Tin đúng, hiểu đúng

Quan Âm (Quán Thế Âm) có trong kinh Nam truyền không?

Trả lời thẳng: tên Quan Âm, tức Quán Thế Âm, không có trong kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli. Bài này giải thích điều ấy một cách tôn trọng, không phản bác truyền thống Bắc tông, và nêu điều kinh Nam truyền dạy về lòng từ bi cùng với cách nương tựa Pháp.

Tóm lại: Tên Quan Âm không có trong kinh Nikāya. Đức Phật đã giảng Chánh pháp đầy đủ và không giữ lại điều gì (DN 16, đoạn 2.25.2–2.25.3); theo cách đọc của người viết, kinh Nikāya ghi lại những gì Ngài đã giảng trong truyền thống Nam truyền. Lòng từ bi trong kinh Nikāya là điều mỗi người tự nuôi dưỡng trong tâm của bạn, với nội tâm không sân hận (MN 21, đoạn 20.3). Gốc của sự thờ kính là thấy Pháp, và cách kính trọng Đức Phật nhất là hành trì đúng Chánh pháp (SN 22.87, đoạn 3.2–3.3).

Trả lời thẳng: tên Quan Âm không có trong kinh Nikāya

Nhiều gia đình Việt Nam thờ Quan Âm từ lâu đời, và nhiều bạn đọc lớn lên với hình ảnh vị Bồ Tát hiền từ, lắng nghe tiếng kêu cứu của chúng sinh. Vì vậy câu hỏi Quan Âm có trong kinh Nam truyền không thường đi kèm với một băn khoăn rất thật, đó là nếu kinh Nam truyền không nói về Quan Âm thì niềm tin quen thuộc của gia đình có sai hay không. Bài này trả lời thẳng ngay từ đầu để bạn không phải dò đoán. Tên Quan Âm, tức Quán Thế Âm, không có trong kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli của truyền thống Nam truyền.

Bài này không dùng câu trả lời ấy để phản bác hay chê trách truyền thống Bắc tông. Quan Âm là tên gọi thuộc kinh điển Đại thừa, gắn với một dòng truyền thừa khác, với những bộ kinh và cách thực hành riêng. Việc phân biệt rõ nguồn gốc giúp bạn hiểu vì sao cùng một không gian Phật giáo Việt Nam lại có những hình ảnh và danh hiệu khác nhau, và vì sao một bài viết theo kinh Nikāya chỉ dẫn kinh Nikāya khi trả lời câu hỏi về kinh Nikāya. Bạn có thể đọc thêm về sự giống nhau và khác nhau giữa hai truyền thống tại Nam tông và Bắc tông: giống nhau ở đâu, khác nhau ở đâu.

Bạn cũng có thể đọc thêm về trường hợp tương tự của Kinh Địa Tạng tại Kinh Địa Tạng có trong kinh Nam truyền không? Kinh Nikāya không có Địa Tạng. Cách trả lời trong cả hai bài đều giống nhau, đó là nói thẳng điều kinh Nikāya không nói, giữ giọng tôn trọng, và quay lại với điều kinh Nikāya dạy. Phần tiếp theo giải thích vì sao kinh Nikāya chỉ có những gì được ghi, dựa trên chính lời Đức Phật nói về việc giảng pháp của Ngài.

Đức Phật nói Ngài đã giảng pháp đầy đủ

Một câu hỏi thường nảy sinh sau câu trả lời thẳng là liệu kinh Nikāya có bỏ sót điều gì hay không, và liệu có một phần giáo pháp nào được giữ lại mà kinh không ghi hay không. Kinh Đại Bát Niết Bàn ghi lại lời Đức Phật nói về việc giảng pháp của Ngài như sau. “Này Ānanda, Ta đã giảng Chánh pháp, không có phân biệt trong ngoài (mật giáo và không phải mật giáo), vì này Ānanda, đối với các Pháp, Như Lai không bao giờ là vị Đạo sư còn nắm tay (còn giữ lại một ít mật giáo chưa giảng dạy).” (DN 16:2.25.2–2.25.3; Pāli: Desito, ānanda, mayā dhammo anantaraṁ abāhiraṁ karitvā. Natthānanda, tathāgatassa dhammesu ācariyamuṭṭhi) Theo cách đọc của người viết, câu kinh này là nền tảng cho cách trả lời của bài này. Đức Phật khẳng định Ngài đã giảng Chánh pháp mà không phân biệt trong ngoài, và đối với các pháp, Ngài không còn nắm giữ điều gì như một vị thầy còn giữ lại bí quyết cho riêng mình.

Theo cách đọc của người viết, khi bạn không tìm thấy tên Quan Âm trong kinh Nikāya, điều ấy không phải là một thiếu sót do thất truyền hay do người sau bỏ quên. Kinh Nikāya ghi lại những gì Đức Phật đã giảng trong truyền thống Nam truyền, và tên Quan Âm thuộc về một hệ thống kinh điển khác, hình thành trong truyền thống Đại thừa. Việc hiểu rõ điểm này giúp bạn không phải tìm cách gán một tên gọi của truyền thống khác vào kinh Nikāya, và cũng không phải xem việc không có tên gọi ấy là một khiếm khuyết của kinh Nikāya.

Bạn có thể đọc thêm về kinh Niết bàn của Nam truyền và sự khác biệt với kinh Niết bàn của Đại thừa tại Kinh Niết Bàn của Nam truyền là kinh nào, khác Kinh Niết Bàn của Đại thừa ra sao?. Điều mà kinh Nikāya thật sự dạy thay cho hình ảnh một vị Bồ Tát cứu khổ là lòng từ bi mà mỗi người tự tu tập trong tâm.

Lòng từ bi trong kinh Nikāya là điều mỗi người tự tu

Nếu kinh Nikāya không nói về Quan Âm, vậy lòng từ bi mà nhiều người gắn với hình ảnh Quan Âm có còn chỗ đứng trong kinh Nikāya hay không. Câu trả lời là có, nhưng với một hình thức khác. Trong kinh Nikāya, lòng từ bi không gắn với một vị Bồ Tát cụ thể mà bạn cầu xin, mà gắn với tâm của chính người tu tập. Kinh Ví Dụ Cái Cưa dạy người tu tập giữ tâm như sau. “Chúng ta sẽ giữ tâm của chúng ta không biến nhiễm; chúng ta sẽ không thốt ra những lời ác ngữ; chúng ta sẽ sống với lòng lân mẫn, với tâm từ bi, với nội tâm không sân hận.” (MN 21:20.3; Pāli: na ceva no cittaṁ vipariṇataṁ bhavissati, na ca pāpikaṁ vācaṁ nicchāressāma, hitānukampī ca viharissāma mettacittā na dosantarā) Theo cách đọc của người viết, câu kinh này đặt lòng từ bi vào trong đời sống của bạn, ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn nhất, khi bạn bị người khác đối xử tệ bạc.

Điểm khác biệt này rất quan trọng. Ngoài kinh Nikāya, theo điều người viết quan sát, trong truyền thống Bắc tông, người ta thường hướng về Quan Âm như một biểu tượng của lòng từ bi và cầu mong được che chở. Trong kinh Nikāya, bạn được dạy tự nuôi dưỡng tâm từ bi trong chính tâm của bạn, để bạn sống với lòng lân mẫn, với tâm từ bi và với nội tâm không sân hận, dù hoàn cảnh bên ngoài ra sao. Bạn không cần phải từ bỏ lòng kính ngưỡng mà gia đình bạn đã có, nhưng nếu bạn muốn hiểu theo kinh Nikāya, bạn cần thấy rằng từ bi là một phẩm chất bạn tu tập, chứ không phải một sự ban tặng từ bên ngoài.

Bạn có thể đọc thêm về tứ vô lượng tâm trong kinh và trong đời thường tại Tứ vô lượng tâm: từ, bi, hỷ, xả trong kinh và trong đời thường. Bạn cũng có thể đọc nguyên văn Kinh Ví Dụ Cái Cưa tại Kinh Ví Dụ Cái Cưa và Kinh Từ Bi tại Kinh Từ Bi. Nguyên tắc mà kinh Nikāya dùng để đánh giá mọi hình thức thờ kính là thấy Pháp.

Thấy Pháp là gốc của sự thờ kính

Khi bạn đã hiểu tên Quan Âm không có trong kinh Nikāya và lòng từ bi là điều bạn tự tu, câu hỏi còn lại là người theo Nam truyền nên nhìn việc thờ kính thế nào. Kinh Vakkali ghi lại một câu nói ngắn gọn về nguyên tắc này như sau. “Này Vakkali, ai thấy Pháp, người ấy thấy Ta. Ai thấy Ta, người ấy thấy Pháp.” (SN 22.87:3.2–3.3; Pāli: Yo kho, vakkali, dhammaṁ passati so maṁ passati; yo maṁ passati so dhammaṁ passati) Theo cách đọc của người viết, câu kinh này cho thấy gốc của sự thờ kính không nằm ở hình tướng hay danh hiệu, mà nằm ở việc thấy Pháp. Khi bạn thấy Pháp, tức khi bạn hiểu và sống theo lời dạy, thì bạn đang gặp Đức Phật theo nghĩa mà kinh muốn nói, dù bạn có đặt tượng vị nào trên bàn thờ đi nữa.

Nguyên tắc này giúp bạn bình tĩnh trước những khác biệt giữa các truyền thống. Bạn không cần phải tranh luận xem danh hiệu nào đúng hơn, và bạn cũng không cần phải xem việc thờ một vị Bồ Tát của truyền thống khác là sai trái. Bạn chỉ cần tự hỏi việc thờ kính ấy có giúp bạn thấy Pháp rõ hơn hay không, có giúp bạn sống từ bi và không sân hận hơn hay không, và có giúp bạn giữ giới và hành trì đúng Pháp hay không. Theo cách đọc của người viết, nếu câu trả lời là có, thì việc thờ kính ấy đang đi đúng hướng theo tinh thần của kinh Nikāya, dù hình thức có khác nhau.

Bạn có thể đọc thêm về bàn thờ Phật tại nhà theo Nam truyền tại Bàn thờ Phật tại nhà và lạy Phật theo Nam truyền: điều nào có trong kinh, điều nào là phong tục. Phần cuối của bài này nói về cách kính trọng Đức Phật mà kinh xem là tối thượng, để khép lại câu hỏi Quan Âm có trong kinh Nam truyền không bằng một hướng thực hành cụ thể.

Kính trọng Đức Phật bằng cách hành Pháp

Cuối cùng, kinh Đại Bát Niết Bàn nói rõ cách kính trọng Đức Phật mà kinh xem là tối thượng như sau. “Này Ānanda, nếu có Tỷ-kheo, Tỷ-kheo ni, cư sĩ nam hay cư sĩ nữ nào thành tựu Chánh pháp và Tùy pháp, sống chơn chánh trong Chánh pháp, hành trì đúng Chánh pháp, thời người ấy kính trọng, tôn sùng, đảnh lễ, cúng dường Như Lai với sự cúng dường tối thượng.” (DN 16:5.3.9; Pāli: Yo kho, ānanda, bhikkhu vā bhikkhunī vā upāsako vā upāsikā vā dhammānudhammappaṭipanno viharati sāmīcippaṭipanno anudhammacārī, so tathāgataṁ sakkaroti garuṁ karoti māneti pūjeti apaciyati, paramāya pūjāya) Theo cách đọc của người viết, câu kinh này là câu trả lời thực hành cho mọi băn khoăn về thờ kính. Dù bạn thờ tượng nào, dù gia đình bạn theo truyền thống nào, thì điều Đức Phật mong ở hàng đệ tử vẫn là một, đó là thành tựu Chánh pháp và Tùy pháp (tức sống đúng theo Pháp), sống chơn chánh trong Chánh pháp và hành trì đúng Chánh pháp.

Vì vậy, nếu bạn theo Nam truyền và muốn giữ đúng kinh Nikāya, bạn có thể thờ Đức Phật Thích Ca, đọc kinh Nikāya và nuôi dưỡng tâm từ bi trong đời sống hằng ngày, từ lời nói hiền hòa, việc làm không hại ai, đến tâm không nuôi sân hận với người làm bạn tổn thương. Nếu gia đình bạn vẫn giữ lòng kính ngưỡng Quan Âm theo truyền thống Bắc tông, bài này không yêu cầu bạn phải tranh luận hay thay đổi bàn thờ của gia đình. Bài này chỉ giúp bạn hiểu rõ tên Quan Âm không có trong kinh Nikāya, và điều kinh Nikāya dạy thay cho việc cầu xin một vị cứu khổ là tự bạn tu tập lòng từ bi và hành trì Pháp.

Bạn có thể đọc thêm về sám hối theo kinh Nikāya tại Sám hối theo kinh Nikāya. Theo cách đọc của người viết, đó là cách nhìn bình tĩnh và tôn trọng nhất đối với câu hỏi này, vì nó vừa nói thẳng sự thật của kinh điển, vừa giữ được lòng kính trọng đối với niềm tin của người khác.

Hỏi nhanh

Quan Âm có trong kinh Nikāya không?

Không. Tên Quan Âm, tức Quán Thế Âm, không có trong kinh Nikāya, mà thuộc kinh điển Đại thừa của truyền thống Bắc tông.

Vì sao kinh Nikāya không nhắc đến Quan Âm?

Đức Phật đã giảng Chánh pháp đầy đủ và không giữ lại điều gì (DN 16, đoạn 2.25.2–2.25.3). Theo cách đọc của người viết, kinh Nikāya ghi lại những gì Ngài đã giảng trong truyền thống Nam truyền, và tên Quan Âm không có trong đó.

Kinh Nikāya dạy về lòng từ bi thế nào?

Kinh dạy mỗi người tự giữ tâm không biến nhiễm, không nói lời ác và sống với lòng lân mẫn, tâm từ bi, nội tâm không sân hận (MN 21, đoạn 20.3).

Người theo Nam truyền nên nhìn việc thờ kính thế nào?

Nên nhìn từ gốc là thấy Pháp, vì ai thấy Pháp thì thấy Phật (SN 22.87, đoạn 3.2–3.3), và cách kính trọng tối thượng là hành trì đúng Chánh pháp (DN 16, đoạn 5.3.9).

Bài này có phản bác niềm tin vào Quan Âm không?

Không. Bài này chỉ nói thẳng tên Quan Âm không có trong kinh Nikāya, giữ giọng tôn trọng và không bàn đúng sai về tín ngưỡng của truyền thống khác.

Câu chốt: Tên Quan Âm không có trong kinh Nikāya, và điều kinh Nikāya dạy là tự bạn nuôi dưỡng lòng từ bi và hành trì đúng Chánh pháp.

Biên soạn: Hoan Hỉ

Nguồn trích dẫn

  1. Trường Bộ 16, Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahāparinibbāna Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, DN 16 trên SuttaCentral; bản Pāli DN 16 Pāli.
  2. Trung Bộ 21, Kinh Ví Dụ Cái Cưa (Kakacūpama Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, MN 21 trên SuttaCentral; bản Pāli MN 21 Pāli.
  3. Tương Ưng Bộ 22.87, Kinh Vakkali (Vakkali Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, SN 22.87 trên SuttaCentral; bản Pāli SN 22.87 Pāli.
  4. Các câu trong ngoặc kép là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm câu Pāli gốc (bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral) và số đoạn (segment) của bản Pāli ấy. Phần ngoài ngoặc kép là diễn giải của người viết; chỗ ghi “cách đọc của người viết” là suy luận. Số đoạn viết trong ngoặc đơn không kèm câu Pāli (ví dụ “đoạn 3.2–3.5”) là tóm ý, không phải trích nguyên văn.

Bài kinh liên quan trên Hoan Hỉ

Đọc thêm