24.6; Pāli: kiṁ pana me na uppajjissanti sokaparidevadukkhadomanassupāyāsā)

Mallikā hỏi tiếp về nữ Sát-đế-lị Vāsabhā, về tướng quân Viṭaṭūbha, về chính bà, rồi về dân chúng xứ Kāsi và Kosala. Câu trả lời của nhà vua lần nào cũng cùng một khuôn (MN 87:25.1–28.7). Nghe xong, ngài thán phục và đọc lời kính lễ Đức Thế Tôn ba lần (MN 87:29.1–29.7). Hai chữ đáng nhớ trong các câu ấy là vipariṇāma (biến đổi) và aññathābhāva (trở nên khác đi). Kinh không bắt ta bỏ người mình thương; kinh chỉ chỉ ra rằng ai mình thương cũng có thể đổi khác, và lúc ấy lòng mình cũng đổi khác theo.

Có một điều dễ bỏ sót. Trong bài kinh, Đức Phật không được ghi là phủ nhận niềm vui của thương yêu; lời Ngài chỉ nói về mặt còn lại. Theo cách đọc của người viết, đó là cách nói của người nhìn thấy cả hai mặt: niềm vui thật, nỗi khổ cũng thật, và hai thứ mọc ra từ cùng một gốc. Bài Thất tình, chia tay: Phật dạy gì để lòng bớt đau đi sâu vào nỗi đau khi tình đã mất; bài này hỏi một câu trước đó: tình yêu có gì mà dễ đau đến thế.

Chuỗi năm chữ trong Pháp Cú 212–216

Phẩm Hỷ Ái của Kinh Pháp Cú (Dhp 209–220) có một khuôn câu được lặp năm lần. Kệ đầu tiên của chuỗi:

Do ái sinh sầu ưu,
Do ái sinh sợ hãi,
Ai thoát khỏi tham ái,
Không sầu, đâu sợ hãi?

Pháp Cú, bản HT. Thích Minh Châu (Dhp 212:1–4; Pāli: Piyato jāyatī soko, piyato jāyatī bhayaṁ; Piyato vippamuttassa, natthi soko kuto bhayaṁ)

Cần nói thêm một chi tiết khi đối chiếu. Ở dòng thứ ba, bản Minh Châu dịch tham ái, trong khi bản Pāli lặp lại chữ piya của dòng đầu (piyato vippamuttassa, Dhp 212:3). Nghĩa của dòng ấy là: ai thoát khỏi sự gắn chặt với điều thân yêu thì không còn sầu, cũng không còn sợ.

Bốn kệ sau giữ nguyên khuôn, chỉ đổi một chữ. Nghĩa của từng chữ dưới đây là nghĩa thông thường trong tiếng Pāli; cách gom chúng thành một chuỗi là của người viết:

  • Pema, lòng quyến luyến, tình thương bám dính: “Ái luyến sinh sầu ưu, / Ái luyến sinh sợ hãi” (Dhp 213:1–2; Pāli: Pemato jāyatī soko, pemato jāyatī bhayaṁ).
  • Rati, sự ưa thích, thú vui khi được gần: “Hỷ ái sinh sầu ưu, / Hỷ ái sinh sợ hãi” (Dhp 214:1–2; Pāli: Ratiyā jāyatī soko, ratiyā jāyatī bhayaṁ).
  • Kāma, dục, những điều ta ham muốn và khao khát có được: “Dục ái sinh sầu ưu, / Dục ái sinh sợ hãi” (Dhp 215:1–2; Pāli: Kāmato jāyatī soko, kāmato jāyatī bhayaṁ).
  • Taṇhā, khát ái, cơn khát muốn có thêm và muốn giữ lấy: “Tham ái sinh sầu ưu, / Tham ái sinh sợ hãi” (Dhp 216:1–2; Pāli: Taṇhāya jāyatī soko, taṇhāya jāyatī bhayaṁ).

Theo cách đọc của người viết, năm chữ piya, pema, rati, kāma, taṇhā giống năm nấc từ nhẹ đến nặng của cùng một chuyển động trong lòng: từ chỗ quý mến, đến chỗ quyến luyến, đến chỗ cần có, đến chỗ khát. Kinh không gọi chúng là năm nấc, đó chỉ là cách gom cho dễ nhớ. Điều kinh nói rõ là ở nấc nào cũng có sầu muộn đi kèm, và có cả sợ hãi nữa. Theo cách đọc của người viết, sợ ở đây là sợ mất: thương càng chặt thì sợ càng lớn.

Vì sao yêu lại khổ: ba chỗ kinh chỉ tới

Đọc Kinh Ái Sanh và Pháp Cú 212–216 cạnh nhau, người viết thấy kinh chỉ ra ít nhất ba chỗ nỗi khổ nảy mầm. Đây là cách đọc của người viết, mỗi ý đều bám vào một câu kinh đã dẫn ở trên.

Chỗ thứ nhất là sự đổi khác. Nhà vua Pasenadi không nói ngài đau vì công chúa là người xấu; ngài nói ngài đau vì công chúa có thể đổi khác (MN 87:24.6). Người mình thương sẽ già, sẽ bệnh, sẽ đổi tính, đổi ý, có khi đổi lòng. Ngay cả khi người ấy không đổi thì hoàn cảnh cũng đổi. Cho nên thương một người là đặt một phần bình yên của mình vào thứ không đứng yên.

Chỗ thứ hai là sự đòi hỏi. Chuỗi năm chữ cho thấy kinh nối thương yêu với muốn: ưa thích, ham, khát. Theo cách đọc của người viết, có hai thứ rất khác nhau mà tiếng Việt cùng gọi là thương. Một thứ là mong người kia được tốt đẹp. Một thứ là muốn người kia ở lại, đáp lại, và phải đúng như hình dung của mình. Thứ hai mới là thứ làm ta sầu khi người kia khác đi, vì nó đã được xây trên điều kiện.

Chỗ thứ ba là nỗi sợ. Mỗi kệ trong chuỗi nói hai điều: sầu và sợ hãi (soko và bhayaṁ). Sợ ở đây không phải sợ ma hay sợ nghèo, mà là cái lo âm ỉ rằng điều quý giá có thể mất. Người đang yêu nhiều khi sống trong nỗi lo ấy mà không gọi tên: kiểm tra điện thoại của người kia, ghen khi người kia vui với ai khác, giận khi người kia im lặng. Theo cách đọc của người viết, đó chính là bhayaṁ của Dhp 212–216 trong dạng đời thường.

Ví dụ của người viết: Lan và những tin nhắn

Ví dụ của người viết: Lan hai mươi sáu tuổi, quen Hoàng được hai năm. Hoàng làm ca đêm nên thường trả lời tin nhắn trễ. Mỗi lần tin chưa được đọc, Lan thấy ngực nặng dần, đến tối đã nghĩ ra ba bốn lý do khiến Hoàng đang xa mình. Khi Hoàng gọi lại, anh chẳng có chuyện gì cả, chỉ là hết ca mệt quá ngủ quên. Lan cười, nhưng hôm sau mọi chuyện lặp lại.

Lan không yêu sai. Cô đang làm đúng điều kinh mô tả: càng gắn chặt, nỗi sợ mất càng có chỗ bám. Nếu đặt cạnh chuỗi năm chữ, Lan đang ở khoảng giữa: không chỉ quý mến Hoàng mà đã cần Hoàng phản hồi đúng nhịp mới yên. Kinh không bảo Lan thôi yêu Hoàng. Kinh cho Lan một câu hỏi để soi: mình đang mong anh ấy bình an, hay đang cần anh ấy xác nhận để mình bình an?

Vậy Phật có bảo đừng yêu không?

Câu hỏi này đáng được trả lời thẳng, vì trong Pháp Cú có một kệ nghe như một mệnh lệnh: “Do vậy chớ yêu ai, / Ái biệt ly là ác” (Dhp 211:1–2; Pāli: Tasmā piyaṁ na kayirātha, piyāpāyo hi pāpako). Chữ piyāpāyo nghĩa là sự xa lìa người thân yêu; bản Minh Châu dịch là ái biệt ly.

Hai dòng sau của chính kệ ấy nói rõ hơn đối tượng: những người không còn thích-ghét thì không còn bị trói buộc (Dhp 211:3–4). Đọc cả bài kệ, người viết thấy đây là lời mô tả trạng thái của người đã buông hẳn, và là hướng đi cho người đang tập buông, hơn là một điều cấm áp cho mọi cư sĩ. Phần này là cách đọc của người viết.

Còn với người tại gia, trong các bài kinh bài này dẫn không thấy câu nào cấm thương yêu hay cấm lập gia đình. Ngược lại, Đức Phật nói với một cặp vợ chồng già cách để hai người được thấy nhau cả đời này lẫn đời sau (xem Kinh Vợ Chồng Sống Chung, AN 4.55), và kể ra bổn phận của chồng với vợ, của vợ với chồng trong Kinh Thi-ca-la-việt (DN 31). Hai điều này không mâu thuẫn. Người tại gia thương yêu có trách nhiệm; con đường sâu hơn là dần tháo bớt những sợi dây thích-ghét. Bài Yêu người khác tôn giáo và bài Ly hôn, đổ vỡ hôn nhân nói thêm về hai chặng ấy của đời sống đôi lứa.

Thương mà không buộc: hình ảnh người mẹ trong Kinh Từ Bi

Nếu khổ nằm ở chỗ nắm giữ, câu hỏi tiếp theo là thương như thế nào thì không nắm giữ. Kinh Từ Bi (Snp 1.8) trả lời bằng một hình ảnh gần gũi:

Như tấm lòng người mẹ,
Đối với con của mình,
Trọn đời lo che chở,
Con độc nhất mình sanh.
Cũng vậy, đối tất cả
Các hữu tình chúng sanh,
Hãy tu tập tâm ý,
Không hạn lượng, rộng lớn.

Kinh Từ Bi, bản HT. Thích Minh Châu (Snp 1.8:7.1–7.4; Pāli: Mātā yathā niyaṁ puttam / Āyusā ekaputtamanurakkhe; / Evampi sabbabhūtesu, / Mānasaṁ bhāvaye aparimāṇaṁ)

Chữ Pāli của tình thương này là mettā, thường dịch là từ hay tâm từ. Cần nói rõ: bài kinh nói về cách thương mọi loài, không phải riêng chuyện đôi lứa. Việc mượn nó để soi tình yêu là cách đọc của người viết. Theo cách đọc của người viết, người mẹ trong hình ảnh lo che chở đứa con, nhưng điều bà mong là con được bình an, chứ không phải con ở mãi trong vòng tay bà. Cũng bài kinh ấy có một lời nguyện rất giản dị: “Mong mọi loài chúng sanh, / Được an lạc, an ổn, / Mong chúng chứng đạt được, / Hạnh phúc và an lạc” (Snp 1.8:3.3–3.4; Pāli: Sukhino va khemino hontu, / Sabbasattā bhavantu sukhitattā).

Theo cách đọc của người viết, đây là điểm khác nhau căn bản giữa thương và nắm giữ. Thương là mong người kia hạnh phúc, kể cả khi hạnh phúc ấy không có mình bên cạnh. Nắm giữ là mong người kia hạnh phúc, nhưng chỉ khi hạnh phúc ấy do mình mang lại. Bài Tứ vô lượng tâm nói kỹ hơn về từ, bi, hỷ, xả; theo cách đọc của người viết, xả (upekkhā) là chỗ giữ cho tình thương khỏi biến thành sự bám.

Ba câu hỏi nhỏ để tự soi

Từ những điều trên, người viết gợi ý ba câu hỏi cho người đang yêu. Đây là gợi ý của người viết, không phải lời kinh.

Một, mình đang thương hay đang đòi? Khi người kia không làm điều mình mong, cảm giác đầu tiên là lo cho người ấy hay là bực vì mình bị thiệt? Hai, nỗi sợ mất đang nằm ở đâu? Gọi tên nó ra cũng là một bước: nhận rằng chính mình đang sợ, thay vì kết luận người ấy đang làm sai. Ba, mình có chúc được người ấy bình an không, kể cả lúc đang giận? Câu chúc không cần thật lớn. Lan thử mỗi tối trước khi ngủ nhắc thầm một câu ngắn: mong Hoàng khỏe, mong Hoàng ngủ ngon. Sau vài tuần, cô vẫn nhớ Hoàng, nhưng khi tin nhắn chưa được trả lời, ngực cô bớt nặng hơn.

Nếu bạn muốn tập nhìn thẳng vào cảm giác lo mất ấy, bài Thiền cho người mới bắt đầu cho cách ngồi mười phút mỗi ngày với hơi thở. Còn để hiểu vì sao mọi điều ta thương đều đổi khác, bạn có thể đọc Vô thường là gì.

Một gợi ý nhỏ cho tối nay

Lấy một tờ giấy, viết hai cột. Cột một ghi những điều mình mong cho người mình thương: khỏe, vui, bình an. Cột hai ghi những điều mình mong người ấy làm cho mình: nhắn tin đúng giờ, nói lời ngọt, ở lại. Hai cột đều là chuyện bình thường của người đang yêu. Việc cần làm chỉ là nhìn xem cột nào đang dài hơn. Theo cách đọc của người viết, sầu và sợ trong Dhp 212–216 mọc từ cột thứ hai nhiều hơn cột thứ nhất.

Yêu không phải là lỗi. Điều kinh nhắc chỉ là: bàn tay nắm chặt thì dễ đau khi bị rút ra, còn bàn tay mở vẫn giữ được hơi ấm.

Hỏi nhanh

Phật có cấm người tại gia yêu nhau không?

Trong các bài kinh bài này dẫn không thấy câu nào cấm người tại gia thương yêu hay lập gia đình. Kinh chỉ ra rằng sầu, bi, khổ, ưu, não sinh ra từ điều thân yêu (MN 87:3.9) và hướng người tu dần tháo bớt sự trói buộc thích-ghét (Dhp 211). Với vợ chồng, AN 4.55 và DN 31 nói cách giữ nhau lâu dài.

Vì sao yêu lại khổ theo kinh?

Theo Kinh Ái Sanh (MN 87), khổ đến vì điều mình thương có thể đổi khác (MN 87:24.6). Pháp Cú 212–216 nói sầu muộn và sợ hãi sinh ra từ thân yêu, quyến luyến, ưa thích, dục và khát ái. Theo cách đọc của người viết, khổ nằm ở chỗ đòi hỏi và sợ mất hơn là ở chữ thương.

Thương và bám khác nhau thế nào?

Trong các bài kinh bài này dẫn không thấy định nghĩa riêng cho hai chữ này. Theo cách đọc của người viết dựa trên Kinh Từ Bi (Snp 1.8), thương là mong người kia được an lạc, còn bám là cần người kia ở lại và đáp lại đúng ý mình. Câu thử đơn giản: mình có mừng khi người ấy hạnh phúc dù không có mình bên cạnh không?

Yêu mà không khổ có được không?

Các bài kinh dẫn trong bài này không hứa yêu mà hoàn toàn không đau. Pháp Cú 212–216 nói sầu và sợ hết khi thoát khỏi sự gắn chặt, một mục tiêu cần tu tập dần. Trong lúc ấy, thương có trách nhiệm, thủy chung và biết mong điều tốt cho nhau là điều kinh nói với người tại gia (AN 4.55, DN 31).

Biên soạn: Hoan Hỉ

Nguồn trích dẫn

  1. Trung Bộ 87, Kinh Ái Sanh (Piyajātika Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, MN 87 trên SuttaCentral; Pāli: MN 87, bản Mahāsaṅgīti.
  2. Kinh Pháp Cú, Phẩm Hỷ Ái, kệ 211–216, bản HT. Thích Minh Châu, Dhp 209–220 trên SuttaCentral; Pāli: Dhp 209–220, bản Mahāsaṅgīti.
  3. Kinh Tập 1.8, Kinh Từ Bi (Mettā Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, Snp 1.8 trên SuttaCentral; Pāli: Snp 1.8, bản Mahāsaṅgīti.
  4. Tăng Chi Bộ 4.55, bản HT. Thích Minh Châu, AN 4.55 trên SuttaCentral (chỉ nhắc, không trích).
  5. Trường Bộ 31, Kinh Thi-ca-la-việt, bản HT. Thích Minh Châu, DN 31 trên SuttaCentral (chỉ nhắc, không trích).
  6. Các câu trong ngoặc kép và khung trích là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu; câu Pāli kèm theo chép từ bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral, số đoạn theo cách đánh số của SuttaCentral. Phần diễn giải ngoài ngoặc kép là của người viết; chỗ ghi cách đọc của người viết là suy luận, chỗ ghi ví dụ của người viết là tình huống hình dung, không phải chuyện trong kinh. Nghĩa các chữ Pāli là nghĩa thông thường trong tiếng Pāli.

Đọc nguyên văn bài kinh

Đọc thêm