Giới và đời sống cư sĩ

Tỷ-kheo có bao nhiêu giới? Sa-di giữ mười học giới, số đầy đủ nằm trong Luật tạng

Theo kinh Nikāya, tức năm bộ kinh gốc bằng tiếng Pāli, câu trả lời gọn nhất là người mới xuất gia giữ mười học giới. Tiếng Pāli là ngôn ngữ cổ mà kinh gốc được ghi lại. Vị Tỷ-kheo, tức vị tu sĩ nam đã xuất gia và thọ giới đầy đủ, và vị Tỷ-kheo ni, tức vị tu sĩ nữ đã xuất gia và thọ giới đầy đủ, giữ số điều học đầy đủ nằm trong Luật tạng, tức bộ sách ghi giới luật cho Tăng đoàn, và bài này không đếm con số ấy.

Tóm lại: Theo truyền thống Nam truyền, người mới xuất gia, gọi là Sa-di, tức người đang tập đời sống xuất gia, giữ mười học giới trong Mười Học Giới (Khp 2, đoạn 6.1). Người xuất gia học ba học là giới, định và tuệ (AN 3.83, đoạn 2.3), còn số điều học đầy đủ của vị Tỷ-kheo và vị Tỷ-kheo ni nằm trong Luật tạng và bài này không đếm.

Sa-di giữ mười học giới theo Mười Học Giới

Theo truyền thống Nam truyền, Mười Học Giới thuộc Tiểu Bộ ghi lại mười điều học mà người mới xuất gia thọ trì khi bước vào đời sống xuất gia. Sa-di, tức người mới xuất gia đang tập giữ giới, thọ trì mười học giới này như một khung rèn luyện ban đầu. Mười học giới không phải một danh sách trang trí cho đời sống tu hành, mà là những điều cụ thể định hình cách ăn, cách ngủ, cách vui chơi và cách giữ gìn tài sản của người xuất gia.

Bạn có thể đọc nguyên văn Mười Học Giới tại Mười Học Giới. Theo cách đọc của người viết, mười học giới cho thấy đời sống xuất gia bắt đầu từ những việc rất đời thường. Người mới xuất gia học cách tiết chế thân và tâm ngay trong những việc nhỏ nhất, trước khi đi sâu vào thiền định và trí tuệ. Đó là lý do bài này bắt đầu từ Sa-di, vì đây là phần kinh Nikāya nói rõ và trích được.

Bạn có thể đọc thêm về vì sao các chú Sa-di đi khất thực tại Vì sao các chú Sa-di đi khất thực. Theo cách đọc của người viết, khất thực là việc người xuất gia đi xin ăn để nuôi thân và tạo duyên cho người tại gia bố thí, chứ không phải một nghi lễ cầu phước. Đời sống Sa-di vì vậy gắn liền với sự đơn giản và nương tựa vào sự hộ trì của cộng đồng.

Ăn đúng giờ và bỏ giải trí theo Mười Học Giới

Trong mười học giới, có những điều học giúp người đọc hình dung rõ đời sống Sa-di khác đời sống tại gia ở chỗ nào. Mười Học Giới thuộc Tiểu Bộ ghi rõ về việc ăn uống như sau: “Đệ tử thực hành giới tránh ăn phi thời.” (Khp 2:6.1; Pāli: Vikālabhojanā veramaṇisikkhāpadaṁ samādiyāmi) Theo Luật tạng và chú giải, học giới này giải thích vì sao người xuất gia theo truyền thống Nam truyền chỉ ăn trong khoảng thời gian quy định trong ngày và không ăn vào buổi chiều tối. Theo cách đọc của người viết, việc ăn đúng giờ không phải một quy định ăn kiêng vì sức khỏe theo nghĩa hiện đại, mà là một điều học giúp người xuất gia tiết chế ham muốn ăn uống và giữ đời sống đơn giản.

Cùng với việc ăn uống, Mười Học Giới thuộc Tiểu Bộ cũng nói về đời sống giải trí của người xuất gia. Kinh ghi rõ: “Đệ tử thực hành giới tránh múa, hát, nhạc, kịch.” (Khp 2:7.1; Pāli: Naccagītavāditavisūkadassanā veramaṇisikkhāpadaṁ samādiyāmi) Theo cách đọc của người viết, học giới này cho thấy người xuất gia chủ động rời xa những thú vui làm tâm xao động. Người tại gia có thể xem ca múa và nghe nhạc như một thú vui bình thường, nhưng người xuất gia chọn một đời sống ít kích thích hơn để tâm dễ lắng xuống và dễ quan sát.

Ví dụ của người viết, không phải chuyện trong kinh. Một học sinh nội trú có giờ ăn, giờ ngủ và giờ học cố định sẽ thấy rõ sự khác biệt với đời sống tự do ở nhà. Người mới xuất gia cũng vậy, mười học giới tạo ra một khung giờ và một nếp sống giúp việc tu tập có chỗ bám vào trong từng ngày.

Giản dị chỗ ngủ và không nhận vàng bạc theo Mười Học Giới

Hai học giới còn lại được trích trong bài này nói về chỗ ngủ và tài sản của người xuất gia. Mười Học Giới thuộc Tiểu Bộ ghi rõ về chỗ ngủ như sau: “Đệ tử thực hành giới tránh dùng giường cao và rộng.” (Khp 2:9.1; Pāli: Uccāsayanamahāsayanā veramaṇisikkhāpadaṁ samādiyāmi) Theo cách đọc của người viết, học giới này hướng người xuất gia đến sự giản dị trong chỗ nằm. Giường cao và rộng ở đây là biểu hiện của sự hưởng thụ tiện nghi, và người xuất gia học cách bằng lòng với chỗ ngủ đơn sơ để tâm không bám víu vào tiện nghi.

Về tài sản, Mười Học Giới thuộc Tiểu Bộ ghi rõ: “Đệ tử thực hành giới tránh nhận vàng bạc.” (Khp 2:10.1; Pāli: Jātarūparajatapaṭiggahaṇā veramaṇisikkhāpadaṁ samādiyāmi) Theo cách đọc của người viết, học giới này giải thích vì sao người xuất gia theo truyền thống Nam truyền không tự giữ tiền bạc như người tại gia. Việc tránh nhận vàng bạc giúp người xuất gia không bị ràng buộc bởi việc tích trữ và mua bán, và giúp đời sống tu hành nương tựa vào sự hộ trì của cộng đồng thay vì tự lo tài sản riêng.

Bạn cần phân biệt rõ điều học này với việc cúng dường nói chung. Theo cách đọc của người viết, người tại gia vẫn có thể hộ trì Tăng đoàn bằng vật thực, y áo và chỗ ở theo cách phù hợp với giới luật. Học giới thứ mười chỉ nói người xuất gia tránh tự nhận và giữ vàng bạc, chứ không nói người tại gia không được hộ trì. Theo cách đọc của người viết, ranh giới này giúp người tại gia và người xuất gia đều giữ đúng vai trò của từng bên.

Tỷ-kheo và Tỷ-kheo ni khác Sa-di ở mức độ thọ giới

Nhiều người đọc hỏi tiếp rằng nếu Sa-di giữ mười học giới thì vị Tỷ-kheo giữ bao nhiêu giới. Câu trả lời trung thực theo phạm vi của bài này là số điều học đầy đủ của vị Tỷ-kheo và vị Tỷ-kheo ni nằm trong Luật tạng, tức bộ sách ghi giới luật cho Tăng đoàn, và bài này không đếm con số ấy. Luật tạng quy định chi tiết cho từng hạng người xuất gia, và việc đếm số điều học cần dựa vào bản Luật tạng đầy đủ, chứ không thể suy ra từ mười học giới của Sa-di.

Điều có thể nói rõ là Sa-di và vị Tỷ-kheo khác nhau ở mức độ thọ giới. Sa-di là người mới xuất gia đang tập giữ mười học giới. Vị Tỷ-kheo là người đã thọ giới đầy đủ và giữ số điều học đầy đủ trong Luật tạng. Vị Tỷ-kheo ni là vị tu sĩ nữ đã xuất gia và thọ giới đầy đủ, và Luật tạng cũng quy định riêng cho vị Tỷ-kheo ni. Theo cách đọc của người viết, sự khác nhau này không phải sự hơn kém về giá trị tu hành, mà là sự khác nhau về giai đoạn và về điều học phải giữ.

Bạn có thể đọc thêm về tu tại gia hay xuất gia tại Tu tại gia hay xuất gia: Đức Phật trả lời thế nào. Theo cách đọc của người viết, cách hiểu đúng là xem mười học giới như nền tảng ban đầu, và xem số điều học đầy đủ trong Luật tạng như khung giới luật đầy đủ cho người đã thọ giới trọn vẹn. Người đọc không nên lấy con số mười của Sa-di để áp cho vị Tỷ-kheo, và cũng không nên lấy một con số nghe được đâu đó để gán cho kinh Nikāya khi con số ấy thuộc về Luật tạng.

Giới chỉ là một trong ba học theo Kinh Thửa Ruộng

Một điểm dễ hiểu lầm là xem số giới như toàn bộ con đường tu tập. Kinh Thửa Ruộng thuộc Tăng Chi Bộ đặt giới vào đúng vị trí của nó trong đời sống người xuất gia. Kinh ghi rõ: “Thọ trì tăng thượng giới học, thọ trì tăng thượng định học, thọ trì tăng thượng tuệ học.” (AN 3.83:2.3; Pāli: Adhisīlasikkhāsamādānaṁ, adhicittasikkhāsamādānaṁ, adhipaññāsikkhāsamādānaṁ—) Ở đây, theo cách hiểu thông thường, tăng thượng giới học là việc học giới ở mức cao hơn, tăng thượng định học là việc học định ở mức cao hơn, và tăng thượng tuệ học là việc học trí tuệ ở mức cao hơn. Giới chỉ là một trong ba học, chứ không phải toàn bộ con đường.

Theo cách đọc của người viết, điều này giúp người đọc không dừng lại ở việc đếm giới. Một người có thể giữ đúng nhiều điều học mà tâm vẫn xao động nếu không học định. Một người có thể định tâm tốt mà vẫn chưa thấy rõ sự thật nếu không học tuệ. Ba học nâng đỡ lẫn nhau, và giới là nền tảng giữ thân và lời nói ngay thẳng để định và tuệ có chỗ đứng.

Bạn có thể đọc thêm về thiền định và thiền tuệ khác nhau thế nào tại Thiền là gì? Thiền định và thiền tuệ khác nhau ở chỗ làm tâm lắng xuống hay thấy rõ. Bài này không trình bày chi tiết thiền định và thiền tuệ, vì đó là nội dung của hai học còn lại. Bài này chỉ ghi rõ vị trí của giới trong ba học để người đọc không xem việc đếm giới là mục đích cuối cùng.

Người hữu học học đến giải thoát theo Kinh Hữu Học

Kinh Hữu Học thuộc Tăng Chi Bộ kết lại hướng đi của người xuất gia bằng một định nghĩa rất gọn về người còn đang học. Kinh ghi rõ: “Học tập, này Tỷ-kheo, nên được gọi là hữu học, và học tập cái gì? Học tập tăng thượng giới, học tập tăng thượng định, học tập tăng thượng tuệ.” (AN 3.85:2.3–2.5; Pāli: Sikkhatīti kho, bhikkhu, tasmā sekhoti vuccati. Kiñca sikkhati? Adhisīlampi sikkhati, adhicittampi sikkhati, adhipaññampi sikkhati) Ở đây, theo cách đọc của người viết, chữ hữu học chỉ người còn đang học tập trên con đường, chưa đạt đến quả vị cuối cùng. Người ấy học tăng thượng giới, học tăng thượng định và học tăng thượng tuệ, và việc học này kéo dài cho đến khi đạt giải thoát.

Theo cách đọc của người viết, lời kinh này trả lời câu hỏi về số giới theo một cách sâu hơn. Số giới quan trọng ở chỗ nó là bước đầu của việc học, nhưng mục đích của việc học không dừng ở con số. Mục đích là đoạn trừ tham, sân và si, và đạt đến giải thoát khỏi khổ. Người đọc vì vậy nên quan tâm đến việc học giới để làm gì, chứ không chỉ quan tâm đến việc đếm được bao nhiêu điều.

Bạn có thể đọc thêm về ngũ giới của người tại gia tại Ngũ giới là gì: năm món quà an toàn bạn tặng cho mọi người. Người tại gia giữ năm giới và người mới xuất gia giữ mười học giới. Vị Tỷ-kheo cùng vị Tỷ-kheo ni giữ số điều học đầy đủ trong Luật tạng. Mỗi mức giữ giới phù hợp với đời sống và giai đoạn tu tập của người ấy, và tất cả đều hướng về cùng một mục đích là sống ngay thẳng và thấy rõ sự thật.

Hỏi nhanh

Sa-di giữ bao nhiêu giới?

Sa-di giữ mười học giới trong Mười Học Giới, trong đó có việc tránh ăn phi thời (Khp 2, đoạn 6.1) và tránh nhận vàng bạc (Khp 2, đoạn 10.1).

Tỷ-kheo giữ bao nhiêu giới?

Bài này không đếm con số ấy, vì số điều học đầy đủ của vị Tỷ-kheo nằm trong Luật tạng. Mười học giới chỉ là phần của người mới xuất gia.

Tỷ-kheo ni khác Tỷ-kheo thế nào về giới?

Vị Tỷ-kheo ni là vị tu sĩ nữ đã xuất gia và thọ giới đầy đủ, và Luật tạng quy định riêng cho vị Tỷ-kheo ni. Bài này không đếm số điều học của vị Tỷ-kheo ni.

Vì sao người xuất gia tránh ăn phi thời và không cầm tiền?

Vì Mười Học Giới có điều tránh ăn phi thời (Khp 2, đoạn 6.1) và điều tránh nhận vàng bạc (Khp 2, đoạn 10.1); theo Luật tạng và chú giải, ăn phi thời được hiểu là ăn ngoài thời gian quy định. Theo cách đọc của người viết, hai điều này giúp đời sống xuất gia đơn giản và ít ràng buộc.

Giữ giới có phải là toàn bộ con đường tu không?

Không. Người xuất gia học ba học là giới, định và tuệ (AN 3.83, đoạn 2.3), và người hữu học là người đang học cả ba học ấy (AN 3.85, đoạn 2.3–2.5).

Câu chốt: Sa-di giữ mười học giới, vị Tỷ-kheo và vị Tỷ-kheo ni giữ số điều học đầy đủ trong Luật tạng, và giới chỉ là một trong ba học hướng đến giải thoát.

Biên soạn: Hoan Hỉ

Nguồn trích dẫn

  1. Kinh 2, Mười Học Giới (Dasasikkhāpada), bản HT. Thích Minh Châu, Khp 2 trên SuttaCentral; bản Pāli Khp 2 Pāli.
  2. Tăng Chi Bộ 3.83, Kinh Thửa Ruộng (Khetta Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, AN 3.83 trên SuttaCentral; bản Pāli AN 3.83 Pāli.
  3. Tăng Chi Bộ 3.85, Kinh Hữu Học (Sekha Sutta), bản HT. Thích Minh Châu, AN 3.85 trên SuttaCentral; bản Pāli AN 3.85 Pāli.
  4. Các câu trong ngoặc kép là nguyên văn bản dịch của HT. Thích Minh Châu, kèm câu Pāli gốc (bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral) và số đoạn (segment) của bản Pāli ấy. Phần ngoài ngoặc kép là diễn giải của người viết; chỗ ghi “cách đọc của người viết” là suy luận. Số đoạn viết trong ngoặc đơn không kèm câu Pāli (ví dụ “đoạn 3.2–3.5”) là tóm ý, không phải trích nguyên văn.

Bài kinh liên quan trên Hoan Hỉ

Đọc thêm