Tam Bảo là gì, và quy y nghĩa là nương tựa vào đâu
“Quy y” nghe như một nghi lễ chỉ dành cho người vào chùa. Thật ra đó là một quyết định rất riêng: chọn điều gì làm chỗ dựa cho đời mình.
Lời quy y trong kinh
Bài kinh đầu tiên của Tiểu Tụng (Khuddakapāṭha) chỉ có mấy dòng, được tụng ở các chùa Nam truyền mỗi ngày:
Đệ tử quy y Phật, Đệ tử quy y Pháp, Đệ tử quy y Tăng.
Tiểu Tụng 1, đoạn 2.1–2.3
Chữ Pāli saraṇaṃ gacchāmi nghĩa đen là “con đi đến chỗ nương tựa”.
Lời ấy được nhắc lại lần thứ hai, lần thứ ba (đoạn 3.1–4.3). Trong nhiều bài kinh, người nghe pháp xong cũng tự nói lên lời này, như vị bà-la-môn trong Tăng Chi Bộ 3.53: “Con xin quy y Tôn giả Gotama, quy y Pháp và quy y Tăng chúng Tỷ-kheo” (đoạn 5.3). Không có ai ép, không cần lễ vật. Người ta quy y vì đã hiểu ra điều gì đó và muốn đi theo.
Ba ngôi báu là gì
- Phật: bậc đã tự mình giác ngộ và chỉ đường. Kinh tán thán Ngài là bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác, minh hạnh đầy đủ, bậc thầy của trời và người (AN 6.10, đoạn 2.3).
- Pháp: lời dạy và chân lý Ngài chỉ ra, “được Đức Thế Tôn khéo thuyết giảng, thấy ngay hiện tại, không đợi thời gian, đến để mà thấy, đáng đem vào mình, được người trí tự mình chứng biết” (AN 6.10, đoạn 3.2). Sáu đặc tính này được giải thích riêng trong bài Sáu ân đức của Pháp.
- Tăng: chúng đệ tử của Đức Thế Tôn thực hành tốt, ngay thẳng, đúng đắn, gồm bốn đôi, tám bậc Thánh (AN 6.10, đoạn 4.2). Đây là Tăng theo nghĩa cao nhất; còn chư Tăng ở chùa là những người đang giữ gìn và truyền lại con đường ấy.
Kinh Châu Báu cũng gọi đúng ba điều này là ba “châu báu”: châu báu nơi Đức Phật (Snp 2.1, kệ 3), nơi Giáo Pháp (kệ 4) và nơi Tăng chúng (kệ 6).
Nương tựa khác với cầu xin
Pháp Cú có bốn câu kệ nói thẳng vào chỗ này. Người ta vì sợ hãi mà tìm nương tựa nơi núi non, rừng rậm, vườn cây, gốc cây, đền miếu; nhưng chỗ nương tựa ấy không an ổn, không giúp thoát khổ. Còn:
Ai quy y Đức Phật,
Chánh Pháp và chư Tăng,
Ai dùng chánh tri kiến,
Thấy được bốn Thánh đế.Thấy khổ và khổ tập,
Thấy sự khổ vượt qua,
Thấy đường Thánh tám ngành,
Đưa đến khổ não tận.Thật quy y an ổn,
Pháp Cú, kệ 190–192
Thật quy y tối thượng,
Có quy y như vậy,
Mới thoát mọi khổ đau.
Điểm mấu chốt là chữ “thấy”. Quy y Tam Bảo không phải giao phó đời mình cho một quyền năng bên ngoài để được che chở. Quy y là nhận một người thầy, một con đường và những người bạn đồng hành, để chính mình hiểu ra và tự thoát khổ. Pháp Cú 276 nói: chính các bạn phải nỗ lực, các Như Lai chỉ là người chỉ đường.
Ví dụ đời thường: khi bạn lạc đường trong một thành phố lạ, bạn có thể đứng giữa ngã tư và cầu mong mình về được nhà. Hoặc bạn có thể tìm một tấm bản đồ đáng tin, hỏi một người đã từng đi, và bắt đầu bước. Quy y là cách thứ hai.
Quy y là dòng phước đầu tiên
Trong Tăng Chi Bộ 8.39, Đức Phật kể tám dòng phước, dòng thiện, nuôi dưỡng an lạc. Ba dòng đầu tiên chính là quy y: vị Thánh đệ tử quy y Phật, quy y Pháp, quy y Tăng (AN 8.39, đoạn 1.3–3.2). Năm dòng phước tiếp theo là giữ năm giới, mà kinh gọi là năm sự bố thí lớn (đại thí): người giữ giới đã cho vô lượng chúng sinh sự không sợ hãi, không thù oán, không làm hại (đoạn 3.3–7.5). Thứ tự ấy rất có ý nghĩa: chọn đúng chỗ nương tựa trước, rồi sống cho xứng với chỗ nương tựa đó.
Một gợi ý nhỏ
Bạn không cần đợi một buổi lễ lớn. Sáng mai, trước khi mở điện thoại, hãy ngồi yên và đọc chậm ba câu quy y bằng tiếng Việt hay tiếng Pāli. Đọc mỗi câu, tự hỏi: hôm nay tôi sẽ nương theo Phật, Pháp, Tăng bằng một việc cụ thể nào? Ba câu ấy, đọc với tâm hiểu biết, là một khởi đầu trọn vẹn.
Viết bởi Tuệ Minh
Nguồn trích dẫn
- Tiểu Tụng 1, Tam Quy (Saraṇattaya), Khp 1 trên SuttaCentral.
- Tăng Chi Bộ 8.39, Kinh Nguồn Phước, AN 8.39 trên SuttaCentral.
- Tăng Chi Bộ 6.10, Kinh Mahānāma, AN 6.10 trên SuttaCentral.
- Tăng Chi Bộ 3.53, Kinh Một Vị Bà-la-môn, AN 3.53 trên SuttaCentral.
- Pháp Cú, kệ 188–192, Dhp 179–196 trên SuttaCentral.
- Kinh Tập 2.1, Kinh Châu Báu, Snp 2.1 trên SuttaCentral.
- Các đoạn kinh trích trong khung: bản dịch tiếng Việt của HT. Thích Minh Châu (bản trên SuttaCentral), trích đăng để phụng sự Pháp thí; nếu chủ sở hữu bản quyền có yêu cầu, xin liên hệ 0902 332 970 để điều chỉnh.
- Các câu kinh dẫn ngắn trong thân bài do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli, đối chiếu bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato.