Tạng Luận (Abhidhamma Piṭaka): bảy bộ Vi Diệu Pháp của Phật giáo Nam truyền
Tam tạng gồm Tạng Luật, Tạng Kinh và Tạng Luận. Tạng Luận, hay Vi Diệu Pháp, thường bị xem là khô và khó. Thật ra đó là nỗ lực phân tích chính xác những gì kinh đã dạy, và biết sơ qua bảy bộ sẽ giúp bạn đọc mọi bài giảng Vi Diệu Pháp dễ hơn.
“Abhidhamma” nghĩa là gì
Chữ abhidhamma có thể hiểu là “về Pháp” hay “Pháp thù thắng”. Chữ này đã có trong kinh. Trong Trung Bộ 32, Tôn giả Mahāmoggallāna nói một vị Tỷ-kheo làm sáng khu rừng là khi “hai vị Tỷ-kheo đàm luận về Abhidhamma, hỏi nhau và trả lời nhau không vấp váp, và cuộc đàm luận về Pháp của họ tiếp diễn” (MN 32, đoạn 8.6). Ở đây chữ ấy chỉ những cuộc thảo luận sâu về giáo pháp; về sau, nó trở thành tên của cả một tạng.
Bảy bộ của Tạng Luận
- Pháp Tụ (Dhammasaṅgaṇī): mở đầu bằng mẫu đề (mātikā) gồm 22 nhóm ba và 100 nhóm hai, như “các pháp thiện, các pháp bất thiện, các pháp vô ký” (Ds 1.1, đoạn 1.1–3.1). Sau đó phân tích từng loại tâm, tâm sở và sắc.
- Phân Tích (Vibhaṅga): 18 chương, mỗi chương phân tích một chủ đề như uẩn, xứ, giới, Thánh đế. Mỗi chủ đề thường được xét theo ba cách: phân tích theo kinh, phân tích theo Vi Diệu Pháp, và hỏi đáp; chương Uẩn có đủ ba phần ấy (Vb 1, đoạn 1.0, 56.0, 498.0).
- Chất Ngữ (Dhātukathā): xét các pháp được gồm hay không được gồm trong uẩn, xứ, giới thế nào.
- Nhân Chế Định (Puggalapaññatti): mô tả các hạng người, như bậc Dự lưu, bậc Bất lai, người còn phàm phu (xem bài bốn tầng Thánh). Đây là bộ gần với lối nói của kinh nhất.
- Ngữ Tông (Kathāvatthu): những cuộc biện luận bác bỏ các quan điểm sai lệch giữa các bộ phái. Theo truyền thống, bộ này do Tôn giả Moggaliputta Tissa soạn ở kỳ kết tập thứ ba dưới thời vua Asoka.
- Song Đối (Yamaka): đặt câu hỏi theo từng cặp thuận và nghịch để xác định chính xác phạm vi của các thuật ngữ.
- Vị Trí (Paṭṭhāna): bộ lớn nhất, trình bày 24 loại duyên, như nhân duyên, cảnh duyên, trưởng duyên, vô gián duyên, cho thấy các pháp tác động lẫn nhau thế nào.
Tạng Luận từ đâu mà có
Theo chú giải Atthasālinī (chú giải Bộ Pháp Tụ), Đức Phật đã giảng Vi Diệu Pháp cho chư thiên ở cõi trời Tāvatiṃsa, trong đó có thân mẫu của Ngài, rồi mỗi ngày truyền phần tóm lược cho Tôn giả Sāriputta, và Tôn giả giảng lại cho các đệ tử. Đó là cách truyền thống Nam truyền giải thích vì sao Tạng Luận được xem là Phật ngôn. Giới nghiên cứu hiện đại thường cho rằng Tạng Luận được hệ thống hóa dần qua nhiều thế hệ sau thời Đức Phật, dựa trên các danh sách giáo lý trong kinh. Về cách Tam tạng được truyền lại qua các kỳ kết tập, xem bài Kinh tạng được gìn giữ thế nào. Các bộ phái khác, như Nhất thiết hữu bộ mà truyền thống Bắc tông còn lưu giữ, cũng có Tạng Luận bảy bộ của riêng mình, khác với bảy bộ Pāli.
Từ Tạng Luận đến sách nhập môn
Bảy bộ rất dài và khô, nên truyền thống viết thêm chú giải và cẩm nang. Phổ biến nhất là Abhidhammatthasaṅgaha của Ācariya Anuruddha, một cẩm nang hậu kinh điển, ngắn nhưng tóm đủ hệ thống: 89 tâm, 52 tâm sở, 28 sắc pháp, Niết-bàn, các tiến trình tâm và 24 duyên. Những con số quen thuộc ấy đến từ sách này, dựa trên Tạng Luận và chú giải.
Một ví dụ đời thường
Học ngoại ngữ, bạn có thể học qua hội thoại hằng ngày, và cũng có thể mở cuốn ngữ pháp để biết vì sao câu được đặt như vậy. Kinh giống những cuộc hội thoại sống động, nói với từng người, trong từng hoàn cảnh. Tạng Luận giống cuốn ngữ pháp: không còn câu chuyện, chỉ còn cấu trúc. Người chỉ đọc ngữ pháp thì khó nói được; người chỉ nói theo thói quen thì dễ sai mà không biết. Hai cách bổ sung cho nhau.
Học Tạng Luận để làm gì
Mục đích không đổi so với kinh: thấy rõ không có tự ngã nào đứng sau các pháp. Kinh dạy nhìn năm uẩn là “không phải của tôi, không phải là tôi” (Tương Ưng Bộ 22.59); Tạng Luận phân tích từng uẩn đến từng khoảnh khắc để cái thấy ấy chính xác hơn. Học mà quên thực hành thì Vi Diệu Pháp dễ thành một môn học thuộc lòng. Học mà nhớ Kinh Niệm Xứ thì mỗi thuật ngữ là một tấm gương soi tâm.
Một gợi ý nhỏ
Nếu muốn bắt đầu, bạn chỉ cần chọn một thuật ngữ mỗi tuần, chẳng hạn “xúc” hay “thọ”, đọc định nghĩa của nó trong kinh, rồi tìm nó trong đời sống của mình. Một năm sau, bạn sẽ có năm mươi hai lần nhìn tâm rõ hơn, đúng như tinh thần của Vi Diệu Pháp.
Viết bởi Tuệ Minh
Nguồn trích dẫn
- Tạng Luận, Dhammasaṅgaṇī (Bộ Pháp Tụ), mẫu đề, Ds 1.1 trên SuttaCentral và Ds 1.2 trên SuttaCentral.
- Tạng Luận, Vibhaṅga (Bộ Phân Tích), chương Uẩn, Vb 1 trên SuttaCentral.
- Trung Bộ 32, Đại Kinh Rừng Sừng Bò (Mahāgosiṅga Sutta), MN 32 trên SuttaCentral.
- Tương Ưng Bộ 22.59, Kinh Vô Ngã Tướng, SN 22.59 trên SuttaCentral.
- Atthasālinī, chú giải Bộ Pháp Tụ, về truyền thống nguồn gốc Tạng Luận.
- Abhidhammatthasaṅgaha (Tóm lược ý nghĩa Vi Diệu Pháp) của Ācariya Anuruddha, cẩm nang hậu kinh điển của truyền thống Nam truyền.
- Các đoạn trích Tạng Luận do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral.
- Các đoạn trích do Hoan Hỉ dịch từ bản Pāli, đối chiếu bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato.