Tin đúng, hiểu đúng

Phật Thích Ca và Phật A Di Đà khác nhau thế nào? Nên thờ ai?

Trả lời thẳng, kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, chỉ nói về Đức Phật Thích Ca, còn Phật A Di Đà thuộc kinh điển Đại thừa, nằm ngoài kinh Nikāya. Vì vậy, theo lời Phật dạy trong kinh Nikāya, việc thờ Phật tại nhà không đặt nặng vào việc chọn tượng vị nào, mà đặt vào việc nương tựa Pháp và hành trì Pháp trong đời sống hằng ngày.

Tóm lại: Kinh Nikāya chỉ nói về Đức Phật Thích Ca và không nhắc đến Phật A Di Đà; bài này nói thẳng điều ấy và giữ sự tôn trọng đối với truyền thống Bắc tông. Cách thờ Phật theo lời Phật dạy là tự nương tựa bản thân và nương tựa Pháp (DN 16, đoạn 2.26.1), và sự cúng dường tối thượng là sống đúng Chánh pháp (DN 16, đoạn 5.3.8–5.3.9).

Kinh Nikāya chỉ nói về Đức Phật Thích Ca

Câu hỏi Phật Thích Ca và Phật A Di Đà khác nhau thế nào thường xuất phát từ bàn thờ tại nhà, nơi nhiều gia đình đặt chung nhiều tượng Phật và không rõ mỗi vị từ truyền thống nào. Bài này trả lời thẳng ngay từ đầu để bạn không phải dò đoán. Kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, chỉ nói về Đức Phật Thích Ca. Trong toàn bộ kinh Nikāya, tên Phật A Di Đà không xuất hiện, và kinh cũng không trình bày một vị Phật nào khác với vai trò tương tự trong cùng một hệ thống kinh điển này.

Điều này không có nghĩa là bài này phủ nhận niềm tin của người khác. Bài này chỉ phân biệt rõ nguồn gốc của từng tên gọi để bạn không nhầm lẫn giữa hai truyền thống. Khi bạn đọc một bài kinh Nikāya, bạn đang đọc lời dạy được gìn giữ trong truyền thống Nam truyền. Khi bạn nghe tên Phật A Di Đà, bạn đang nghe tên gọi thuộc kinh điển Đại thừa, một hệ thống kinh điển hình thành và phát triển theo một dòng truyền thừa khác. Việc phân biệt hai dòng này giúp bạn hiểu vì sao cùng một chữ Phật lại gắn với những hình ảnh và cách thực hành khác nhau trong đời sống.

Bạn có thể đọc thêm về sự khác nhau giữa hai truyền thống tại Nam tông và Bắc tông: giống nhau ở đâu, khác nhau ở đâu. Bài này chỉ tập trung vào câu hỏi nên thờ ai theo lời Phật dạy trong kinh Nikāya, chứ không bàn sâu về giáo lý của truyền thống khác. Bạn cũng có thể đọc thêm về Đức Phật là ai theo kinh Nikāya tại Đức Phật là ai: người tìm ra con đường, không phải đấng ban phước.

Phật A Di Đà thuộc truyền thống Đại thừa

Phật A Di Đà là tên gọi quen thuộc trong truyền thống Bắc tông, gắn với kinh điển Đại thừa và với nếp tu tập của nhiều gia đình Việt Nam qua nhiều thế hệ. Bài này nêu điều này một cách ngắn gọn và tôn trọng, vì nhiều bạn đọc lớn lên trong gia đình đã quen niệm danh hiệu này từ nhỏ. Bài này không trích lời nào về Phật A Di Đà như thể đó là lời Phật trong kinh Nikāya, và cũng không bàn về tịnh độ, vì đó là nội dung của truyền thống khác, không phải nội dung của kinh Nikāya.

Theo cách đọc của người viết, sự tôn trọng ở đây thể hiện bằng sự phân biệt rõ ràng, chứ không phải bằng việc trộn lẫn hai truyền thống thành một. Khi bạn biết Phật A Di Đà thuộc Đại thừa và Đức Phật Thích Ca là vị Phật được kinh Nikāya nói đến, bạn sẽ không còn lúng túng khi nghe hai tên gọi trong cùng một buổi lễ hay trên cùng một bàn thờ. Bạn cũng sẽ hiểu vì sao một bài viết theo kinh Nikāya chỉ dẫn kinh Nikāya, và vì sao bài viết ấy không dùng kinh điển Đại thừa để trả lời câu hỏi về kinh Nikāya.

Bạn có thể đọc thêm về kinh Niết bàn của Nam truyền và sự khác biệt với kinh Niết bàn của Đại thừa tại Kinh Niết Bàn của Nam truyền là kinh nào, khác Kinh Niết Bàn của Đại thừa ra sao?. Phần tiếp theo của bài này quay lại câu hỏi chính, đó là theo lời Phật dạy trong kinh Nikāya thì người tại gia nên thờ ai và thờ bằng cách nào.

Nên thờ ai: nương tựa Pháp và bản thân

Trong những ngày cuối đời, Đức Phật đã dặn dò các đệ tử về chỗ nương tựa sau khi Ngài nhập Niết bàn. Kinh Đại Bát Niết Bàn ghi lại lời dặn ấy như sau. “Vậy nên, này Ānanda, hãy tự mình là ngọn đèn cho chính mình, hãy tự mình nương tựa chính mình, chớ nương tựa một gì khác. Dùng Chánh pháp làm ngọn đèn, dùng Chánh pháp làm chỗ nương tựa, chớ nương tựa một gì khác.” (DN 16:2.26.1; Pāli: Tasmātihānanda, attadīpā viharatha attasaraṇā anaññasaraṇā, dhammadīpā dhammasaraṇā anaññasaraṇā) Theo cách đọc của người viết, lời dặn này trả lời trực tiếp câu hỏi nên thờ ai. Chỗ nương tựa mà Đức Phật chỉ ra không phải là một hình tượng hay một vị khác thay thế Ngài, mà là bản thân và Chánh pháp. Khi bạn đặt câu hỏi nên thờ vị nào, kinh Nikāya hướng bạn trở lại với Pháp, tức những lời dạy và con đường mà Đức Phật đã thuyết giảng.

Điều này cũng làm rõ vị trí của bàn thờ trong đời sống tại gia theo kinh Nikāya. Bàn thờ có thể là nơi nhắc bạn nhớ đến Đức Phật và lời dạy của Ngài, nhưng giá trị của việc thờ không nằm ở việc bạn đặt tượng vị nào lên bàn thờ. Giá trị nằm ở việc bạn có sống theo Pháp hay không trong những việc nhỏ hằng ngày, từ lời nói ngay thẳng, việc làm không hại ai, đến tâm không nuôi sân hận. Một bàn thờ giản dị nhưng đi cùng một đời sống đúng Pháp thì đúng với lời dặn trong kinh hơn một bàn thờ cầu kỳ mà đời sống hằng ngày vẫn xa rời Pháp.

Bạn có thể đọc thêm về bàn thờ Phật tại nhà theo Nam truyền tại Bàn thờ Phật tại nhà và lạy Phật theo Nam truyền: điều nào có trong kinh, điều nào là phong tục. Phần tiếp theo nói rõ hơn về cách cúng dường mà kinh xem là tối thượng, để bạn không nhầm lẫn giữa hình thức thờ và nội dung của sự thờ kính.

Thờ bằng hành trì, không bằng số tượng hay lễ vật

Nhiều người nghĩ thờ Phật càng long trọng thì càng thể hiện lòng thành, và càng dâng nhiều lễ vật thì càng được phước. Theo cách đọc của người viết, kinh Đại Bát Niết Bàn đặt thước đo khác về điều này. Kinh ghi như sau. “Nhưng, này Ānanda, như vậy không phải kính trọng, tôn sùng, đảnh lễ, cúng dường hay lễ kính Như Lai. Này Ānanda, nếu có Tỷ-kheo, Tỷ-kheo ni, cư sĩ nam hay cư sĩ nữ nào thành tựu Chánh pháp và Tùy pháp, sống chơn chánh trong Chánh pháp, hành trì đúng Chánh pháp, thời người ấy kính trọng, tôn sùng, đảnh lễ, cúng dường Như Lai với sự cúng dường tối thượng.” (DN 16:5.3.8–5.3.9; Pāli: Na kho, ānanda, ettāvatā tathāgato sakkato vā hoti garukato vā mānito vā pūjito vā apacito vā. Yo kho, ānanda, bhikkhu vā bhikkhunī vā upāsako vā upāsikā vā dhammānudhammappaṭipanno viharati sāmīcippaṭipanno anudhammacārī, so tathāgataṁ sakkaroti garuṁ karoti māneti pūjeti apaciyati, paramāya pūjāya) Theo cách đọc của người viết, câu kinh này đặt lại thước đo của sự thờ kính. Người kính trọng Đức Phật nhất không phải là người dâng nhiều lễ vật nhất, mà là người thành tựu Chánh pháp và Tùy pháp (tức sống đúng theo Pháp), sống chơn chánh trong Chánh pháp và hành trì đúng Chánh pháp.

Thước đo này có ý nghĩa thực tế cho bàn thờ tại nhà. Bạn không cần phải lo lắng vì bàn thờ nhà bạn ít tượng hay ít lễ vật hơn nhà người khác. Theo cách đọc của người viết, bạn cũng không cần phải thêm tượng mới chỉ vì nghe nói vị này linh hơn vị kia. Theo cách đọc của người viết, điều kinh nhấn mạnh là đời sống của bạn sau khi rời khỏi bàn thờ, từ cách bạn đối xử với cha mẹ, vợ chồng, con cái và bạn bè, đến cách bạn giữ lời nói và việc làm trong công việc. Những điều ấy mới là sự cúng dường mà kinh gọi là tối thượng.

Bạn có thể đọc thêm về việc Đức Phật có phải là thần linh không tại Đức Phật có phải là thần linh không. Khi bạn hiểu Đức Phật không phải là đấng ban phước theo lời cầu xin, bạn sẽ hiểu vì sao kinh không dạy bạn thờ Phật để xin điều này hay điều kia, mà dạy bạn thờ Phật bằng cách sống theo lời dạy của Ngài.

Đức Phật Thích Ca là người chỉ đường

Một câu hỏi thường đi kèm với câu hỏi nên thờ ai là câu hỏi Đức Phật có thể làm gì cho bạn. Kinh Gaṇaka Moggallāna trả lời câu hỏi này bằng một hình ảnh rõ ràng. Khi được hỏi, Đức Phật đã nói như sau. “Ở đây, này Bà-la-môn, Ta làm gì được? Như Lai chỉ là người chỉ đường.” (MN 107:14.31–14.32; Pāli: Ettha kyāhaṁ, brāhmaṇa, karomi? Maggakkhāyīhaṁ, brāhmaṇa, tathāgatoti) Theo cách đọc của người viết, hình ảnh người chỉ đường là một hình ảnh Đức Phật tự nói về vai trò của Ngài trong kinh này. Ngài chỉ ra con đường, còn việc đi trên con đường ấy là việc của mỗi người. Ngài không đi thay bạn, và cũng không mang bạn đến đích chỉ vì bạn cầu xin.

Hình ảnh này giúp bạn đặt đúng vị trí của việc thờ Phật. Thờ Phật không phải là giao phó mọi việc cho Đức Phật rồi chờ đợi kết quả. Thờ Phật là nhớ đến người đã chỉ đường, rồi tự bạn bước đi trên con đường ấy bằng giới, định và tuệ trong đời sống hằng ngày. Khi bạn gặp khó khăn, bạn quay lại với lời dạy để xem bạn cần sửa điều gì trong lời nói, việc làm hay tâm ý, thay vì chỉ cầu xin khó khăn tự biến mất.

Bạn có thể đọc nguyên văn kinh này tại Kinh Gaṇaka Moggallāna. Phần cuối của bài này nói về một câu kinh ngắn nhưng quan trọng, giúp bạn hiểu vì sao việc thấy Pháp lại là cốt lõi của việc thờ Phật theo kinh Nikāya.

Thấy Pháp là thấy Phật

Kinh Vakkali ghi lại một câu nói ngắn gọn. Câu nói ấy như sau. “Này Vakkali, ai thấy Pháp, người ấy thấy Ta. Ai thấy Ta, người ấy thấy Pháp.” (SN 22.87:3.2–3.3; Pāli: Yo kho, vakkali, dhammaṁ passati so maṁ passati; yo maṁ passati so dhammaṁ passati) Theo cách đọc của người viết, câu kinh này kết lại toàn bộ câu trả lời của bài này. Điều quan trọng không nằm ở hình tướng bạn thờ, mà nằm ở việc bạn có thấy Pháp hay không. Khi bạn thấy Pháp, tức khi bạn hiểu và sống theo lời dạy, thì bạn đang gặp Đức Phật theo nghĩa mà kinh muốn nói.

Vì vậy, nếu bạn hỏi tại nhà nên thờ vị nào theo kinh Nikāya, câu trả lời là thờ Đức Phật Thích Ca, vị Phật mà kinh Nikāya nói đến, và thờ bằng cách nương tựa Pháp và hành trì Pháp. Nếu gia đình bạn đã quen với truyền thống Bắc tông và vẫn giữ tượng Phật A Di Đà, bài này không yêu cầu bạn phải dẹp bỏ bàn thờ hay tranh luận với người thân. Bài này chỉ giúp bạn hiểu rõ nguồn gốc của từng tên gọi, để bạn không nhầm lẫn giữa hai truyền thống và không dùng lời của truyền thống này để giải thích cho truyền thống kia.

Cuối cùng, bạn có thể giữ bàn thờ giản dị, sạch sẽ và trang nghiêm, đặt tượng Đức Phật Thích Ca ở vị trí trang trọng nếu bạn theo Nam truyền, và dành thời gian mỗi ngày để đọc một đoạn kinh, giữ một giới và xét lại tâm của bạn. Theo cách đọc của người viết, đó là cách thờ Phật đúng với lời dặn trong kinh Nikāya nhất, vì đó là cách thờ bằng chính đời sống của bạn.

Hỏi nhanh

Kinh Nikāya có nói về Phật A Di Đà không?

Không. Kinh Nikāya chỉ nói về Đức Phật Thích Ca và không nhắc đến Phật A Di Đà, vì vị ấy thuộc kinh điển Đại thừa, nằm ngoài kinh Nikāya.

Tại nhà nên thờ vị nào theo kinh Nikāya?

Nên thờ Đức Phật Thích Ca, và thờ bằng cách nương tựa Pháp và bản thân (DN 16, đoạn 2.26.1), chứ không đặt nặng vào số tượng hay lễ vật.

Cúng dường nào được kinh xem là tối thượng?

Sự cúng dường tối thượng là sống chơn chánh trong Chánh pháp và hành trì đúng Chánh pháp (DN 16, đoạn 5.3.8–5.3.9).

Đức Phật có đi thay con đường cho bạn không?

Không. Đức Phật chỉ là người chỉ đường (MN 107, đoạn 14.31–14.32), còn việc đi là việc của mỗi người.

Vì sao thấy Pháp lại quan trọng hơn hình tướng thờ?

Vì ai thấy Pháp thì thấy Phật, và ai thấy Phật thì thấy Pháp (SN 22.87, đoạn 3.2–3.3), nên cốt lõi của việc thờ là thấy và sống theo Pháp.

Câu chốt: Theo kinh Nikāya, nên thờ Đức Phật Thích Ca bằng cách nương tựa Pháp và hành trì Pháp trong đời sống hằng ngày.

Biên soạn: Hoan Hỉ

Nguồn trích dẫn

  1. Trường Bộ 16, Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahāparinibbāna Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, DN 16 trên SuttaCentral; bản Pāli DN 16 Pāli.
  2. Trung Bộ 107, Kinh Ganaka Moggallāna (Gaṇakamoggallāna Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, MN 107 trên SuttaCentral; bản Pāli MN 107 Pāli.
  3. Tương Ưng Bộ 22.87, Kinh Vakkali (Vakkali Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, SN 22.87 trên SuttaCentral; bản Pāli SN 22.87 Pāli.
  4. Các câu trong ngoặc kép là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm câu Pāli gốc (bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral) và số đoạn (segment) của bản Pāli ấy. Phần ngoài ngoặc kép là diễn giải của người viết; chỗ ghi “cách đọc của người viết” là suy luận. Số đoạn viết trong ngoặc đơn không kèm câu Pāli (ví dụ “đoạn 3.2–3.5”) là tóm ý, không phải trích nguyên văn.

Bài kinh liên quan trên Hoan Hỉ

Đọc thêm